Mục đích: hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) thực từng kênh + đề xuất phân bổ tối ưu 3.8 tỷ MKT 2026 Nguồn dữ liệu: File ngân sách 24/04 (source of truth), GoogleAdsHero data, 5 account TikTok XLSX, seo-toi-uu-notes.md, ke-hoach-mkt-lag-adjusted.docx, đề xuất gọi điện bán hàng (telesale) 12/05 Người phân tích: Vũ Quang Minh (GĐPT MKT) Ngày: 22/05/2026 Cập nhật tiếp theo: Cổng kiểm tra (Gate) 2 (~17/07/2026)
Nguồn: 2026-04-23-ngan-sach-marketing-da-kenh.docx — file 24/04 đã trình BGĐ
| # | Kênh | Nhóm | % | Số tiền CAM KẾT (COMMIT) | Số tiền MỤC TIÊU (TARGET) | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Google Ads (Search + Display + YouTube) | PAID ADS | 25% | 950 tr | 1,125 tr | 792 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 2 | Facebook Ads (Feed + Reels + Stories) | PAID ADS | 16% | 608 tr | 720 tr | 869 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 3 | TikTok Ads (Spark Ads + Boost) | PAID ADS | 10% | 380 tr | 450 tr | 475 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 4 | Zalo ZNS + Cốc Cốc Ads | PAID ADS | 5% | 190 tr | 225 tr | 1,583 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 5 | người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) micro (nội thất, lifestyle) | PAID ADS | 4% | 152 tr | 180 tr | 217 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 6 | Nội dung (Content) production (quay/edit/photo) | CONTENT | 8% | 304 tr | 360 tr | Asset dài hạn |
| 7 | tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) (content rewrite + backlink) | CONTENT | 4% | 152 tr | 180 tr | 672 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 8 | Event offline (3 event lớn) | PARTNER | 6% | 228 tr | 270 tr | 225 khách tiềm năng (lead)/năm |
| 9 | Nhân sự MKT (Kiên, Minh, Hạnh, Thép + buffer) | TEAM | 16% | 608 tr | 720 tr | Vận hành |
| 10 | Tool + subscription (Canva, CapCut…) | TEAM | 2% | 76 tr | 90 tr | Vận hành |
| 11 | Agency/Freelance (thiết kế, video) | TEAM | 1% | 38 tr | 45 tr | Dự phòng |
| 12 | Livestream tools + booster | TEAM | 1% | 38 tr | 45 tr | 8 buổi/tháng |
| 13 | Contingency (flexibility 2%) | TEAM | 2% | 76 tr | 90 tr | Cơ hội đột xuất |
| TỔNG | 100% | 3,800 tr | 4,500 tr |
Phân nhóm tóm tắt:
| Nhóm | % CAM KẾT (COMMIT) | Tiền | Vai trò |
|---|---|---|---|
| PAID ADS | 60% | 2,280 tr | Khách tiềm năng (Lead) generation ngắn hạn |
| CONTENT | 12% | 456 tr | Thương hiệu (Brand) + tài sản digital dài hạn |
| PARTNER | 6% | 228 tr | Event + CTV KTS |
| TEAM | 22% | 836 tr | Nền tảng vận hành |
Lưu ý quan trọng 12/05: File đề xuất gọi điện bán hàng (telesale) 12/05 đề xuất giảm MKT cứng xuống 3.55 tỷ (giảm 250 tr so plan cũ) và đổi thứ tự ưu tiên: 3 tháng đầu tập trung gọi điện bán hàng (telesale) 3,500 KH cũ, cắt 30% Ads trong Pha 1 (T6-T8 BN). DT mục tiêu điều chỉnh xuống 70 tỷ (từ 80 tỷ) do đã trôi 3 tháng đầu năm.
| Tháng | Chi phí | Clicks | Conversions | chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) (k) | chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) (k) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025-04 | 23.6 tr | 8,870 | 45 | 3k | 524k |
| 2025-05 | 61.6 tr | 14,001 | 117 | 4k | 526k |
| 2025-06 | 74.6 tr | 10,659 | 43 | 7k | 1,748k |
| 2025-07 | 85.6 tr | 16,928 | 77 | 5k | 1,117k |
| 2025-08 | 84.9 tr | 16,703 | 84 | 5k | 1,011k |
| 2025-09 | 78.9 tr | 17,073 | 545 | 5k | 145k |
| 2025-10 | 85.2 tr | 29,992 | 1,459 | 3k | 58k |
| 2025-11 | 90.6 tr | 37,283 | 1,439 | 2k | 63k |
| 2025-12 | 7.4 tr | 5,623 | 154 | 1k | 48k |
| 2026-01 | 35.6 tr | 4,462 | 91 | 8k | 391k |
| 2026-02 | 63.3 tr | 10,802 | 190 | 6k | 333k |
| 2026-03 | 26.8 tr | 2,892 | 89 | 9k | 301k |
Insight quan trọng: Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) tracking của GK trong Google Ads đang đo micro-conversions (clicks, phone call clicks, direction requests) chứ KHÔNG phải sales thật. Tháng 10-11/2025 có tỉ lệ chuyển đổi (conversion) cao là do tracking event loại "tương tác (engagement)" được kích hoạt. chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) thực tế cho sales khách tiềm năng (lead) cần validate lại qua GetFly source attribution.
chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) trend báo động: 3k (2025) → 9k (2026-03) = tăng 3× trong 12 tháng. Google Ads đang đắt hơn đáng kể.
| # | Kênh | Budget/năm | chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) dự kiến | Khách tiềm năng (Lead)/năm | Conv → KH | giá trị đơn hàng trung bình (AOV) | DT dự kiến | hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) | Break-even hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) | Ngưỡng STOP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Google Ads Thương hiệu (Brand) | ~380 tr | 500-700k | 570 | 25% | 42 tr | 5.99 tỷ | 15.8× | 5× | CPS > 30% = 12 tr |
| 2 | Google Ads Generic | ~570 tr | 1,200-1,500k | 380 | 20% | 40 tr | 3.04 tỷ | 5.3× | 5× | CPS > 12 tr |
| 3 | Facebook Ads | 608 tr | 700k-1tr (T4-T6), 500-700k (T7+) | 869 | 20% | 40 tr | 6.95 tỷ | 11.4× | 5× | CPS > 12 tr |
| 4 | TikTok Ads (Spark) | 380 tr | 800k-1tr (học), 500-700k (T7+) | 475 | 18% | 38 tr | 3.25 tỷ | 8.6× | 5× | CPS > 12 tr |
| 5 | Zalo ZNS + Cốc Cốc | 190 tr | 100-150k | 1,583 | 35% | 40 tr | 22.17 tỷ | 116.7× | 2× | chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) tăng >300k |
| 6 | người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) micro | 152 tr | 700k-1tr | 217 | 20% | 40 tr | 1.74 tỷ | 11.4× | 5× | CPS > 12 tr |
| 7 | tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) tự nhiên không trả tiền (organic) | 152 tr | 250-400k (dài hạn) | 672 | 28% | 42 tr | 7.90 tỷ | 52× | 2× | Traffic giảm thêm |
| 8 | Nội dung (Content) tự nhiên không trả tiền (organic) (TikTok/FB) | — | Free | 480 | 18% | 38 tr | 3.28 tỷ | ∞ | — | — |
| 9 | Event offline (3 event) | 228 tr | — | 225 | 18% | 50 tr | 2.02 tỷ | 8.9× | 4× | < 30 KH/event |
| 10 | Livestream (8 buổi/tháng) | 38 tr | — | 960 | 4% | 38 tr | 1.46 tỷ | 38.4× | 3× | — |
| 11 | Gọi điện bán hàng (Telesale) KH cũ | ~0 (lương KD) | 50k/call | 350-1,750 | 5-10% | 25 tr | 4-10 tỷ | ∞ | — | — |
| TỔNG từ MKT | ~2,714 tr | — | 6,273 | — | — | 57 tỷ | 21× |
Logic tính break-even:
Ranking kênh theo hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) dự kiến:
| Rank | Kênh | hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Zalo ZNS (KH cũ) | 116× | Cao nhất — ưu tiên tuyệt đối Pha 1 |
| 2 | tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) tự nhiên không trả tiền (organic) | 52× | Dài hạn nhưng rủi ro sau noindex incident |
| 3 | Gọi điện bán hàng (Telesale) KH cũ | ∞ | Không chi ads, chỉ lương KD — xếp ngoài |
| 4 | Livestream | 38× | Chi phí thấp, nếu có người dẫn tốt |
| 5 | Google Ads Thương hiệu (Brand) | 15.8× | Đã có data 5 năm, ổn định |
| 6 | người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) | 11.4× | Học phase, chưa có data thật |
| 7 | Facebook Ads | 11.4× | Học phase, chưa có data thật |
| 8 | Event offline | 8.9× | Chất lượng KH cao, giá trị đơn hàng trung bình (AOV) 50 tr |
| 9 | TikTok Ads | 8.6× | Học phase, cần tự nhiên không trả tiền (organic) tốt trước |
| 10 | Google Ads Generic | 5.3× | chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) đang tăng 3×, hiệu quả giảm |
| 11 | Facebook/TikTok Tự nhiên không trả tiền (Organic) | ∞ | Free nhưng tốn nhân sự nội dung (content) |
| Account | Creator | Followers | Videos | Total Views | Avg Views | Likes | Shares | Comments | Saves | Tương tác (Engagement) Rate |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| @noithatcaocapgiakhanh | Siêu Thị NT GK (Brand) | 3,301 | 49 | 35,608 | 726 | 550 | 46 | 46 | 70 | 2.0% |
| @_ngoclinhgiakhanh | Ngọc Linh | 50 | 32 | 17,324 | 541 | 400 | 50 | 16 | 69 | 3.1% |
| @trunganhgiakhanh | Trung Anh | 28 | 10 | 4,275 | 427 | 63 | 0 | 4 | 10 | 1.8% |
| @oanhgiakhanh | Kim Oanh | 24 | 32 | 9,045 | 282 | 269 | 16 | 14 | 38 | 3.7% |
| @tranggiakhanh | Trang (Ngọc Trang) | 21 | 32 | 8,475 | 264 | 202 | 0 | 4 | 24 | 2.7% |
| TỔNG 5 ACCOUNT | 3,424 | 155 | 74,727 | 482 | 1,484 | 112 | 84 | 211 | 2.5% |
Account tốt nhất: @noithatcaocapgiakhanh (Brand account)
Account KD có tương tác (engagement) rate cao nhất: @oanhgiakhanh (Kim Oanh) — 3.7%
Tổng views thực tế = 74,727 cho 155 videos → trung bình 482 views/video
Vấn đề cốt lõi:
Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) estimate (organic):
| Ưu tiên | Hành động | Timeline | Owner |
|---|---|---|---|
| 1 | Tập trung thương hiệu (brand) account @noithatcaocapgiakhanh — 5 video/tuần format viral (Destruction Test, POV showroom) | Ngay | Kiên → Hạnh |
| 2 | Spark Ads boost 3-5 video có views > 1,000 từ thương hiệu (brand) account | T6 BN | Hồng Hạnh |
| 3 | 4 KD account: giảm xuống 2 video/tuần, tập trung chất lượng — không cần nhiều | T6 BN | Mỗi KD |
| 4 | Dùng script đã có (404 scripts) nhưng chọn FORMAT đúng theo nghiên-cứu-tiktok-viral-2026.md | T6 BN | Minh |
| Mốc | Sự kiện | Tác động |
|---|---|---|
| 06/04/2026 | Noindex 924 records (page/post/product publish) | Traffic bắt đầu giảm |
| T4/2026 | Traffic: 4,820 clicks (từ 7,183 T3) | -33% clicks, -30% lượt hiển thị (impression) |
| Đầu T5/2026 | ~115 clicks/ngày (từ ~230/ngày) | -50% |
| 06/05/2026 | Rollback hoàn tất: xóa 924 noindex records, flush LiteSpeed cache | Phục hồi bắt đầu |
| Timeline | Dự báo | Cơ sở |
|---|---|---|
| 7-14 ngày sau rollback (13-20/05) | Google recrawl các URL quan trọng | Đã submit sitemap + URL inspection thủ công |
| T6 BN (tháng 6/2026) | Phục hồi 60-70% clicks T3/2026 (~4,300-5,000 clicks) | Google thường mất 4-6 tuần để khôi phục ranking |
| T8-T9 BN | Phục hồi hoàn toàn về ~7,000 clicks/tháng + cộng thêm rewrite 117 bài | Cần 3-4 tháng để ổn định sau incident |
| T12 BN | Mục tiêu 1,200 clicks/tháng theo plan tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) | Nếu rewrite 117 bài hoàn tất T6-T7 BN |
Kịch bản tốt (phục hồi đúng hạn):
Kịch bản xấu (phục hồi chậm >6 tháng):
Quy tắc bắt buộc sau incident (đã ghi vào seo-toi-uu-notes.md):
post_type=page, bài có position < 30| Việc | Chi phí | Timeline |
|---|---|---|
| Rewrite 117 bài position 5-10 (title/meta) | 0 (Minh tự làm AI) | T6-T7 BN |
| Rewrite 115 bài position 10-20 (content) | ~23 tr (200k/bài × 115) | T7-T9 BN |
| Backlink 20-30 trang/tháng | ~24 tr (200k × 120 link × 1 năm) | T6 BN → cuối năm |
| GSC submit + monitoring SEOHero | 0 | Ongoing |
| Khoản mục | File 24/04 (source of truth) | CLAUDE.md convention | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Facebook Ads | 608 tr/năm (16%) | "GK KHÔNG dùng FB Ads (chưa có kinh nghiệm)" | MÂU THUẪN |
| TikTok Ads | 380 tr/năm (10%) | "KHÔNG dùng TikTok Ads" | MÂU THUẪN |
| Tổng mâu thuẫn | 988 tr |
File 24/04 ghi rõ trong phần II-D:
"2025 GK CHỈ CHẠY GOOGLE ADS — FB/TikTok/Zalo/người có ảnh hưởng (KOL) đều mới 100%." "3 tháng đầu (T4-T6 BN) sẽ là GIAI ĐOẠN HỌC (learning phase): chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) thực tế cao hơn chuẩn so sánh (benchmark) 50-100%." "Đề xuất: T4-T6 BN dồn 70% budget ads vào Google (đã có data). 30% TEST các kênh mới."
Kết luận: Convention "KHÔNG dùng FB Ads / TikTok Ads" trong CLAUDE.md phản ánh trạng thái trước kế hoạch 2026. File 24/04 đã tích hợp chiến lược MỚI: thử nghiệm có kiểm soát với learning phase rõ ràng.
Vì vậy, đây KHÔNG phải mâu thuẫn thực sự mà là cập nhật chiến lược:
Tuy nhiên có 1 rủi ro thực sự trong 988 tr này: Sau khi Hồng Hạnh và Kiên nghỉ (T5/2026 theo plan mới 12/05), nhân sự để vận hành FB Ads + TikTok Ads KHÔNG còn. File ke-hoach-mkt-canho-bietthu-test.md (14/05) xác nhận: "Hồng Hạnh đã nghỉ, Kiên nghỉ hết T5/2026 → Minh tự kham toàn bộ vận hành MKT."
Ngữ cảnh mới (từ 12/05/2026): Đội MKT còn lại: Minh (strategy + AI tools) + Thép (analytics) + không còn Kiên/Hạnh (creative + đăng bài).
| Kênh | Plan 24/04 | Thực tế khả thi (không có Kiên/Hạnh) | Phân bổ lại |
|---|---|---|---|
| Facebook Ads | 608 tr | Giảm 60% do thiếu người vận hành creative | 240 tr |
| TikTok Ads (Spark) | 380 tr | Giảm 50% — Spark Ads boost không cần nhiều nhân sự | 190 tr |
| Phần tiết kiệm | 988 tr | 558 tr tiết kiệm | |
| → Chuyển sang Google Ads Thương hiệu (Brand) (hiệu quả có data) | +200 tr | ||
| → Chuyển sang Zalo ZNS (ROAS cao nhất, ít nhân sự) | +150 tr | ||
| → Chuyển sang Gọi điện bán hàng (Telesale) operations (phần mềm, data) | +100 tr | ||
| → Dự phòng tuyển NV MKT mới T7-T8 BN | +108 tr |
| # | Kênh | Plan 24/04 | Đề xuất tối ưu | % thay đổi | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Google Ads Thương hiệu (Brand) | ~380 tr | 550 tr (+45%) | +170 tr | Data 5 năm, chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) thương hiệu (brand) thấp, hiệu quả nhất |
| 2 | Google Ads Generic | ~570 tr | 300 tr (-47%) | -270 tr | chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) đang 9k (tăng 3×), cắt dần thay bằng tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) |
| 3 | Facebook Ads | 608 tr | 240 tr (-61%) | -368 tr | Thiếu nhân sự vận hành, học phase tốn kém |
| 4 | TikTok Ads (Spark) | 380 tr | 190 tr (-50%) | -190 tr | Spark Ads có thể Minh tự chạy, giảm mở rộng quy mô (scale) |
| 5 | Zalo ZNS + Cốc Cốc | 190 tr | 340 tr (+79%) | +150 tr | hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) 116×, ít nhân sự, DB KH cũ sẵn có |
| 6 | người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) | 152 tr | 152 tr (=) | 0 | Giữ nguyên, test đúng kế hoạch |
| 7 | tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) | 152 tr | 152 tr (=) | 0 | Recovery bắt buộc sau incident |
| 8 | Nội dung (Content) production | 304 tr | 304 tr (=) | 0 | Quan trọng khi đội MKT mỏng |
| 9 | Event offline | 228 tr | 228 tr (=) | 0 | Giữ 3 event lớn |
| 10 | Nhân sự MKT | 608 tr | 708 tr (+16%) | +100 tr | Tuyển thêm 1 NV MKT mới T7-T8 BN (12 tr/tháng × 5 tháng) |
| 11 | Tool + subscription | 76 tr | 76 tr (=) | 0 | |
| 12 | Agency/Freelance | 38 tr | 60 tr (+58%) | +22 tr | Cần outsource creative khi Kiên nghỉ |
| 13 | Livestream | 38 tr | 38 tr (=) | 0 | |
| 14 | Contingency | 76 tr | 62 tr (-18%) | -14 tr | Cắt nhẹ để giữ tổng 3.8 tỷ |
| TỔNG | 3,800 tr | 3,800 tr |
Nếu Cổng kiểm tra (Gate) 3 fail (T6 BN ~15/08/2026) — Khách tiềm năng (Lead) <1,200 + DT <7 tỷ:
Cắt 30% budget, dồn vào 2 kênh hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) cao nhất:
| Kênh cắt | Cắt bao nhiêu | Kênh nhận |
|---|---|---|
| Facebook Ads | Cắt 80% → còn 48 tr | → Google Thương hiệu (Brand) +100 tr |
| TikTok Ads | Cắt 70% → còn 57 tr | → Zalo ZNS +130 tr |
| người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) | Cắt 50% → còn 76 tr | → Gọi điện bán hàng (Telesale) data purchase |
| Nội dung (Content) production | Cắt 20% → còn 243 tr | → |
| Tiết kiệm | ~504 tr | → Google Thương hiệu (Brand) + Zalo chiếm 60% paid ads |
Nếu Cổng kiểm tra (Gate) 9 fail (T12 BN ~05/02/2027) — DT lũy kế <52 tỷ:
Dừng hoàn toàn:
Per kế hoạch 12/05/2026 đã được xây dựng:
Nguồn: ke-hoach-mkt-lag-adjusted.docx + Công thức DT(T) = hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) × [0.3·MKT(T) + 0.5·MKT(T-1) + 0.2·MKT(T-2)]
| # | Kênh | Lag click→inbox | Lag inbox→chốt | TỔNG LAG | Nhóm LAG | % DT về tháng T | % DT về T+1 | % DT về T+2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Google Ads Thương hiệu (Brand) | 0-3 ngày | 7-14 ngày | ~2 tuần | SHORT | 50% | 35% | 15% |
| 2 | Google Ads Generic | 3-7 ngày | 14-30 ngày | ~3 tuần | SHORT | 40% | 45% | 15% |
| 3 | Zalo ZNS (KH cũ) | 3-7 ngày | 7-14 ngày | ~2-3 tuần | SHORT | 50% | 35% | 15% |
| 4 | Gọi điện bán hàng (Telesale) KH cũ | ~1 ngày | 7-30 ngày | ~2-4 tuần | SHORT | 40% | 45% | 15% |
| 5 | Facebook Ads | 7-14 ngày | 14-30 ngày | ~1-2 tháng | MEDIUM | 20% | 55% | 25% |
| 6 | TikTok Ads (Spark) | 14-30 ngày | 14-30 ngày | ~1-2 tháng | MEDIUM | 20% | 50% | 30% |
| 7 | Event offline | 14-30 ngày | 14-30 ngày | ~1-2 tháng | MEDIUM | 25% | 50% | 25% |
| 8 | người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) micro | 30-60 ngày | 30 ngày | ~2-3 tháng | MEDIUM | 10% | 50% | 40% |
| 9 | TikTok/FB Tự nhiên không trả tiền (Organic) | 30-60 ngày | 30 ngày | ~2-3 tháng | MEDIUM | 15% | 50% | 35% |
| 10 | CTV KTS | 30-60 ngày tiếp nhận vào hệ thống (onboard) | 60-90 ngày đóng | ~3-4 tháng | LONG | 5% | 30% | 65% |
| 11 | tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) tự nhiên không trả tiền (organic) | 60-90 ngày rank | 30 ngày chốt | ~4-6 tháng | LONG | 0% | 20% | 80% |
| 12 | Nhân sự + Tool | — | — | Cố định | OVERHEAD | — | — | — |
| 13 | Livestream | Gần như ngay | 7-14 ngày | ~1-2 tuần | SHORT | 60% | 30% | 10% |
Ứng dụng lag matrix cho kế hoạch:
Cảnh báo lag T5/2026: Do đội MKT cũ đã tan rã (Hạnh/Kiên nghỉ T5), nhiều kênh Medium/Long-lag sẽ bị lag thêm 1 tháng do thiếu người triển khai đúng hạn.
Thép phụ trách: hỗ trợ ads + tool + data + báo cáo bảng theo dõi (dashboard)
| # | Việc | Deadline | Output |
|---|---|---|---|
| 1 | Pull báo cáo Google Ads T4-T5 BN: chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) thương hiệu (brand) vs generic, so sánh với target 700k/500k | 26/05 | Google Ads report 2 tháng |
| 2 | Audit 4 account TikTok KD: đánh giá video nào có views >1,000 → đề xuất Spark Ads | 26/05 | Danh sách 5-10 video cần boost |
| 3 | Setup UTM tracking cho tất cả link FB + Zalo — đảm bảo mọi khách tiềm năng (lead) trong GetFly/ERP có source | 28/05 | 100% link có UTM |
| 4 | Bảng theo dõi (Dashboard) chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL)/CPS daily: pull từ Google Ads API + GetFly → danh sách kiểm tra (checklist).noithatgiakhanh.com | 30/05 | Bảng theo dõi (Dashboard) live |
| # | Việc | Deadline | Output |
|---|---|---|---|
| 5 | Monitor chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) theo gate review: ngày 15/tháng + ngày cuối tháng → báo Minh | Hàng tháng | Report 1 trang A4 |
| 6 | Cốc Cốc Ads test: 3 keyword địa phương, budget 3 tr/tháng, đánh giá sau 30 ngày | 15/06 | chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) Cốc Cốc vs Google |
| 7 | Zalo ZNS broadcast đợt 2: chuẩn bị danh sách 2,021 KH + nội dung (content) broadcast | 01/06 | 2 tin ZNS T6 BN |
| 8 | TikTok Spark Ads: setup tài khoản TikTok For Business + chạy boost 3 video thương hiệu (brand) account | 07/06 | 3 Spark Ads live |
| # | Việc | Output |
|---|---|---|
| 9 | So sánh chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) thực 60 ngày vs chuẩn so sánh (benchmark) file 24/04 theo từng kênh | Bảng chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) thực vs dự kiến |
| 10 | Tính hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) thực từng kênh (DT attributed từ GetFly source × AOV) | hiệu quả chi tiêu quảng cáo (ROAS) thực 5 kênh |
| 11 | Đề xuất ngân sách T7-T9 BN dựa trên data thật (Kịch bản A/B/C) | Decision deck cho BGĐ |
| 12 | Cập nhật file này (F3) với số liệu thực thay cho estimate | F3 v2.0 |
| Alert | Ngưỡng | Action |
|---|---|---|
| CPS kênh X > 12 tr/đơn (>30% đơn TB 40 tr) | Bất kỳ | STOP campaign, báo Minh trong 24h |
| chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) Google Thương hiệu (Brand) > 1.5 tr | Liên tục 7 ngày | Review keyword targeting |
| chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) FB/TikTok > 2 tr sau 30 ngày | Sau 30 ngày chạy | Cắt 50% budget, tối ưu creative |
| tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) clicks giảm thêm >20% T5→T6 | Cuối T6 | Escalate tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) recovery ngay |
| Tổng khách tiềm năng (lead) tháng < 100 | Cuối mỗi tháng | Alert đỏ — họp khẩn BGĐ |
3 điểm quan trọng nhất:
File này sẽ được cập nhật sau Cổng kiểm tra (Gate) 3 (~15/08/2026) khi có data chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL)/CPS thực từ 60 ngày đầu. Người cập nhật: Thép (data) + Minh (phân tích)