F1 — RECONCILE DOANH THU 12 THÁNG ÂM BÍNH NGỌ

Nội Thất Gia Khánh — Phân Tích Tài Chính Sâu

Mục tiêu: Reconcile 4 con số DT khác nhau (100/90/86/80 tỷ) → 1 lộ trình tháng theo lịch âm Bính Ngọ Ngày phân tích: 22/05/2026 Analyst: Claude Code (từ dữ liệu gốc các file BGĐ, PKD, MKT) Trạng thái: DRAFT — chờ BGĐ xác nhận mục 7


SECTION 1: TIMELINE DT ĐỔI 4 LẦN

MốcNgàyCon sốAi chốtLý do đổiFile source
Gốc ban đầu02/03/2026100 tỷ (mục tiêu CEO) + 80 tỷ (tối thiểu)Anh KhánhAnh Khánh kiên định 100 tỷ từ đầu năm, Minh ghi 3 mức: 80/100/120cau-hoi-follow-up.md mục A1
Lần 1 — 90 tỷTrước 24/04~90 tỷAnh Khánh + MinhPhân tích lại "100 tỷ có overlap Xưởng ↔ Showroom" → tổng thực tế ~90 tỷ không overlap. GK bán ra 68-70 + DA + Xưởng riêng2026-04-21-hop-bgd-quyet-sach.docx mục 5 — "Con số 100 tỷ trước đây có overlap, thực tế ~90 tỷ"
Lần 2 — 80 tỷ CAM KẾT (COMMIT)23-24/04/202680 tỷ CAM KẾT (COMMIT) / 100 tỷ MỤC TIÊU (TARGET)Anh KhánhFile 24/04 trình BGĐ: 2 kịch bản chính thức. CAM KẾT (COMMIT) 80 tỷ (cam kết bắt buộc), MỤC TIÊU (TARGET) 100 tỷ (phấn đấu). Đây là file SOURCE OF TRUTH2026-04-23-ngan-sach-marketing-da-kenh.docx + SOURCE-OF-TRUTH.md
Lần 3 — 86 tỷ13/05/2026 (sáng)85 tỷ (làm tròn 86 tỷ)Anh KhánhHọp BGĐ buổi sáng 13/05: cộng 55.72 tỷ (4 NVBH Showroom+Xưởng) + 29.3 tỷ (Minh Anh DA+Xưởng) = 85 tỷ. Đây là tổng chỉ tiêu đo lường (KPI) 6 KD, không phải mục tiêu công ty mới. Anh Khánh nói "TỔNG = 85 tỷ (làm tròn 86)"2026-05-13-am-hop-bgd-chot-kpi-luong-2026.docx mục IV
Hiện tại20/05/202680 tỷ CAM KẾT (COMMIT) vẫn là Source of TruthAnh KhánhBiên bản 20/05 xác nhận: hòa vốn showroom = 3 tỷ/tháng × 12 = 36 tỷ/năm. Mục tiêu tổng = 57 tỷ bán lẻ + 21 tỷ DA → cũng gần 80 tỷ. Không thay đổi con số CAM KẾT (COMMIT)2026-05-20-bien-ban-hop-bgd-luong-ctv.docx mục I

Giải thích mâu thuẫn 86 vs 80 tỷ

Con số 86 tỷ (từ biên bản 13/05) là tổng chỉ tiêu đo lường (KPI) cộng dồn của 6 cá nhân KD:

Cách giải thích của anh Khánh "85 tỷ làm tròn 86": có thể tính Minh Anh theo MỤC TIÊU (TARGET) 29.3 tỷ thay vì CAM KẾT (COMMIT) 22.3 tỷ → 55.72 + 29.3 = 85 tỷ. Đây là tổng chỉ tiêu đo lường (KPI) MỤC TIÊU (TARGET), không phải CAM KẾT (COMMIT) mới.

KẾT LUẬN: 80 tỷ CAM KẾT (COMMIT) vẫn là con số hành động. 86 tỷ = tổng chỉ tiêu đo lường (KPI) MỤC TIÊU (TARGET) cá nhân nếu mọi người đạt 100% MỤC TIÊU (TARGET).


SECTION 2: BẢNG 12 THÁNG ÂM BN — CAM KẾT (COMMIT) 80 TỶ

Nguồn tỷ trọng: File 24/04 2026-04-23-ngan-sach-marketing-da-kenh.docx mục IV. Lưu ý quan trọng: Bảng file 24/04 tổng DT 12 tháng chỉ = 78.03 tỷ (không đủ 80 tỷ vì tỷ trọng × tổng = 1200% nhưng tháng thực tế không đều). Gap ~1.97 tỷ = đúng bằng DT T1-T3 Âm thực tế đã đạt. Tức là: 80 tỷ = 1.97 tỷ (T1-T3 Âm đã đạt) + 78.03 tỷ (T4-T3 ĐM kế hoạch).
Tháng ÂmNgày DL (xấp xỉ)Tỷ trọngDT Tổng (tỷ)GK NK (tỷ)Alosofa (tỷ)DA (tỷ)Xưởng (tỷ)MKT (tr)Ghi chú
T4 BN15/05–12/06/2655%3.862.320.770.430.34174Ramp-up; vừa kết 30/4
T5 BN13/06–11/07/2670%4.692.810.940.550.43222Mùa cưới chớm
T6 BN12/07–09/08/2665%4.412.650.880.510.40206
T7 BN (cô hồn)10/08–06/09/2660%4.472.680.890.520.41190Dân kiêng mua đồ lớn
T8 BN07/09–05/10/2695%6.393.841.280.740.58301Trung thu + build Q4
T9 BN06/10–03/11/26140%8.875.321.771.030.81443Ramp up mạnh
T10 BN04/11–03/12/26175%10.966.582.191.271.00554PEAK 1 — 10/10 Sale
T11 BN04/12/26–01/01/27175%10.966.582.191.271.00554PEAK 2 — 11/11 + BF
T12 BN (Tết BN)02/01–31/01/27160%10.146.082.031.180.92507Harvest Tết Đinh Mùi
T1 ĐM (Tết ĐM)01/02–01/03/2755%3.692.220.740.430.34174Tết Đinh Mùi 05/02/27
T2 ĐM02/03–31/03/2765%4.242.550.850.490.39206Tái kích hoạt
T3 ĐM01/04–29/04/2785%5.343.211.070.620.49269Xuân ĐM + 30/4/27
TỔNGT4 BN → T3 ĐM1200%78.0346.8415.609.047.113.800+1.97 tỷ T1-T3 = 80 tỷ

Phân bổ 4 đơn vị (COMMIT 80 tỷ) — cơ sở tính

Đơn vịTỷ trọngNăm (tỷ)Cơ sở
GK NK (showroom NK)60%48.078% của khối KD+Xưởng 61 tỷ
Alosofa (GK bán ra)20%16.026% của khối KD+Xưởng
Dự án (Minh Anh)15%12.0100% Minh Anh đảm nhận
Xưởng GK (gia công)9%7.0Phần 4 KD cũ × 40% xưởng
Phần chồng (Xưởng ↔ Alosofa)−4%−3.0Overlap loại trừ
TỔNG (không overlap)100%80.0
Lưu ý tỷ trọng tháng: Mỗi cột đơn vị nhân tỷ trọng cột đó × DT tổng. GK NK chiếm 60%, Alosofa 20%, DA 15%, Xưởng 9% (làm tròn).

SECTION 3: BẢNG 5 KD × 12 THÁNG (đơn vị: triệu đồng)

Nguồn: File 23/04 2026-04-23-phan-bo-doanh-so-5kd.docx mục V. Quy tắc: 4 KD cũ cào bằng. Minh Anh = Showroom (lag-adjusted) + DA (chia đều 1/12). Lưu ý Minh Anh: File xlsx 2026-04-23-bang-doanh-so-minh-anh-chia-deu.xlsx dùng bảng CHIA ĐỀU, khác bảng lag-adjusted của 4 KD cũ trong file docx. Bảng dưới dùng phiên bản lag-adjusted (nhất quán với cột MKT).
Tháng%TrangOanhTrung AnhLinhMinh Anh (SM+DA)Tổng tháng
T4 BN55%6396396396391.3303.886
T5 BN70%8138138138131.4614.713
T6 BN65%7557557557551.4184.438
T7 BN60%6976976976971.3754.163
T8 BN95%1.1031.1031.1031.1031.8156.227
T9 BN140%1.6251.6251.6251.6252.2028.702
T10 BN175%2.0322.0322.0322.0322.50210.630
T11 BN175%2.0322.0322.0322.0322.50210.630
T12 BN160%1.8581.8581.8581.8582.3739.805
T1 ĐM55%6396396396391.3303.886
T2 ĐM65%7557557557551.4184.438
T3 ĐM85%9879879879871.5645.512
TỔNG1200%13.93513.93513.93513.93520.29076.030

Ghi chú tổng: Bảng trên = ~76 tỷ (4 KD × 13.935 + Minh Anh 20.29). Chênh lệch ~2 tỷ so với 78.03 tỷ file 24/04 vì Minh Anh trong bảng docx là 10.3 tỷ (Showroom) nhưng DA 12 tỷ đóng theo quý không theo tỷ trọng. Xem chi tiết DA Minh Anh bên dưới.

DA Minh Anh — đóng theo quý (không theo tỷ trọng tháng)

Quý ÂmTháng DLHĐ dự kiếnDA CAM KẾT (COMMIT) (tỷ)DA MỤC TIÊU (TARGET) (tỷ)
Q2 BN (T4-T6)T5–T8/2026Xuân Hưng GĐ2 + Sơn Hà ĐN2.53.5
Q3 BN (T7-T9)T8–T11/2026Xuân Hưng GĐ3 (a) + 2 đối tác xưởng3.55.0
Q4 BN (T10-T12)T11/26–T1/27Quang Thành KS + Xuân Hưng GĐ3 (b)4.05.5
Q1 ĐM (T1-T3/27)T2–T4/2027Viet's Power tiếp theo + phễu đơn hàng (pipeline) 20272.03.0
TỔNG DA12.017.0

SECTION 4: REALITY GAP T1-T3 ÂM — PHÂN TÍCH HỤT

Dữ liệu thực tế T1-T3 Âm (cập nhật 23/04/2026)

KDT1 Âm (Tết)T2 ÂmT3 Âm (~7 ngày)Tổng 3T (tỷ)Pool năm (tỷ)% đạtHụt cần gánh (tỷ)
Ngọc Trang66 tr121 tr1 tr0.18814.4251.3%14.237
Kim Oanh115 tr734 tr8 tr0.85614.4255.9%13.569
Trung Anh147 tr116 tr13 tr0.27614.4251.9%14.149
Ngọc Linh146 tr258 tr247 tr0.65214.4254.5%13.773
Minh Anh022.3000.0%22.300
TỔNG474 tr1.229 tỷ269 tr1.97180.0002.5%78.029
Lưu ý: Nếu bình quân đều, 3/12 tháng = 25% pool = 20 tỷ. Thực tế chỉ đạt 1.971 tỷ = 9.9% của chuẩn bình quân — cực kỳ thấp do Tết + đầu năm.

Mỗi tháng còn lại (T4-T3 ĐM, 9 tháng) cần đạt bao nhiêu?

Tổng cần gánh trong 9 tháng T4-T12 BN = 78.03 tỷ (xem Section 2) Tổng cần gánh trong 12 tháng tài chính T4 BN → T3 ĐM = 78.03 tỷ

ThángTỷ trọngDT tháng (tỷ)So với TB đơn giản (6.5 tỷ/tháng)
T4 BN55%3.86−2.64 (thấp hơn)
T5 BN70%4.69−1.81
T6 BN65%4.41−2.09
T7 BN60%4.47−2.03
T8 BN95%6.39−0.11
T9 BN140%8.87+2.37
T10 BN175%10.96+4.46
T11 BN175%10.96+4.46
T12 BN160%10.14+3.64
T1 ĐM55%3.69−2.81
T2 ĐM65%4.24−2.26
T3 ĐM85%5.34−1.16

Phân tích rủi ro gánh hụt:

Mức gánh từng tháng cho 4 KD cũ (mỗi người)

Thángchỉ tiêu đo lường (KPI)/người (tỷ)Hòa vốn showroom (750 tr)Gap vs hòa vốn
T4 BN0.6390.750-111 tr (DƯỚI hòa vốn)
T5 BN0.8130.750+63 tr
T6 BN0.7550.750+5 tr
T7 BN0.6970.750-53 tr
T8 BN1.1030.750+353 tr
T9 BN1.6250.750+875 tr
T10 BN2.0320.750+1.282 tỷ
T11 BN2.0320.750+1.282 tỷ
T12 BN1.8580.750+1.108 tỷ
T1 ĐM0.6390.750-111 tr
T2 ĐM0.7550.750+5 tr
T3 ĐM0.9870.750+237 tr

Cảnh báo: T4 BN và T1 ĐM, T7 BN — chỉ tiêu đo lường (KPI) DƯỚI hòa vốn. Nếu áp bậc lương mới (500tr-750tr = 10 tr), KD được 10 tr nhưng showroom lỗ. BGĐ cần chấp nhận lỗ 3 tháng này như chi phí đầu tư MKT ramp-up.


SECTION 5: 3 KỊCH BẢN (SCENARIO) 80/100/120 TỶ

Nguồn: cau-hoi-follow-up.md mục A2, 2026-04-23-ngan-sach-marketing-da-kenh.docx mục II, 2026-04-21-kehoach-100ty-tich-cuc.docx

So sánh 3 kịch bản (scenario)

Hạng mụcKỊCH BẢN (SCENARIO) A: 80 tỷ (COMMIT)KỊCH BẢN (SCENARIO) B: 100 tỷ (TARGET)KỊCH BẢN (SCENARIO) C: 120 tỷ (PHẤN ĐẤU)
GK NK (showroom)48 tỷ60 tỷ72 tỷ
Alosofa (GK bán ra)16 tỷ20 tỷ24 tỷ
Dự án12 tỷ17–20 tỷ24 tỷ
Xưởng GK (gia công)7 tỷ10 tỷ12 tỷ
Tổng (không overlap)80 tỷ100 tỷ120 tỷ
MKT cứng3.8 tỷ (4.75%)4.5 tỷ (4.5%)~5.5–6 tỷ (4.6%)
CTV HH biến phí~2.45 tỷ~3.0 tỷ~3.5 tỷ
Tổng MKT thực tế6.25 tỷ (7.8%)7.5 tỷ (7.5%)~9 tỷ (7.5%)
Năng lực xử lý (Capacity) KD4 KD cũ + Minh AnhNhư A + tuyển thêm MKTCần thêm 1-2 KD
Khách tiềm năng (Lead)/năm cần6.281~8.000~10.000
KH/năm cần (chốt 25%)1.570~2.000~2.500
KH/ngày TB cần~4.3 KH/ngày chốt~5.5 KH/ngày~6.8 KH/ngày
Đơn TB (tỷ)40 tr40 tr42 tr
Xác suất đạt (Minh ước)40–50%15–25%5–10%
Điều kiện bắt buộc5/8 đòn bẩy thành công, MKT lag đúng7/8 đòn bẩy + 0 rủi ro lớnViral + corporate deal lớn

Breakdown 3 kịch bản (scenario) theo tháng Peak vs Thấp

ThángA (80 tỷ)B (100 tỷ)C (120 tỷ)
T4 BN (55%)3.86 tỷ4.88 tỷ5.85 tỷ
T10/T11 BN (175%)10.96 tỷ × 2 = 21.9213.65 tỷ × 2 = 27.3016.38 tỷ × 2 = 32.76
T12 BN (160%)10.14 tỷ12.64 tỷ15.17 tỷ

SECTION 6: MKT-DT ALIGNMENT — LAG 30/50/20

Quy tắc Lag 30/50/20 (từ file 24/04)

Ý nghĩa thực tế: MKT tháng T → DT tháng T, T+1, T+2

Tháng MKTChi MKT (tr)DT generate từ MKT này (chia theo tháng nhận)
T4 BN (174 tr)174T4: 52 tr (30%) · T5: 87 tr (50%) · T6: 35 tr (20%)
T5 BN (222 tr)222T5: 67 tr (30%) · T6: 111 tr (50%) · T7: 44 tr (20%)
T6 BN (206 tr)206T6: 62 tr (30%) · T7: 103 tr (50%) · T8: 41 tr (20%)
T7 BN (190 tr)190T7: 57 tr (30%) · T8: 95 tr (50%) · T9: 38 tr (20%)
T8 BN (301 tr)301T8: 90 tr (30%) · T9: 151 tr (50%) · T10: 60 tr (20%)
T9 BN (443 tr)443T9: 133 tr (30%) · T10: 222 tr (50%) · T11: 89 tr (20%)
T10 BN (554 tr)554T10: 166 tr (30%) · T11: 277 tr (50%) · T12: 111 tr (20%)
T11 BN (554 tr)554T11: 166 tr (30%) · T12: 277 tr (50%) · T1 ĐM: 111 tr (20%)
T12 BN (507 tr)507T12: 152 tr (30%) · T1 ĐM: 254 tr (50%) · T2 ĐM: 101 tr (20%)
T1 ĐM (174 tr)174T1: 52 tr (30%) · T2: 87 tr (50%) · T3: 35 tr (20%)
T2 ĐM (206 tr)206T2: 62 tr (30%) · T3: 103 tr (50%) · ngoài năm: 41 tr
T3 ĐM (269 tr)269T3: 81 tr (30%) · ngoài năm: 188 tr

MKT-DT Alignment Chart (DT từ MKT, đơn vị: tỷ đồng)

Lưu ý: DT tổng công ty (80 tỷ) KHÔNG chỉ từ MKT. MKT chiếm ~57 tỷ (file 24/04 tính ra), còn 23 tỷ từ DA + CTV KTS + khách vào trực tiếp (walk-in) tự nhiên không trả tiền (organic). Bảng dưới chỉ phần DT generate từ MKT 3.8 tỷ.
ThángMKT chi (tr)DT từ MKT tháng này (tr)Nguồn (từ MKT tháng nào)
T4 BN17452 (từ T4 30%)T4
T5 BN222154 (T4 50% + T5 30%)T4+T5
T6 BN206198 (T4 20% + T5 50% + T6 30%)T4+T5+T6
T7 BN190204 (T5 20% + T6 50% + T7 30%)T5+T6+T7
T8 BN301226 (T6 20% + T7 50% + T8 30%)T6+T7+T8
T9 BN443322 (T7 20% + T8 50% + T9 30%)T7+T8+T9
T10 BN554548 (T8 20% + T9 50% + T10 30%)T8+T9+T10
T11 BN554655 (T9 20% + T10 50% + T11 30%)T9+T10+T11
T12 BN507720 (T10 20% + T11 50% + T12 30%)T10+T11+T12
T1 ĐM174718 (T11 20% + T12 50% + T1 30%)T11+T12+T1
T2 ĐM206405 (T12 20% + T1 50% + T2 30%)T12+T1+T2
T3 ĐM269149 (T1 20% + T2 50% + T3 30%)T1+T2+T3

Nhận xét lag:


SECTION 7: MÂU THUẪN CẦN BGĐ CHỐT

Mâu thuẫn 1 — Con số 86 tỷ chưa được giải thích chính thức

Tình trạng: Biên bản 13/05 ghi "TỔNG MỤC TIÊU NĂM = 85 tỷ (làm tròn 86)". Mâu thuẫn: 4 KD cũ × 13.93 tỷ + Minh Anh 22.3 tỷ = 78.02 tỷ ≈ 78 tỷ (không phải 85 tỷ). Giải thích có thể: Anh Khánh dùng Minh Anh MỤC TIÊU (TARGET) 29.3 tỷ thay vì CAM KẾT (COMMIT) 22.3 tỷ → 55.72 + 29.3 = 85 tỷ. Cần BGĐ chốt: 86 tỷ là chỉ tiêu đo lường (KPI) MỤC TIÊU (TARGET) hay CAM KẾT (COMMIT) mới? Hay vẫn giữ 80 tỷ CAM KẾT (COMMIT)?

Mâu thuẫn 2 — Hòa vốn showroom: 2.5 tỷ hay 3.0 tỷ?

Biên bản 13/05 sáng: "Điểm hòa vốn showroom: 2.5 tỷ/tháng (30 tỷ/năm)" Biên bản 20/05: "Hòa vốn = 750 tr/người × 4 KD = 3 tỷ/tháng × 12 = 36 tỷ/năm" Gap: 30 tỷ vs 36 tỷ — chênh 6 tỷ/năm. Giải thích có thể: 13/05 tính với lương cũ (~25-28 tr/người), 20/05 tính với lương mới + phụ cấp đầy đủ. Cần BGĐ chốt: Con số hòa vốn chính thức dùng trong đánh giá KD là 3 tỷ/tháng (20/05) hay 2.5 tỷ (13/05)?

Mâu thuẫn 3 — Breakdown 4 units trong CAM KẾT (COMMIT) 80 tỷ

File ke-hoach-kinh-doanh-2026.md: GK 60 + Alo 20 + DA 20 + Xưởng 10 = 110 tỷ (cho MỤC TIÊU (TARGET) 100 tỷ, có overlap 10 tỷ) File cau-hoi-follow-up.md (A2): 80 tỷ = GK 48 + Alo 16 + DA 16 + Xưởng 8 = 88 tỷ (không khớp, có overlap 8 tỷ) File phan-bo-doanh-so-5kd.docx (23/04): CAM KẾT (COMMIT) 80 = KD bán lẻ+Alosofa 61 + Xưởng 7 + DA 12 = 80 tỷ (không overlap) File ngan-sach-marketing-da-kenh.docx (24/04): Tương tự, 3 nguồn tổng 80 tỷ

3 phương án breakdown CAM KẾT (COMMIT) 80 tỷ (không overlap):

PA-1 (file 23/04 — chính thức)PA-2 (cau-hoi-follow-up mở rộng quy mô (scale) down)PA-3 (trung bình)
GK NK (showroom)48 tỷ48 tỷ48 tỷ
Alosofa (GK bán)13 tỷ16 tỷ14 tỷ
Dự án12 tỷ12 tỷ12 tỷ
Xưởng GK7 tỷ4 tỷ6 tỷ
Tổng80 tỷ80 tỷ80 tỷ

KHUYẾN NGHỊ: Dùng PA-1 (file 23/04) vì đây là file chi tiết nhất, được trình BGĐ, phân bổ KD rõ ràng nhất.

Mâu thuẫn 4 — Alosofa năng lực xử lý (capacity) vs target

File ke-hoach-kinh-doanh-2026.md + biên bản 07/04: 60 bộ/tháng × ~2.9 tỷ/tháng = 34.8 tỷ/năm (doanh thu GK bán ra, chưa tính xưởng xuất) CAM KẾT (COMMIT) cho Alosofa: chỉ 13–16 tỷ GK bán ra Mâu thuẫn: Năng lực xử lý (Capacity) xưởng (60 bộ × ~25 tr bình quân = 1.5 tỷ/tháng = 18 tỷ/năm từ Alosofa) vs target 13-16 tỷ → khả thi. NHƯNG 60 bộ/tháng là kịch bản (scenario) E tối ưu, thực tế hiện tại chỉ 30-48 bộ. Không nguy hiểm nếu target 13-16 tỷ. Nguy hiểm nếu anh Khánh tính 20 tỷ MỤC TIÊU (TARGET) từ Alosofa → cần 67 bộ/tháng.

Mâu thuẫn 5 — Nhân sự MKT thực tế 2026

File 24/04: Đội MKT = Kiên 15 tr + Minh 15 tr + Hạnh 5 tr + Thép 5 tr = 40 tr/tháng Memory: Kiên + Hạnh nghỉ HẲN T5/2026 → Còn Minh + Thép kiêm = 20 tr/tháng Gap: Đội MKT teo từ 4 người xuống 2 người, nhưng kế hoạch nội dung (content) 30-35 video/tuần vẫn giữ nguyên. Rủi ro: Thiếu nhân sự MKT trong giai đoạn T4-T6 BN là giai đoạn quan trọng nhất (ramp-up). Cần tuyển bổ sung gấp.


SECTION 8: SOURCE OF TRUTH — FILE PATHS

FileVai tròTrạng thái
/Users/vupeter/Local Sites/minh-marketing/du-an/ke-hoach-gk/2-ke-hoach/2026/SOURCE-OF-TRUTH.mdIndex file chính, trỏ đến file 24/04HIỆN HÀNH
1-hop-bgd/tai-lieu/2026-04-23-ngan-sach-marketing-da-kenh.docxFILE CHÍNH — MKT budget, DT 12 tháng, tỷ trọngHIỆN HÀNH
1-hop-bgd/tai-lieu/2026-04-23-phan-bo-doanh-so-5kd.docxBreakdown 5 KD × 12 tháng, quy tắc 3 nguồnHIỆN HÀNH
1-hop-bgd/tai-lieu/2026-04-23-bang-doanh-so-minh-anh-chia-deu.xlsxMinh Anh bảng chia đều (tham chiếu)Tham chiếu
1-hop-bgd/tai-lieu/2026-04-21-kehoach-100ty-tich-cuc.docx4 kịch bản + viral upside + 8 đòn bẩyTham chiếu
2-ke-hoach/2026/ke-hoach-kinh-doanh-2026.mdKế hoạch gốc tháng 3 (cũ)Tham chiếu — đã superseded
2-ke-hoach/2026/cau-hoi-follow-up.mdQ&A anh Khánh 02/03 — 3 mức 80/100/120Tham chiếu lịch sử
1-hop-bgd/bien-ban/2026-04-07-hop-bgd.docxChiến lược Alosofa, mã SP GetFlyLịch sử
1-hop-bgd/bien-ban/2026-04-21-hop-bgd-quyet-sach.docxChốt CTV, cấu trúc giá Alosofa, DT ~90 tỷLịch sử — mốc quan trọng
1-hop-bgd/bien-ban/2026-05-13-am-hop-bgd-chot-kpi-luong-2026.docxChốt lương 2026, chỉ tiêu đo lường (KPI) 56 tỷ PKD, hòa vốn 2.5 tỷQuyết sách lương
1-hop-bgd/bien-ban/2026-05-13-hop-pkd-phan-hoi-kpi-2026.docxPKD phản hồi chỉ tiêu đo lường (KPI), 4 vấn đề phụ cấpTham chiếu
1-hop-bgd/bien-ban/2026-05-18-hop-pkd.docxDT T5 = 1.14 tỷ, CTV chưa chốtThực tế mới nhất
1-hop-bgd/bien-ban/2026-05-20-bien-ban-hop-bgd-luong-ctv.docxLương PA-B chốt, CTV 20%/15%/10%/5%, hòa vốn 750 tr/ngườiMỚI NHẤT

PHỤ LỤC: CHECKPOINT THỰC TẾ T4-T6 BN

Căn cứ biên bản 18/05/2026 — thực tế tháng 5 DL (= gần cuối T3 Âm):

Nhận xét: T4 Âm BN (từ 15/05) mới bắt đầu. MKT chưa được bơm. Telecare 6.000 KH cũ vừa kick off 19/05. Dữ liệu tháng 5 DL không đại diện cho T4 Âm đầy đủ. Cần đánh giá lại sau 30/06/2026 (hết T4 Âm).


File tạo: 22/05/2026 | Cập nhật tiếp theo: sau khi có DT hết T4 Âm BN (khoảng 12/06/2026)

read.minhdigital.com  ·  27/05/2026 21:15