Phân tích tài chính sâu — Reconcile hòa vốn 2.5 tỷ vs 3 tỷ/tháng
Nguồn dữ liệu: Excel quy chế lương 21/05/2026, biên bản BGĐ 13/05 + 20/05, file Alosofa 3P 14/04, đề xuất GĐPT 12/05, ngân sách MKT 24/04, CSV kế hoạch năm 2026. Hiệu lực: PA Tỉ trọng theo mùa, chỉ tiêu đo lường (KPI) 9 tỷ/người/năm (4 KD showroom). Hiệu lực từ T4 Âm Bính Ngọ (15/05/2026).
| Doanh số/tháng | NVBH (Ngọc Trang, Ngọc Linh, Kim Oanh) | QLBH — Trung Anh |
|---|---|---|
| < 500tr | 8.2tr (tổng, đã gồm phụ cấp) | 11.2tr |
| 500tr – 750tr | 10.5tr | 13.5tr |
| 750tr – 1 tỷ (hòa vốn) | 12.5tr + 1% × (DT − 750tr) | 15.5tr + 1% × (DT − 750tr) |
| 1 tỷ – 1.5 tỷ | 15.5tr + tích lũy | 18.5tr + tích lũy |
| > 1.5 tỷ | 18.5tr + lũy tiến đến 2% trần | 18.5tr + lũy tiến |
Cấu thành phụ cấp (đã gộp trong số trên):
chỉ tiêu đo lường (KPI) tỷ trọng theo mùa → TB tháng = 750tr/người = chỉ tiêu đo lường (KPI) 100%.
Kịch bản đạt đúng chỉ tiêu đo lường (KPI) (9 tỷ/người):
Kịch bản thực tế mùa thấp (DT dưới 500tr):
Dùng 660tr/năm làm con số cơ sở (giả định đa số tháng đạt 70–100% KPI).
chỉ tiêu đo lường (KPI) showroom 4 KD = 36 tỷ (hòa vốn) → CAM KẾT (COMMIT) 57 tỷ showroom → vượt hòa vốn 21 tỷ.
Cơ chế: % hoa hồng chỉ tính trên phần VƯỢT 750tr/người/tháng.
Lưu ý: hoa hồng chỉ xuất hiện khi DT/người > 750tr → tháng T7 âm (488tr), T1 âm (413tr), T2 âm (488tr) = KHÔNG có hoa hồng.
Tổng lương + HH 4 KD tại 57 tỷ showroom:
7 thợ (3 bọc + 2 may + 2 mút/khung):
| Sản lượng/tháng | P1 (7 thợ) | P2 trong mức | P2 vượt mức | Tổng 7 thợ |
|---|---|---|---|---|
| 33 bộ (hiện tại) | 70tr | 9.1tr | 0 | 79.1tr |
| 60 bộ (định mức) | 70tr | 16.5tr | 0 | 86.5tr |
| 80 bộ | 70tr | 16.5tr | 26tr | 112.5tr |
| 100 bộ | 70tr | 16.5tr | 52tr | 138.5tr |
Anh Cường (Quản lý xưởng):
Tổng xưởng tại định mức 60 bộ:
Đội 4 người: Anh Khánh (GĐ, không tính vào chi phí riêng) + Minh Anh (KD full-time) + Doan (QL Xưởng kiêm dự toán + 3D) + Minh (GĐPT part-time 12–15h/tuần, tính vào Section 5).
Minh Anh (KD dự án):
Doan (Quản lý Xưởng GK kiêm Dự án):
Tổng nhân sự mảng dự án (không kể GĐPT): ~360–444tr/năm
| Người | Mức | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Minh (GĐPT) | 15tr/tháng | HĐLĐ GK | Giữ nguyên PA-A (chưa xác nhận chuyển sang % DT) |
| Thép | 13tr/tháng | NV Panda | Analytics + Ads, tính vào chi phí GK qua HĐ Panda |
| Tuyển thêm (buffer) | 10–12tr | Full-time mới | Mở tuyển T6–T7 BN theo file ngân sách MKT |
Lưu ý về Minh GĐPT: File 12/05 đề xuất 3 phương án (PA-A giữ 15tr, PA-B giảm xuống 12tr + 0.7% DT, PA-C lũy tiến). Biên bản 20/05 chưa ghi nhận anh Khánh chốt PA nào cho GĐPT. Hiện tại mặc định vẫn là PA-A: 15tr/tháng cố định cho đến khi có quyết định chính thức.
| Nguồn | Năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Minh GĐPT (lương GK) | 180tr | 15tr × 12, chưa kể commission Panda |
| tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) Panda (cố định) | 84tr | 7tr × 12 |
| Ads Panda (phí QL) | ~120–150tr | Chuyển từ 10% Ads spend → chốt cuối năm |
| Thép (lương Panda → GK) | 156tr | 13tr × 12 |
| Nhân sự mới (T6+) | ~84–120tr | 10–12tr × 7–10 tháng |
| Tổng MKT team | ~624–690tr | Trước khi chốt PA Ads |
File ngân sách 24/04 ghi 600tr nhân sự MKT (Kiên 15 + Minh 15 + Hạnh 5 + Thép 5 + buffer 120tr = 600tr) — đây là con số CŨ khi còn Kiên + Hạnh. Sau khi Kiên + Hạnh nghỉ (T5/2026): tiết kiệm 240tr/năm nhưng cần tuyển bổ sung → thực chi xoay quanh 540–600tr nếu tuyển 1 người mới.
Dữ liệu từ file CSV 01-ke-hoach-nam-2026 + file cau-hoi-follow-up.md
| Vị trí | Ước tính/tháng | Năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kế toán (Chị Hương) | ~12–15tr | ~144–180tr | Ký tài liệu lương với Minh + Ngoan |
| Kỹ thuật lắp đặt (Ngôn + đội) | ~10–12tr/người | ~240–288tr | Ước 2 người kỹ thuật showroom |
| Lễ tân / Tiếp tân | ~8–10tr | ~96–120tr | 1 người showroom HN |
| Cô Quý (tạp vụ/vệ sinh) | ~5–6tr | ~60–72tr | Quản lý dưới Trung Anh từ 20/05 |
| Bảo vệ | ~7–8tr | ~84–96tr | 1 ca, tòa C14 |
| Vận tải (NCC mới) | ~5–10tr/chuyến × 15 chuyến | ~90–150tr | Ước 15 chuyến/tháng sau NCC mới |
| Tổng back-office + vận hành | ~47–61tr/tháng | ~564–732tr |
Showroom 2 (Thanh Hóa, 3000m²): chưa có chi phí phát sinh trong năm tài chính 2026 — chưa thấy trong bất kỳ tài liệu nào. Cần BGĐ xác nhận.
Cơ chế chốt 20/05 (4 nhánh):
| Nhánh | HH% | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đồ nhập khẩu (NK) | 20% | Biên lợi nhuận cao nhất |
| Alosofa (đóng rời) | 15% | Tự SX |
| Đồ gỗ | 10% | Xưởng GK |
| Đồ liền tường | 5% | Xưởng GK |
Ước tính kịch bản CAM KẾT (COMMIT) 80 tỷ:
| Kịch bản % DS qua CTV | DS CTV | Giả định mix 85% đồ rời | HH trung bình ~17% | Tổng HH CTV |
|---|---|---|---|---|
| Thấp (10%) | 8 tỷ | 6.8 tỷ | ~17% | 1.16 tỷ |
| Trung bình (18%) | 14.4 tỷ | 12.24 tỷ | ~17% | ~2.08 tỷ |
| Cao (25%) | 20 tỷ | 17 tỷ | ~17% | ~2.89 tỷ |
File ngân sách ghi trung bình 2.45 tỷ (20% đồ rời, 18% DS qua CTV) — con số này dùng để lập kế hoạch. HH CTV là biến phí thuần, KHÔNG tính vào chi phí cố định.
Theo quy định VN: Người lao động đóng 10.5% LCB, Doanh nghiệp đóng 21.5% LCB.
| Khoản mục | /tháng | /năm | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Thuê showroom HN (5000m² C14 Bắc Hà) | 500tr | 6 tỷ | File CSV + cau-hoi-follow-up |
| Thuê xưởng Alosofa | 50tr | 600tr | File CSV |
| Thuê xưởng GK (kho thành phẩm) | 40tr | 480tr | File CSV |
| Điện nước showroom + xưởng | 20tr | 240tr | File CSV |
| Chi phí vận hành khác | 100tr | 1.2 tỷ | File CSV ("Khác") |
| Internet + tool + phần mềm GK | ~5tr | ~60tr | Ước tính |
| TỔNG mặt bằng + vận hành | ~715tr | ~8.58 tỷ |
| Khoản | /năm |
|---|---|
| Google Ads | 950tr |
| Facebook Ads | 608tr |
| TikTok Ads + Spark | 380tr |
| Zalo ZNS + Cốc Cốc | ~190tr |
| người có ảnh hưởng (KOL)/người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) | ~190tr |
| Nội dung (Content) (event, agency) | ~190tr |
| Tool (Canva, CapCut, Restream...) | 76tr |
| Contingency | 76tr |
| TỔNG Ads + Tool | ~2.66 tỷ (chưa nhân sự MKT) |
Tổng budget MKT cứng = 3.8 tỷ (bao gồm cả nhân sự MKT 600tr + Ads 2.66tr + tool + event 540tr)
CHI PHÍ CỐ ĐỊNH (không phụ thuộc DT):
| Hạng mục | /năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lương 4 KD showroom (fixed floor) | 660tr | Bậc lương cố định, trừ phần HH vượt mức |
| Lương Cường (QL Xưởng) | 264tr | ~22tr × 12 |
| Lương 7 thợ Alosofa (P1 = 70tr/tháng fixed) | 840tr | 10tr × 7 thợ × 12 |
| Lương Minh Anh (KD dự án) | 192tr | ~16tr TB × 12 |
| Lương Doan (xưởng + DA) | 216tr | ~18tr × 12 (ước tính) |
| Lương MKT (Minh + Thép + người mới) | 570tr | 15+13+10tr × 12, sau T5 |
| Lương back-office (kế toán, kỹ thuật, lễ tân...) | 520tr | Ước tính 4–5 người |
| Lương tạp vụ + bảo vệ | 150tr | Cô Quý + 1 bảo vệ |
| TỔNG LƯƠNG CỐ ĐỊNH | ~3.41 tỷ | |
| Thuê mặt bằng 3 cơ sở | 7.08 tỷ | HN 6 tỷ + Alosofa 600tr + kho 480tr |
| Điện nước + vận hành | 1.44 tỷ | 240tr điện/nước + 100tr/tháng khác |
| BHXH (DN đóng) | 192tr | |
| Chi phí Ads + MKT tool (cứng, không nhân sự) | 3.2 tỷ | 3.8 tỷ MKT − 600tr nhân sự |
| Công cụ phần mềm, internet, văn phòng phẩm | 120tr | |
| TỔNG CHI PHÍ CỐ ĐỊNH/NĂM (trước COGS) | ~15.44 tỷ |
CHI PHÍ BIẾN ĐỔI (theo DT):
CHI PHÍ GIẢI PHÓNG (một lần/không thường xuyên):
| Loại | Năm 2026 |
|---|---|
| Chi phí cố định (lương + mặt bằng + MKT + BHXH) | ~15.44 tỷ |
| Chi phí biến đổi (CTV HH + vượt mức KD) | ~2.4–3 tỷ |
| Dự phòng (10%) | ~1.5 tỷ |
| TỔNG CHI PHÍ KHÔNG TÍNH COGS | ~19.3–20 tỷ |
Gross margin của GK:
Công thức hòa vốn:
HV = Tổng chi phí không COGS ÷ Gross margin
HV = 19.3 tỷ ÷ 36% ≈ 53.6 tỷ/năm ≈ 4.47 tỷ/tháng
Tuy nhiên, nếu tính chỉ chi phí fixed showroom HN (không tính Alosofa + Xưởng GK + Dự án riêng):
Anh Khánh dùng cách tính đơn giản hơn: chỉ tính lương KD như chi phí showroom:
| Con số | Cách tính | Ý nghĩa thực |
|---|---|---|
| 2.5 tỷ/tháng (biên bản 13/05) | Anh Khánh ước tính nhanh, có thể chưa tính MKT 3.8 tỷ + thưởng | Hòa vốn vận hành thô (lương + mặt bằng), bỏ qua MKT |
| 3 tỷ/tháng (biên bản 20/05) | 4 KD × 750tr per-capita | Hòa vốn lương KD — mốc thiết kế bậc lương |
| ~4.5 tỷ/tháng (tính từ chi phí thực) | Tổng chi cố định 19.3 tỷ ÷ 36% margin | Hòa vốn thực tế toàn công ty GK showroom |
Kết luận reconcile:
Khoảng cách giữa 3 tỷ (mốc lương KD) và 4.5 tỷ (hòa vốn thực): 1.5 tỷ/tháng = 18 tỷ/năm — phần này được bù bởi Alosofa, Dự án căn hộ, và Xưởng GK.
Cơ cấu hòa vốn toàn công ty (80 tỷ COMMIT):
File tổng hợp: Vũ Quang Minh — GĐPT GK | Ngày: 22/05/2026 Nguồn: Excel quy chế lương 21/05, biên bản BGĐ 13/05 + 20/05, Alosofa 3P 14/04, đề xuất GĐPT 12/05, ngân sách MKT 24/04, CSV kế hoạch 2026, Memory file project_gk_hoa_von_2026