Người phân tích: Vũ Quang Minh (GĐPT) Cập nhật: 22/05/2026 Nguồn: alosofa-2026-quyet-sach.docx (14/04) · luong-3p-giao-khoan-alosofa.docx (14/04) · biên bản 21/04 · biên bản 22/04 · biên bản 13/05
Quyết sách 14/04 chốt 2 dòng chủ lực T4–T12: 15tr (mồi) + 35tr (chủ lực). Mix theo lộ trình 3 giai đoạn:
Ghi chú: Dòng 50/60/75/80tr chưa sản xuất T4–T12 (kế hoạch từ 2027). Không dùng mix 5 dòng trong tính toán thực tế.
| Thành phần | % DT |
|---|---|
| Xuất xưởng (COGS xưởng) | 56% |
| GK giữ (gross margin showroom) | 44% |
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Lương thợ P1 (7 người × 10tr) | 70 tr |
| Quản đốc Cường | ~22 tr |
| Kế toán | 10 tr |
| Thuê xưởng + điện nước | 50 tr |
| Khấu hao máy móc | 2 tr |
| BHXH DN | ~2.4 tr |
| Tổng cố định xưởng | ~156 tr |
| Showroom 100m² (mặt bằng + khấu hao + điện) | ~22 tr |
| Tổng cố định toàn bộ | ~178 tr |
| Bộ phận | Trong mức (≤60 bộ) | Vượt mức (≥61 bộ) |
|---|---|---|
| Bọc | 175k/SP | 800k/SP (×4.6) |
| May | 50k/SP | 250k/SP (×5.0) |
| Mút + khung | 50k/SP | 250k/SP (×5.0) |
| Tổng/bộ sofa 15tr | 275k/SP | 1,300k/SP |
| Tổng/bộ sofa 35tr (×1.6) | 440k/SP | 2,080k/SP |
Giá TB: 85% × 15tr + 15% × 35tr = 18tr/bộ. Tất cả đơn vị: triệu đồng.
| Khoản mục | 31 bộ (hòa vốn) | 33 bộ (hiện tại) | 47 bộ (định mức) | 60 bộ (đỉnh P2) | 75 bộ (vượt mức) | 100 bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 558 | 594 | 846 | 1,080 | 1,350 | 1,800 |
| COGS xuất xưởng 56% | −313 | −333 | −474 | −605 | −756 | −1,008 |
| Gross margin 44% | 245 | 261 | 372 | 475 | 594 | 792 |
| Lương P2 trong mức | −8.5 | −9.1 | −12.9 | −16.5 | −16.5 | −16.5 |
| Lương P2 vượt mức (bộ 61+) | 0 | 0 | 0 | 0 | −19.5 | −52.0 |
| Lương cố định P1 (7 thợ) | −70 | −70 | −70 | −70 | −70 | −70 |
| Lương Cường + KT | −32 | −32 | −32 | −32 | −32 | −32 |
| MKT Alosofa 15% DT | −84 | −89 | −127 | −162 | −203 | −270 |
| CP xưởng (điện, VC, BH, VLP) | −50 | −50 | −50 | −50 | −55 | −62 |
| Mặt bằng xưởng | −50 | −50 | −50 | −50 | −50 | −50 |
| Showroom Alosofa | −22 | −22 | −22 | −22 | −22 | −22 |
| LN trước thuế | −71 | −61 | +9 | +73 | +126 | +218 |
⚠ Ở mix 85/15 sofa 15tr/35tr: hòa vốn thực tế nằm ở 46–47 bộ, không phải 31 bộ (31 bộ là kịch bản 100% sofa 15tr không có chi phí showroom đầy đủ theo quyet-sach 14/04).
Điểm hòa vốn theo mix GĐ1 (90/10):
| Tháng | SL (bộ) | Mix (15/35tr) | Giá TB | DT (tr) | LN ròng (tr) | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T4/2026 (nửa tháng 15/5) | 18 | 90/10 | 17 | 306 | −52 | −52 |
| T5/2026 | 33 | 90/10 | 17 | 561 | −24 | −76 |
| T6/2026 | 38 | 90/10 | 17 | 646 | −8 | −84 |
| T7/2026 (cô hồn — SL giảm) | 42 | 87/13 | 17.6 | 739 | +8 | −76 |
| T8/2026 | 47 | 85/15 | 18 | 846 | +9 | −67 |
| T9/2026 | 52 | 85/15 | 18 | 936 | +34 | −33 |
| T10/2026 (peak) | 58 | 83/17 | 18.4 | 1,067 | +56 | +23 |
| T11/2026 (peak) | 65 | 82/18 | 18.6 | 1,209 | +93 | +116 |
| T12/2026 (Tết — cao) | 72 | 80/20 | 19 | 1,368 | +142 | +258 |
| Tổng 9 tháng | 425 | — | ~18 | ~7,678 | ~+258 | — |
Ghi chú T4: Xưởng Alosofa thực tế khai trương bán theo hệ thống mới từ 15/05 → chỉ tính ~18 bộ tháng đầu (nửa công suất). Các tháng sau ramp dần.
LN ròng = Gross margin 44% − P2 lương − CP cố định 178tr − MKT 15%
Số liệu ở bảng trên được làm tròn. File gốc quyết sách 14/04 tính LN +9tr ở 47 bộ mix 100% sofa 15tr — với mix thực tế 85/15 sẽ cao hơn ~20–30%.
Theo file luong-3p-giao-khoan-alosofa.docx (14/04). Mix 90% sofa 15tr + 10% sofa 35tr.
| SL | P1 (7 thợ) | P2 trong mức | P2 vượt mức | Tổng 7 thợ | TB/thợ | So lương cũ (TB 11.2tr) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 bộ | 70 tr | 9.1 tr | 0 | 79.1 tr | 11.3 tr | ≈ ngang cũ |
| 47 bộ (định mức) | 70 tr | 12.9 tr | 0 | 82.9 tr | 11.8 tr | +5% |
| 60 bộ (đỉnh trong mức) | 70 tr | 16.5 tr | 0 | 86.5 tr | 12.4 tr | +10% |
| 75 bộ (vượt 15 bộ) | 70 tr | 16.5 tr | 19.5 tr | 106 tr | 15.1 tr | +35% |
| 100 bộ (vượt 40 bộ) | 70 tr | 16.5 tr | 52.0 tr | 138.5 tr | 19.8 tr | +77% |
Khi SL = 75 bộ → 15 bộ vượt mức. Phân bổ theo tỷ lệ target:
Đánh giá: 75 bộ → thợ bọc giỏi lên 17–19tr (tăng 35–40%). Mức này KHÔNG quá cao — hợp lý và kích thích tốt. Thợ may/mút ở 13–14tr. Tổng quỹ lương tăng thêm ~20tr so 60 bộ nhưng DT tăng thêm 270tr → win-win rõ ràng.
| Nguồn | Con số | Thời điểm | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| A. File trinh-bgd 08/04 (TH A khả thi nhất) | 8.4 tỷ/năm (35 bộ × 20tr) | 08/04/2026 | TH A giữ nhẹ — đề xuất ban đầu |
| B. Biên bản 07/04 (kịch bản E) | 2.9 tỷ/tháng × 9 = 26.1 tỷ | 07/04/2026 | Kịch bản tham vọng 60 bộ, mix cao — BGĐ chưa chốt |
| C. File quyet-sach 14/04 | ~7.7 tỷ (T4–T12) | 14/04/2026 | Lộ trình ramp 35→75 bộ thực tế |
| D. Biên bản 13/05 | 7 tỷ commit (40% × 7 tỷ = ~2.8 tỷ về xưởng) | 13/05/2026 | Mục tiêu chỉ tiêu đo lường (KPI) PKD — cấu thành 55.72 tỷ tổng |
| E. Biên bản 21/04 (mục tiêu tổng) | NK 50 + Alo 18–20 tỷ + DA 10 + Xưởng 10 = 90 tỷ | 21/04/2026 | Kỳ vọng toàn năm, KHÔNG cam kết |
Vì sao 07/04 ra 26.1 tỷ? Kịch bản E trong biên bản 07/04 giả định 60 bộ/tháng với mix đầy đủ 4 dòng (15+35+75+80tr), giá TB ~40tr/bộ. Đây là kịch bản mơ — BGĐ chưa chốt mix, chưa có thợ, chưa có MKT Alosofa. Số này là "trần kỳ vọng", không phải commit.
Vì sao 14/04 ra 7.7 tỷ? Sau khi phân tích thực tế tại quyet-sach.docx: ramp từ 35 bộ T4 đến 75 bộ T12, mix chủ yếu 15tr (90%), giá TB ~16–17.5tr/bộ. Đây là con số THỰC TẾ nhất — tính đủ từng tháng, từng bộ, từng mức giá.
Vì sao biên bản 13/05 ra 7 tỷ? PKD cam kết 55.72 tỷ tổng, trong đó Alosofa đóng góp 40% × 7 tỷ = 2.8 tỷ DT xưởng (= 56% giá GK bán) → GK bán ra ~5 tỷ từ Alosofa. Đây là mục tiêu CẦU từ phía KD chốt vào PKD — KHÔNG phải DT toàn Alosofa.
Vì sao 21/04 ra 18–20 tỷ? Con số kỳ vọng BGĐ khi đặt mục tiêu 90 tỷ công ty — chưa qua bộ lọc thực tế SL/thợ/MKT. Tương đương ~90 bộ/tháng (giá TB 19tr) — vượt năng lực xưởng 7 người.
Con số chốt: 7.7 tỷ (T4–T12) từ quyết sách 14/04 — được BGĐ phê duyệt ngày 14/04 sau phân tích đầy đủ.
Con số 7 tỷ từ 13/05 là cam kết KD (mục tiêu đầu vào PKD), thực chất chỉ tương đương DT GK bán ra ~12.5 tỷ nếu tính đủ (7 tỷ = 56% giá bán → GK bán = 7/0.56 = 12.5 tỷ). Khớp với 7.7 tỷ quyet-sach nếu trừ đi phần Alosofa phân bổ qua kênh CTV/ngoài showroom PKD.
5 con số không mâu thuẫn — chúng đo 5 thứ khác nhau:
| Chỉ số | Số liệu |
|---|---|
| SL tối đa 7 thợ | 60 bộ/tháng |
| DT ở 60 bộ/tháng (mix 80/20) | ~1,140tr/tháng × 12 = 13.7 tỷ/năm |
| DT ở 60 bộ/tháng (mix 70/30) | ~1,260tr × 12 = 15.1 tỷ/năm |
| Gap đến 20 tỷ | +4.9 tỷ — không đạt với 7 thợ |
Option 1: Tăng mix giá cao (đẩy 35tr lên 40%+)
Option 2: Tuyển thêm 2–3 thợ để lên 80–90 bộ/tháng
Option 3: Kết hợp — 75 bộ + mix 82/18 = giá TB ~18.6tr → 75×18.6×12 = 16.7 tỷ. Để đạt 20 tỷ cần mix lên 75/25 hoặc SL 90 bộ.
| Giai đoạn | Thời điểm | SL | Mix | DT ước |
|---|---|---|---|---|
| T4–T12/2026 | Hiện tại | 35→75 bộ | 90/10 → 80/20 | 7.7 tỷ (9 tháng) |
| Q1/2027 | T1–T3/2027 | 75–80 bộ | 78/22 | 4.3 tỷ (3 tháng) |
| Q2–Q4/2027 | T4–T12/2027 | 80–90 bộ | 75/25 | 12.5 tỷ (9 tháng) |
| Tổng 2027 | — | 80–90 bộ | 75/25 | ~16.8 tỷ |
| Tuyển thêm 2 thợ Q2/2027 | T5/2027 | 90–100 bộ | 70/30 | Tiến tới 20 tỷ |
Kết luận: 20 tỷ/năm khả thi vào 2027 nếu: (a) push mix 35tr lên 25–30%, VÀ (b) tuyển thêm 2 thợ đạt 90 bộ/tháng. Không thể đạt trong 2026 — mục tiêu 2026 thực tế là 7.7 tỷ (9 tháng).
| So sánh | Sofa 15tr lẻ | Combo 20tr (sofa 15tr + bàn trà 5tr) | Combo 38tr (sofa 35tr + bàn trà 3tr) |
|---|---|---|---|
| DT | 15 tr | 20 tr | 38 tr |
| COGS 56% (sofa) | 8.4 tr | 8.4 tr sofa + 1.5tr bàn trà | 19.6 tr sofa + 0.9tr bàn trà |
| Gross margin (sofa) | 6.6 tr | 6.6 + 3.5tr (bàn trà) = 10.1 tr | 15.4 + 2.1tr = 17.5 tr |
| % GM/DT | 44% | 50.5% | 46% |
Combo đẩy gross margin rate lên vì bàn trà tự sản xuất COGS thấp (~30%), không phải 56%.
Combo 1 — "Tân Gia Bình Dân" (thay thế KH <15tr)
Combo 2 — "Phòng Khách Hoàn Chỉnh" (upsell từ 35tr)
Combo 3 — "Luxury Set" (dòng da thật từ 2027)
Trả lời: CHƯA đồng nhất.
Kết luận thực tế: MKT Alosofa T4–T12 = 12–15% DT Alosofa, chạy chung trong pool 3.8 tỷ. Chưa có budget riêng tách bạch. BGĐ cần chốt rõ allocation.
| Giai đoạn | Tỷ lệ ước tính ngành | GK thực tế (ước) |
|---|---|---|
| View → Profile visit | 3–5% | ~3% |
| Profile visit → DM/Inbox | 10–15% | ~12% |
| DM → Ghé showroom | 20–30% | ~20% |
| Ghé showroom → Chốt | 30–40% | ~35% |
| View → Chốt (tổng) | 0.02–0.09% | ~0.025% |
→ Cần ~40,000 view/video để tạo ra 1 đơn hàng Alosofa 15tr. Ở 3 video/ngày × 40K view TB = 120K view/ngày → ~1,500 KH tiềm năng mỗi tháng → 300 inbox → 60 ghé showroom → 21 đơn chốt ≈ đủ 20 bộ/tháng từ TikTok.
| Hành động | Chi tiết |
|---|---|
| KTS (kiến trúc sư) | 15% HH đơn Alosofa → 1 đơn 35tr = 5.25tr cho KTS. Cần tập cẩm nang spec sofa Alosofa cho KTS thiết kế nội thất |
| KH cũ giới thiệu | Telecare 6,000 KH cũ (biên bản 13/05) → xin CTV Alosofa → 1 đơn 15tr = 2.25tr hoa hồng |
| Nhân viên công ty | KD GK giới thiệu KH không mua NK sang Alosofa → thưởng thêm 5% nội bộ |
| Combo + CTV | KTS ra combo Alosofa full set → HH 15% × 40–110tr = 6–16.5tr/combo — rất hấp dẫn |
| # | Rủi ro | Mức độ | Phương án xử lý |
|---|---|---|---|
| R1 | Thợ nghỉ giữa peak (T10–T12) | CAO | Đào tạo 1–2 thợ đa vai (bọc + may). Dự phòng danh sách 2–3 thợ tự do có thể gọi thời vụ. Cường PHẢI có danh sách này trước T9 |
| R2 | Vật liệu da Úc + sồi Nga — tồn kho thiếu | CAO | Chị Ngoan đặt vật tư cho T10–T12 trước T8. Tồn kho an toàn = 2 tháng SL. Ở 65 bộ/tháng: cần da đủ 130 bộ dự phòng |
| R3 | Chậm tiến độ giao → KH cọc đòi hủy | TRUNG BÌNH | Hợp đồng ghi rõ thời gian sản xuất 15–20 ngày. KH đặt cọc >30% → xếp lịch sản xuất ưu tiên. Có buffer 3 ngày trong cam kết giao |
| R4 | Không đủ KH — kênh TikTok chưa có traffic | CAO | T4–T6: tận dụng KH cũ + telecare. T7+: TikTok cần có kết quả sơ bộ. Nếu TikTok không kéo được traffic → quay sang Google Ads + CTV KTS mạnh hơn |
| R5 | Mix 35tr thực tế không đạt 15–20% | TRUNG BÌNH | Kịch bản tệ nhất: 100% sofa 15tr → DT thấp hơn 15–20%, LN thấp hơn ~25%. Cần nhắc KD push bán thêm hàng cao hơn (upsell) + đào tạo kỹ năng pitch 35tr |
| R6 | BGĐ không giao đủ 60 bộ SP cho xưởng | CAO | Đây là điều kiện tiên quyết của lương 3P (biên bản 22/04). Nếu MKT kéo không đủ → xưởng không đủ bộ → thợ không có P2 → mất động lực. Vòng xoáy chết người |
| R7 | Giá da nguyên liệu tăng (tỷ giá) | THẤP | COGS 56% là "package cố định" cho xưởng. Nếu giá nguyên liệu tăng → xưởng tối ưu nội bộ (lấy từ 40% gốc) hoặc GK điều chỉnh giá bán → cần review 6 tháng/lần |
| # | Vấn đề | Chi tiết | Phụ trách | Deadline |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mix giá thực tế T4–T12 | Quyết sách ghi 90/10 → 80/20. Cần chốt target mix theo tháng và giao chỉ tiêu cho Cường + KD. Không chốt = không biết DT thực | Anh Khánh | 31/05 |
| 2 | Ngân sách MKT Alosofa tách riêng hay chạy chung? | Biên bản 21/04: "xây nền tảng KHÔNG chi MKT riêng 2026" — nhưng quyết sách 14/04 tính 12–15% DT. Mâu thuẫn. Cần 1 con số rõ cho T5 trở đi | Chị Ngoan | 31/05 |
| 3 | Điểm hòa vốn thực tế 2026 là bao nhiêu bộ? | File quyet-sach 14/04 ghi 31 bộ (chỉ 100% sofa 15tr, không tính showroom đầy đủ). Thực tế với đầy đủ chi phí showroom + MKT: hòa vốn ~44–47 bộ. Cần BGĐ xác nhận để KD biết "ngưỡng sống còn" | Anh Minh + Anh Khánh | 31/05 |
| 4 | Tuyển thêm thợ từ tháng nào? | Đường tới 20 tỷ cần 90 bộ/tháng → cần 2–3 thợ mới từ Q2/2027. Nếu tuyển muộn → không đủ thời gian đào tạo. Bắt đầu tuyển T10–T11/2026 | Chị Ngoan | 30/09 |
| 5 | Lương 3P đã thử nghiệm T5 — kết quả? | Biên bản 22/04: thử nghiệm T5, chính thức T6. Hiện tại T5/2026 đang chạy thử. Cần báo cáo Cường cuối T5 về: ai đạt target, ai không, P2 thực tế bao nhiêu | Cường → Anh Minh | 31/05 |
| 6 | CTV KTS — đã outreach chưa? | File trinh-bgd 08/04 ghi deadline outreach 10 KTS đầu tiên = 25/04. Hiện 22/05 — đã làm chưa? Nếu chưa → đây là kênh quan trọng nhất cho SL 35tr | KD chuyên Alosofa | NGAY |
| 7 | DT Alosofa 7 tỷ trong commit 13/05 là DT GK bán hay DT xưởng xuất? | Biên bản 13/05 ghi "Xưởng Alosofa 40% × 7 tỷ commit" → 40% là phần DT nào? Nếu là 40% giá GK bán → DT xưởng = 7×40% = 2.8 tỷ, còn GK bán = 5 tỷ. Hoặc 7 tỷ là DT GK bán Alosofa? Cần làm rõ để tránh nhầm mục tiêu | Anh Minh → Anh Khánh | 25/05 |
File này tổng hợp và phân tích từ 6 tài liệu nguồn. Số liệu trong file gốc quyet-sach 14/04 là cơ sở chính. Mọi điều chỉnh cần cập nhật đồng thời vào file này.