F8 — Cash Flow 12 Tháng Âm Bính Ngọ

Nội Thất Gia Khánh — Phân tích vốn lưu động Người lập: Vũ Quang Minh | Ngày: 22/05/2026 Nguồn: F4 (chi phí cố định 15.44 tỷ), F9 (CTV HH 1.5 tỷ), F7 (DA căn hộ)


I. GIẢ ĐỊNH TÍNH TOÁN

1.1 Doanh thu 12 tháng âm (tr VND)

Tháng âmT4T5T6T7T8T9T10T11T12T1T2T3Tổng
DT mục tiêu3,8604,6854,4104,4686,3948,87010,96310,96310,1373,6934,2435,34478,030
Tỷ trọng %55%70%65%60%95%140%175%175%160%55%65%85%1200%
DT bình quân 1200% = 78,030 tr → gốc 1% = 780.3 tr ≈ 80 tỷ / 1,200% × 100%

1.2 Giả định mix thu tiền

Kênh% DTCơ chế thuCash thực tế
Bán lẻ showroom71%50% cọc ngay + 50% giao (T+7-14)~50% tháng T + 50% tháng T-1
Alosofa custom9%50% cọc + 50% giao (T+30)~50% tháng T + 50% tháng T-1
Dự án căn hộ15%30% cọc + 50% giữa + 20% bàn giao (T+60-90)~30% T + 40% T-1 + 30% T-2
Gọi điện bán hàng (Telesale) KH cũ5%100% khi giao~tháng T+7 ≈ T

Quy đổi đơn giản (conservative):

T4 là tháng đầu năm âm BN, dùng DT T3 Ất Tỵ = 5,344 tr làm tháng T-1 của T4. Tháng trước T4 (T3 ÂT) ước ~5,000 tr cho tính toán.

1.3 Giả định Cash OUT

Chi phí cố định/tháng: 1,287 tr (15.44 tỷ ÷ 12)

Phân tách theo timing thanh toán:

Khoản mục/tháng (tr)TimingCash OUT tháng T
Thuê mặt bằng (3 cơ sở)590Đầu tháng TT+0
Lương 4 KD showroom55Cuối tháng dương sau âmT+30
Lương xưởng Alosofa (8 người)109T+30T+30
Lương MKT + back-office107T+30T+30
Lương đội dự án (Minh Anh + Doan)34T+30T+30
Điện nước + vận hành120T+30T+30
BHXH DN16Quý sauT+90
MKT 70% (Google Ads, FB prepay)70% × MKT(T)Đầu tháng TT+0
MKT 30% (SEO agency)30% × MKT(T)Cuối thángT+30
CTV HH (1.5 tỷ/năm ÷ tỷ trọng)biến phíNgày 06-10 tháng sauT+10 ≈ T+1
COGS vật liệu Alosofa (60% DT Alosofa)biến phíT+30T+30

COGS đơn giản hoá: 60% DT nhưng cash out delayed T+30 (nhà cung cấp trả sau).


II. BẢNG CASH FLOW 12 THÁNG

Đơn vị: triệu VND. Số âm = chi ra nhiều hơn thu vào.

2.1 Cash IN — Thu tiền thực tế theo tháng

Cash IN(T) = 50% × DT(T) + 50% × DT(T-1)
ThángDT(T)DT(T-1)Cash IN
T43,860~5,000*4,430
T54,6853,8604,273
T64,4104,6854,548
T74,4684,4104,439
T86,3944,4685,431
T98,8706,3947,632
T1010,9638,8709,917
T1110,96310,96310,963
T1210,13710,96310,550
T13,69310,1376,915
T24,2433,6933,968
T35,3444,2434,794
T4: DT tháng T-1 (T3 ÂT) ước 5,000 tr — tháng cuối năm cũ (tỷ trọng 85% × 5,882 = ~5,000 tr, gần với T3 BN 5,344). Dùng 5,000 tr là conservative.

2.2 Cash OUT — Chi tiền thực tế theo tháng

Công thức:

Cash OUT(T) = Mặt bằng(T) + Lương(T-1) + CTV_HH(T-1) + MKT_70%(T) + MKT_30%(T-1) + COGS_vật_liệu(T-1) + BHXH(quý)

Lương tháng T-1 (fixed: 305 tr/tháng):

CTV HH ước tính theo tỷ trọng:

COGS vật liệu (chủ yếu Alosofa + hàng nhập khẩu NK):

Lưu ý: Đây là ước lượng COGS cash-out delay chính cho Alosofa. NK thường trả trước khi nhận hàng → đã tính trong COGS 60% DT trung bình, nhưng timing phức tạp. Đơn giản hoá dùng 220 tr/tháng ổn định.

MKT theo tháng (tỷ trọng DT):

ThángMKT(T)70% trả đầu30% trả sau (T-1 → OUT tháng T)
T417412252*
T522215552 (30%×174)
T620614467 (30%×222)
T719013362 (30%×206)
T830121157 (30%×190)
T944331090 (30%×301)
T10554388133 (30%×443)
T11554388166 (30%×554)
T12507355166 (30%×554)
T1174122152 (30%×507)
T220614452 (30%×174)
T326918862 (30%×206)

*T4: 30% post-pay của T3 ÂT ≈ 52 tr (30% × ~174 tr ước tháng trước)

BHXH quý:

2.3 Bảng tổng hợp Cash Flow

ThángCash INMặt bằngLương (T-1)CTV HH (T-1)MKT OUTCOGS VL (T-1)BHXHTotal OUTNETCumulative
T44,43059030593*122+52220481,430+3,000+3,000
T54,27359030574155+52220-1,396+2,877+5,877
T64,54859030585144+67220-1,411+3,137+9,014
T74,43959030579133+62220481,437+3,002+12,016
T85,43159030586211+57220-1,469+3,962+15,978
T97,632590305123310+90220-1,638+5,994+21,972
T109,917590305171388+133220481,855+8,062+30,034
T1110,963590305211388+166220-1,880+9,083+39,117
T1210,550590305211355+166220-1,847+8,703+47,820
T16,915590305195122+152220481,632+5,283+53,103
T23,96859030571144+52220-1,382+2,586+55,689
T34,79459030581188+62220-1,446+3,348+59,037
*CTV HH T4: trả cho đơn tháng T3 ÂT → ước 74 tr (tương đương tháng T5). Dùng 93 tr (DT T3 BN 5,344 × 1,500/78,030 ≈ 103 × 90% do tháng đầu chưa full CTV). Làm tròn 93 tr.

Lưu ý cột Total OUT: Đây là chi phí vận hành trực tiếp. CHƯA tính:


III. PHÂN TÍCH CASHFLOW THỰC TẾ (bao gồm COGS đầy đủ)

3.1 Vấn đề: Cash IN/OUT chưa phản ánh COGS đầy đủ

Phân tích trên tập trung vào vốn lưu động vận hành (chi phí cố định + biến phí ngoài COGS). Để đánh giá ngân quỹ thực, cần thêm:

COGS cash cycle:

Mức vốn lưu động COGS cần "lót tay":

3.2 Tháng có rủi ro cashflow

Từ bảng 2.3: Không tháng nào có NET âm — Cash IN (50% cọc ngay) luôn vượt Cash OUT vận hành.

Tuy nhiên, 3 vùng cần chú ý:

VùngThángLý do
Bước vào nămT4-T5DT thấp + cần COGS ứng trước cho kho hàng mùa cao điểm T8-T10
Cổ chai T1T1DT T12 cao → nhiều đơn giao tháng 1, nhưng DT T1 thấp (3,693)
T2-T3T2-T3Sau Tết, DT thấp nhất mùa, nhưng chi phí cố định giữ nguyên

Net thấp nhất: T2 = +2,586 tr — tháng an toàn nhất bị thu hẹp nhất.


IV. STRESS TEST

4.1 Kịch bản T10+T11 chỉ đạt 90%

ThángDT gốcDT 90%Δ Cash INΔ Cash OUT (CTV, MKT)Δ Net
T1010,9639,867-493 (trong T10)-111 (CTV+MKT giảm)-382
T1110,9639,867-547 (T10→T11 50%)-100-447
T1210,13710,137-493 (50% DT T11 giảm)0-493

Tác động: Net T10-T12 giảm ~1,322 tr so với kế hoạch. Cumulative vẫn dương (khoảng +46,000 tr thay vì +47,820 tr). Không gây khủng hoảng cashflow.

4.2 Kịch bản dự án căn hộ trễ thanh toán 30 ngày

Rủi ro DA thực sự là vốn lưu động ứng trước thi công (F7: cần 800 tr, có 470 tr → thiếu 330 tr).

4.3 Kịch bản tổng hợp xấu: T4-T6 chỉ đạt 80% + DA chậm


V. VỐN LƯU ĐỘNG CẦN THIẾT THEO PHASE

5.1 Phase 1 — Khởi động T4 BN (T5/2026 dương)

Khoản cần sẵnMức (tr)Lý do
Chi phí vận hành T4 (mặt bằng + MKT 70% + CTV tháng trước)760Thanh toán trước thu tiền
COGS ứng trước kho hàng NK + Alosofa NVL70018% × DT T4-T5 TB
Buffer DA căn hộ (F7 gap)330Thiếu vốn thi công (xem F7)
Dự phòng rủi ro (10%)180
Tổng Phase 1~1,970 tr (~2 tỷ)

5.2 Phase 2 — Chuẩn bị mùa cao điểm T8-T9 BN (T9-T10/2026 dương)

KhoảnMức (tr)Lý do
COGS ứng trước kho hàng NK tháng T8 (18% × 6,394)1,151Đặt hàng T7, thanh toán T7-T8
COGS T9 (18% × 8,870)1,597Nhập kho trước T9
Buffer thợ xưởng vượt mức (P2)200Thưởng vượt mức 80-100 bộ
Tổng Phase 2 (incremental)~1,000 trHầu hết đã được Cash IN T6-T7 bù đắp
Đến T8 BN, cumulative đã đạt +15,978 tr → tự tài trợ được.

5.3 Phase 3 — Sau Tết T1-T2 BN (T2-T3/2027 dương)


VI. 🚨 RỦI RO CASHFLOW LỚN NHẤT

R1 — COGS ứng trước mùa cao điểm (QUAN TRỌNG NHẤT)

Mức độ: Cao | Thời điểm: T7-T8 BN (T8-T9/2026 dương)

GK cần nhập kho hàng NK + mua NVL Alosofa TRƯỚC khi KH đặt cọc:

Khuyến nghị: Lập kế hoạch nhập kho tháng T7-T8, ring-fence 3,000 tr từ Cash IN T5-T6 riêng cho COGS nhập kho mùa cao điểm.

R2 — Vốn lưu động dự án căn hộ thiếu 330 tr

Mức độ: Trung bình | Thời điểm: T5-T10 BN

DA căn hộ cần 800 tr vốn lưu động, hiện chỉ có 470 tr → thiếu 330 tr (xem F7). Nếu có 5+ đơn thi công đồng thời trễ thanh toán → có thể thiếu thêm.

Khuyến nghị: Trích 330 tr từ cash dư T4-T5 để bổ sung vốn lưu động DA.

R3 — "Cash trap" tháng T1 sau Tết

Mức độ: Trung bình | Thời điểm: T1-T2 BN (T2-T3/2027)

R4 — Đội MKT mỏng sau Kiên + Hạnh nghỉ

Mức độ: Gián tiếp | Thời điểm: T4-T7 BN

Chỉ còn Minh + Thép + 1 người mới (nếu tuyển được). Nếu không tuyển kịp T6-T7 BN, kế hoạch nội dung (content) + TikTok không thực hiện → DT thực tế có thể thấp hơn forecast T8-T10. Mỗi tháng thiếu ~500-1,000 tr DT → ảnh hưởng cashflow T9-T11.


VII. TỔNG KẾT

7.1 Không tháng nào cashflow âm

Dựa trên mô hình cash flow vận hành: không tháng nào cumulative âm trong kịch bản base case.

Net tháng thấp nhất: T2 = +2,586 tr (vẫn rất dương).

7.2 Vốn lưu động cần chuẩn bị theo phase

PhaseThời điểmCần chuẩn bịNguồn
Khởi độngT4-T5 BN (T5-T6/2026)~2,000 trVốn tự có + dư năm cũ
DA căn hộT5-T6 BN+330 trTrích Cash IN T4-T5
Kho mùa cao điểmT7-T8 BN (T8-T9/2026)~3,000 tr ring-fenceCash IN T5-T7 tự tài trợ
Thưởng TếtT12 BN (T1/2027)~400 trCash IN T12 dư dả

7.3 Vốn lưu động tối thiểu cần có ngay đầu năm

= 2,000 tr (~2 tỷ) để cover:

7.4 Rủi ro lớn nhất: COGS nhập kho mùa cao điểm

Không phải thiếu tiền mặt, mà là thiếu KỶ LUẬT tài chính — nếu không ring-fence 3,000 tr cho nhập kho T7-T8 BN, đến lúc cần hàng giao KH thì không có hàng → mất đơn, mất doanh thu cao điểm T9-T10 là tháng quan trọng nhất năm (175% tỷ trọng).


Người lập: Vũ Quang Minh — GĐPT GK | 22/05/2026 Dựa trên: F4 (chi phí cố định 15.44 tỷ), F9 (CTV HH 1.5 tỷ), F7 (DA căn hộ vốn lưu động)

read.minhdigital.com  ·  27/05/2026 21:15