K2 — chỉ tiêu đo lường (KPI) Scorecard: Minh Anh + KD2 Dự Án Căn Hộ & Biệt Thự
Phạm vi: Phòng KD Dự án — T4 Âm Bính Ngọ → T3 Âm Đinh Mùi (15/05/2026 → 04/05/2027) Nguồn: chỉ tiêu đo lường (KPI) 29 tỷ (21/05), lãi lỗ (P&L) v3 (21/05), F7 (22/05), R5 (22/05), Quy chế lương QLKDTT V2 (20/05), MKT plan (14/05) Lập: 22/05/2026 — Vũ Quang Minh (GĐPT)
I. TỔNG QUAN chỉ tiêu đo lường (KPI) — 2 KD DỰ ÁN
| Chỉ số | KD Dự án 1 (Minh Anh) | KD Dự án 2 (chưa tuyển) | Tổng Phòng |
| chỉ tiêu đo lường (KPI) DT năm | 14.5 tỷ | 14.5 tỷ | 29 tỷ |
| chỉ tiêu đo lường (KPI) DT/tháng (đều) | 1.208 tỷ | 1.208 tỷ | 2.416 tỷ |
| chỉ tiêu đo lường (KPI)/quý (gộp gánh) | 3.625 tỷ | 3.625 tỷ | 7.25 tỷ |
| Năm tài chính | T4 Âm BN (15/05/26) → T3 Âm ĐM (04/05/27) | Khởi động T7 BN (10/08/26) | 12 tháng |
| Hòa vốn cá nhân | ~2.86 tỷ DT (50% HV phòng) | ~2.86 tỷ DT | ~5.72 tỷ phòng |
| Lương 100% chỉ tiêu đo lường (KPI) | 20tr (lương KD) + 3tr PC QL + 2tr PC KD = 20tr thực nhận | Tương tự | — |
II. chỉ tiêu đo lường (KPI) MINH ANH — PHÂN BỔ 12 THÁNG
2.1 Phân bổ DT theo thực tế (không chia đều — theo ramp-up)
Lưu ý: Quy chế chỉ tiêu đo lường (KPI) chia đều 1.208 tỷ/tháng. Bảng dưới là target thực tế theo năng lực và phễu đơn hàng (pipeline). Đánh giá lương theo cơ chế gộp quý (3.625 tỷ/quý).
| Tháng Âm | DL | DT Target Minh Anh | % chỉ tiêu đo lường (KPI) tháng | Phase | Trọng tâm |
| T4 BN (khởi động) | 15/05–12/06 | 300 tr | 25% | Ramp-up | Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard), gọi Lumière, đơn bán sẵn đầu tiên |
| T5 BN | 13/06–11/07 | 500 tr | 41% | Ramp-up | Cổng kiểm tra (Gate) 2 (13/07): ≥6 bán sẵn + 2 liền tường |
| T6 BN | 12/07–09/08 | 700 tr | 58% | Ramp-up | Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) KD2, tăng bán sẵn + liền tường |
| Q2 BN cộng dồn | 15/05–09/08 | 1.5 tỷ | 41% quý | Kiểm thử | — |
| T7 BN | 10/08–08/09 | 1.5 tỷ | 124% | Mở rộng | KD2 độc lập 50%, Minh Anh focus thi công |
| T8 BN | 09/09–08/10 | 2.0 tỷ | 166% | Mở rộng | Sola Park xây thương hiệu, đơn thi công Q2 |
| T9 BN | 09/10–06/11 | 2.5 tỷ | 207% | Mở rộng | Phễu đơn hàng (Pipeline) thi công mạnh |
| Q3 BN cộng dồn | 10/08–06/11 | 6.0 tỷ | 165% quý | Mở rộng | — |
| T10 BN | 07/11–06/12 | 3.0 tỷ | 248% | Đỉnh điểm | Đơn thi công Q3 về số, Sola Park |
| T11 BN | 07/12–04/01 | 3.5 tỷ | 290% | Đỉnh điểm | Cuối năm 2026 — sprint |
| T12 BN (Tết) | 05/01–03/02 | 3.0 tỷ | 248% | Thu hoạch | Gộp gánh quý |
| Q4 BN cộng dồn | 07/11–03/02 | 9.5 tỷ | 262% quý | Đỉnh điểm | — |
| T1 ĐM | 04/02–05/03 | 4.0 tỷ | 331% | Sola Park peak | Sola Park bàn giao Q1/2027 |
| T2 ĐM | 06/03–04/04 | 4.0 tỷ | 331% | Harvest | KH cũ quay lại + CTV referral |
| T3 ĐM (kết) | 05/04–04/05 | 4.5 tỷ | 372% | Chốt chỉ tiêu đo lường (KPI) năm | Gộp gánh năm + sprint cuối |
| Q1 ĐM cộng dồn | 04/02–04/05 | 12.5 tỷ | 345% quý | Harvest | — |
| TỔNG NĂM | 15/05/26→04/05/27 | 14.5 tỷ | 100% chỉ tiêu đo lường (KPI) | — | — |
Cơ chế gộp gánh: Nếu T4+T5 BN chỉ đạt 800 tr (không đủ), nhưng T6 BN gộp đạt 3.625 tỷ quý → vẫn được tính lương đầy đủ + truy lĩnh chênh lệch.
2.2 chỉ tiêu đo lường (KPI) hoạt động hàng tuần (Weekly Activity KPIs)
| Metric | Q1 (T4–T6 BN) | Q2 (T7–T9 BN) | Q3–Q4 (T10–T3 ĐM) |
| # Cuộc gọi gọi điện bán hàng (telesale) (warm) | 25–40 cuộc/tuần | 40–60 cuộc/tuần | 50–70 cuộc/tuần |
| # KTS / CĐT gặp mặt trực tiếp | 2–4 lượt/tuần | 4–6 lượt/tuần | 5–8 lượt/tuần |
| # Site visit (đến căn KH) | 3–5 lần/tuần | 5–8 lần/tuần | 6–10 lần/tuần |
| # Báo giá gửi (3 mảng) | 4–6 báo giá/tuần | 6–10 báo giá/tuần | 8–15 báo giá/tuần |
| # Cọc / ký HĐ | 0–1 bán sẵn/tuần | 1–2 mix/tuần | 2–4 mix/tuần |
| # Inbox mới (telesale + ads) | 8–15 inbox/tuần | 15–25 inbox/tuần | 20–35 inbox/tuần |
2.3 chỉ tiêu đo lường (KPI) đầu ra hàng tháng (Monthly Output KPIs)
| Metric | Q1 target/tháng | Q2 target/tháng | Q3–Q4 target/tháng |
| DT chốt (triệu đồng) | 300–700 tr | 1.5–2.5 tỷ | 3.0–4.5 tỷ |
| # Đơn bán sẵn ký | 3–8 đơn | 10–20 đơn | 20–35 đơn |
| # Đơn liền tường ký | 0–2 đơn | 2–5 đơn | 4–10 đơn |
| # Đơn thi công cọc | 0–1 đơn | 1–3 đơn | 3–6 đơn |
| Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) KTS → đơn thi công | N/A (chưa pipeline) | 5–8% | 6–10% |
| Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) warm khách tiềm năng (lead) → tư vấn | 40–50% | 50–60% | 55–65% |
| Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) tư vấn gặp mặt → cọc | 35–45% | 45–55% | 50–60% |
| Phễu đơn hàng (Pipeline) value (tổng đơn đang theo dõi) | 2–5 tỷ | 8–15 tỷ | 15–25 tỷ |
| WIP (đơn thi công đang triển khai) | 0–2 | 2–5 | 3–8 (tối đa 10) |
| NPS KH (sau bàn giao) | Bắt đầu đo | ≥ 4.0/5 | ≥ 4.2/5 |
III. chỉ tiêu đo lường (KPI) KD2 — ONBOARD PLAN 90 NGÀY
3.1 Profile tuyển dụng
| Yêu cầu | Chi tiết |
| Nền tảng | BĐS hoặc KTS hoặc Interior Designer — kinh nghiệm 3–5 năm |
| Kỹ năng bắt buộc | Đọc được bản vẽ mặt bằng + báo giá thi công. Tự đi thị trường. Gọi điện bán hàng (Telesale) bán hàng cho người tiêu dùng (B2C) được. |
| Kỹ năng cộng điểm | Có network KTS / môi giới BĐS / chủ đầu tư căn hộ Hà Nội. Biết phần mềm 3D cơ bản. |
| Tính cách | Chịu đi thị trường (Lumière, Sola Park, Cổ Loa), không ngại site visit. Tự chủ target. |
| Giới tính | Ưu tiên nữ (đặc thù tư vấn nội thất KH nữ 60–70%) |
| Deadline offer | Trước 08/08/2026 DL (01/07 Âm BN) — tiếp nhận vào hệ thống (onboard) kịp Q3 DA |
| Kênh tuyển | Headhunter BĐS/nội thất (ưu tiên) + LinkedIn + mạng nội bộ KTS |
3.2 Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) Plan 90 ngày KD2
Giai đoạn 1 — Shadow (Tuần 1–4, tháng đầu)
| Tuần | Hoạt động | chỉ tiêu đo lường (KPI) kiểm tra |
| Tuần 1 | Đọc toàn bộ v3 + chỉ tiêu đo lường (KPI) file + MKT plan + quy chế lương V2. Tour showroom 3 khu vực. Học 3 mảng SP với Doan (bán sẵn 1 ngày, liền tường 1 ngày, thi công 1 ngày). | Thuộc 3 gói giá Lumière (Cơ bản/TC/CC) cho 6 loại căn |
| Tuần 2 | Shadow Minh Anh: 3 cuộc gọi điện bán hàng (telesale) bán sẵn + 2 site visit Lumière + 1 cuộc tư vấn liền tường tại căn. | Viết lại 3 cuộc gọi đã nghe (script thực tế của mình) |
| Tuần 3 | Shadow Minh Anh: 2 cuộc tư vấn thi công (1 tại showroom, 1 tại căn). Tự gọi 15 KH Lumière warm từ tệp data đã ủ. | ≥ 2 inbox nóng, ≥ 1 hẹn tư vấn tự tạo |
| Tuần 4 | Tự xử lý 100% inbox mới (Minh Anh observe). Gửi ≥ 3 báo giá bán sẵn. Thử lên báo giá liền tường sơ bộ với Doan. | ≥ 1 đơn bán sẵn ký. Nếu không → cảnh báo sớm. |
Checkpoint tháng 1: Nếu không có ≥ 1 đơn bán sẵn trong 4 tuần → họp 1-1 Minh với KD2, đánh giá fit trước khi vào giai đoạn 2.
Giai đoạn 2 — Độc lập 50% (Tuần 5–8, tháng 2)
| Tuần | Hoạt động | chỉ tiêu đo lường (KPI) kiểm tra |
| Tuần 5–6 | KD2 tự handle 50% inbox bán sẵn mới. Minh Anh handle thi công + liền tường lớn. Gom 4–5 site visit/ngày cụm Lumière cùng Minh Anh. | 3–5 đơn bán sẵn/2 tuần |
| Tuần 7–8 | KD2 tự báo giá liền tường (cùng Doan review). Tham gia 1 cuộc tư vấn thi công cùng Minh Anh. Bắt đầu xây 10 CTV đầu tiên (KTS / môi giới BĐS quen). | ≥ 2 đơn liền tường phễu đơn hàng (pipeline), ≥ 1 đơn thi công khách tiềm năng (lead) VIP |
Checkpoint tháng 2: DT KD2 ≥ 500 tr → đủ điều kiện vào giai đoạn 3.
Giai đoạn 3 — Độc lập 100% (Tuần 9–12, tháng 3)
| Tuần | Hoạt động | chỉ tiêu đo lường (KPI) kiểm tra |
| Tuần 9–10 | KD2 độc lập 100% bán sẵn + liền tường. Minh Anh chỉ support thi công lớn. Gọi ≥ 30 cuộc gọi điện bán hàng (telesale)/tuần tự lập lịch. | DT ≥ 700 tr/tháng |
| Tuần 11–12 | KD2 tự ký HĐ bán sẵn + liền tường (không cần Minh Anh review). Có ≥ 1 đơn thi công đang báo giá độc lập. | DT ≥ 1 tỷ/tháng = đạt 83% chỉ tiêu đo lường (KPI) tháng |
Cổng kiểm tra (Gate) 90 ngày: KD2 đạt ≥ 2.5 tỷ trong 3 tháng đầu → đạt 69% chỉ tiêu đo lường (KPI) quý → tính lương bậc 70–100% (17 tr).
3.3 Compensation KD2
| Giai đoạn | % chỉ tiêu đo lường (KPI) hoàn thành | Lương cơ bản | PC QL | PC KD | Tổng thực nhận |
| Tháng 1–3 (thử việc) | < 50% | 7 tr | 3 tr | 2 tr | 12 tr |
| Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) đạt 50–70% | ≥ 50–70% | 10 tr | 3 tr | 2 tr | 15 tr |
| Ổn định 70–100% | 70–100% | 12 tr | 3 tr | 2 tr | 17 tr |
| Đạt 100% chỉ tiêu đo lường (KPI) | 100% | 15 tr | 3 tr | 2 tr | 20 tr |
| Vượt chỉ tiêu đo lường (KPI) > 100% | > 100% | 14 tr + HH % | 3 tr | 2 tr | 19 tr + HH |
Hoa hồng vượt chỉ tiêu đo lường (KPI) (theo quy chế QLKDTT V2):
- 100–110%: 14 tr + DTVĐM × 0.5%
- 110–120%: 14 tr + DTVĐM × 0.6%
- 120–130%: 14 tr + DTVĐM × 0.8%
- 130–150%: 14 tr + DTVĐM × 1.0%
- 150–180%: 14 tr + DTVĐM × 1.2%
- ≥ 200%: 14 tr + DTVĐM × 1.6–2%
Thưởng đặc biệt đơn lớn:
- Đơn thi công ≥ 1 tỷ: thưởng thêm 5 tr/đơn (trình BGĐ duyệt)
- Đơn biệt thự Cổ Loa ≥ 2 tỷ: thưởng thêm 15 tr/đơn (trình BGĐ duyệt)
Thưởng năm (theo quy chế):
- < 70% chỉ tiêu đo lường (KPI) năm: 1 tháng lương thực nhận
- 70–100%: Tổng DT × 0.2%
- 100–150%: Tổng DT × 0.25%
- ≥ 150%: Tổng DT × 0.3%
Thưởng Tết (T12 BN): Tương đương 1 tháng lương cơ bản nếu đạt ≥ 70% chỉ tiêu đo lường (KPI) năm tính đến T12 BN.
IV. PHÂN CHIA 3 DỰ ÁN PHỄU ĐƠN HÀNG (PIPELINE)
4.1 Phân chia mảng trách nhiệm
| Mảng | DT năm | giá trị đơn hàng trung bình (AOV) | Số đơn | Người chính | Lý do |
| Thi công căn hộ trọn gói | 15 tỷ | 150 tr | ~100 đơn | Minh Anh | Senior cần hiểu bản vẽ + đàm phán HĐ lớn |
| Liền tường (tủ bếp/tủ áo/vách TV) | 7.5 tỷ | 70–250 tr | 30–107 đơn | Minh Anh khách tiềm năng (lead) → KD2 từ tháng 3 | Doan support dự toán, KD2 sau 90 ngày độc lập |
| Bán sẵn (sofa NK + Alosofa) | 7.5 tỷ | 45 tr | ~167 đơn | KD2 chính từ tháng 3, Minh Anh Q1 | Volume cao, chu kỳ ngắn — phù hợp KD2 tiếp nhận vào hệ thống (onboard) |
4.2 Phân chia 3 dự án địa lý
| Dự án | Urgency | Người phụ trách | Thời điểm kích hoạt | Ghi chú |
| Lumière Evergreen (A1+A2+A3) | Cửa sổ vàng T5–T7/26 | Minh Anh CHÍNH + KD2 từ tháng 3 | NGAY (đang peak) | 2,294 căn, bàn giao rồi — phải khai thác NGAY |
| The Sola Park (G1–G6) | 8 tháng nữa bàn giao | KD2 xây thương hiệu từ T7 BN + Minh Anh | T7 BN (10/08/26) | 4,527 căn, Q1/2027 bàn giao — cần ủ tệp 6 tháng trước |
| Vinhomes Cổ Loa biệt thự | Dài hạn 2027+ | Minh Anh độc quyền | Q3 DA (T11 BN) | giá trị đơn hàng trung bình (AOV) > 1 tỷ, cần Senior relationship — KD2 không phù hợp giai đoạn đầu |
4.3 Phân chia khi có dự án phễu đơn hàng (pipeline) bán hàng cho doanh nghiệp (B2B) lớn
| Dự án bán hàng cho doanh nghiệp (B2B) | DT ước tính | Người dẫn | Support |
| Xuân Hưng GĐ2–3 | 1–2 tỷ | Minh Anh + Anh Khánh | Doan dự toán |
| Sơn Hà Hải Vân ĐN | 0.5–1 tỷ | Minh Anh | Doan |
| Quang Thành KS | 1–2 tỷ | Minh Anh | Doan + KTS ngoài |
| Viet's Power | 0.5–1 tỷ | Minh Anh / KD2 (sau 90 ngày) | Doan |
Nguyên tắc: Đơn thi công > 500 tr luôn cần Minh Anh ký khách tiềm năng (lead). KD2 có thể co-pilot từ tháng 4 trở đi.
V. chỉ tiêu đo lường (KPI) DOAN — KIÊM 30% TIME DỰ ÁN
5.1 Phân bổ thời gian Doan
| Vai trò | Giờ/tuần hiện tại | DA: Giờ thêm/tuần | Tổng |
| Quản lý Xưởng Alosofa (chính) | 40–45h | — | 40–45h |
| Dự toán 3 mảng (15–21 mẫu ban đầu — làm 1 lần) | — | Q1: 10–15h, sau đó 2–3h/tuần maintain | — |
| Thiết kế 3D (JEGA) | — | 3–5h/tuần | — |
| Gọi điện bán hàng (Telesale) liền tường + tư vấn tại căn | — | 5–8h/tuần | — |
| On-site thi công (từ Q2 khi có đơn) | — | 5–8h/tuần | — |
| Tổng thực tế DA | — | 15–26h/tuần | 55–71h |
Cảnh báo: 55–71h/tuần vượt ngưỡng an toàn (40h). Khi đơn thi công > 3/tháng (Q2 DA), phải tuyển KTS ngoài theo job (3–5 tr/bản vẽ). Không để Doan kiêm on-site thi công khi xưởng đang chạy full.
5.2 chỉ tiêu đo lường (KPI) Doan (phần DA 30%)
| Metric | Q1 (15/05–09/08) | Q2 (10/08–06/11) | Q3–Q4 |
| Dự toán mẫu hoàn thiện (làm 1 lần) | 15–21 mẫu × 3 gói Lumière | Update giá vật tư | Mở thêm Sola Park |
| # Báo giá liền tường gửi | 2–5/tháng | 5–10/tháng | 8–15/tháng |
| # 3D render gửi KH | 1–2/tháng | 3–5/tháng | 5–8/tháng |
| cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) dự toán (từ brief → gửi báo giá) | ≤ 48h | ≤ 36h | ≤ 24h |
| cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) 3D render | ≤ 5 ngày/dự án | ≤ 4 ngày | ≤ 3 ngày |
| KH approval rate (dự toán → ký HĐ) | Bắt đầu đo | ≥ 30% | ≥ 40% |
| Site visit on-call | ≤ 48h response | ≤ 24h | ≤ 24h |
| Đơn liền tường tự xử lý (Doan lead) | 0–2 đơn/tháng | 2–5 đơn/tháng | Chuyển dần về KD2 |
VI. LƯƠNG SANDBOX — KẾ HOẠCH THU NHẬP
6.1 Minh Anh — Kịch bản lương theo chỉ tiêu đo lường (KPI)
| Kịch bản | % chỉ tiêu đo lường (KPI) | DT tháng | Lương cơ bản | PC QL + PC KD | HH vượt chỉ tiêu đo lường (KPI) | Tổng thực nhận |
| Tháng ramp-up (Q1) | 25–58% | 300–700 tr | 7–10 tr | 5 tr | 0 | 12–15 tr |
| Tháng ổn định (Q2) | 70–100% | 1.5–2.5 tỷ | 12–15 tr | 5 tr | 0 | 17–20 tr |
| Tháng peak (Q3–Q4) | 120–250% | 3–4.5 tỷ | 14 tr | 5 tr | 14–37.5 tr | 33–56 tr |
| Lương Tết (T12 BN) | — | — | 1 tháng LCB | — | — | +15 tr |
Ví dụ tháng T2 ĐM (DT 4 tỷ = 331% KPI):
- DT vượt mức (DTVĐM) = 4 tỷ − 1.208 tỷ = 2.792 tỷ
- Bậc lương ≥ 200–250%: 14 tr + DTVĐM × 1.6% = 14 tr + 44.7 tr = 58.7 tr
- Cộng PC: +5 tr
- Tổng: ~63.7 tr/tháng (tháng peak năm 2027)
6.2 KD2 — Kịch bản lương 6 tháng đầu
| Tháng | Phase | % chỉ tiêu đo lường (KPI) ước | Tổng thực nhận |
| Tháng 1 (onboard) | Shadow | < 50% | 12 tr |
| Tháng 2 (50% độc lập) | Học việc | 40–60% | 12–15 tr |
| Tháng 3 (độc lập) | 100% | 60–85% | 15–17 tr |
| Tháng 4–6 (ổn định) | Bình thường | 80–120% | 17–22 tr |
Thu nhập trung bình KD2 năm đầu: 15–18 tr/tháng (thực nhận, đã bao gồm PC QL 3 tr + PC KD 2 tr).
VII. PHỄU ĐƠN HÀNG (PIPELINE) TRACKING SYSTEM
7.1 Khách tiềm năng (Lead) Source
| Nguồn | Kênh | Người phụ trách | Tỷ lệ ước từng nguồn |
| Gọi điện bán hàng (Telesale) data mua | Gọi ấm tệp cư dân Lumière/Sola | Minh Anh + KD2 | 40% khách tiềm năng (lead) |
| Ads online (FB/Zalo/Google) | Chạy campaign MIỄN PHÍ thiết kế | Minh GĐPT | 30% khách tiềm năng (lead) |
| CTV KTS referral | 200 CTV network | Minh Anh + KD2 | 15% khách tiềm năng (lead) |
| Khách vào trực tiếp (Walk-in) showroom | Khách tự ghé showroom Tố Hữu | Đội KD showroom → chuyển DA | 10% khách tiềm năng (lead) |
| Catalog / tờ rơi Lumière | Ship qua môi giới | Minh GĐPT | 5% khách tiềm năng (lead) |
7.2 Phễu đơn hàng (Pipeline) Stages + cam kết chất lượng dịch vụ (SLA)
| Stage | Định nghĩa | cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) | Người trigger | Ghi chú |
| Khách tiềm năng (Lead) mới | Inbox / form / gọi vào | Response ≤ 30 phút giờ HC | Minh Anh / KD2 | Gắn nhãn GetFly ngay |
| Briefing | Đã chat/gọi, hiểu nhu cầu, qualify | ≤ 3 ngày từ Khách tiềm năng (Lead) | Minh Anh / KD2 | Log: loại căn, mảng SP, ngân sách sơ bộ |
| Quote | Báo giá gửi (sơ bộ hoặc chính thức) | ≤ 48h từ Briefing (bán sẵn) / ≤ 5 ngày (thi công) | Minh Anh / KD2 + Doan | Doan review liền tường + thi công |
| Negotiate | KH đang thương lượng giá / vật liệu | Tối đa 14 ngày / 30 ngày (thi công) | Minh Anh | Không để negotiate quá 2 tuần bán sẵn |
| Cọc | KH đặt cọc 30–40% | Trong 3 ngày sau khi KH đồng ý | Kế toán + KD | Thi công: cọc 40% khuyến nghị (F7) |
| Production | Đang SX / thi công | 5–7 ngày (bán sẵn) / 30 ngày (liền tường) / 30–60 ngày (thi công) | Doan | Cập nhật tiến độ GetFly/ERPNext 2 ngày/lần |
| Bàn giao | Giao hàng / nghiệm thu thi công | Per HĐ | Minh Anh / KD2 + Doan | Xin video phản hồi ngay sau bàn giao |
7.3 WIP Limit
| Mảng | WIP tối đa / người | Tổng WIP phòng | Lý do |
| Thi công | 5 đơn/người (tính cả đang báo giá) | 10 đơn | Doan năng lực xử lý (capacity) 3–5 bản vẽ/tháng |
| Liền tường | 10 đơn/người | 20 đơn | Doan dự toán: cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) 24–48h |
| Bán sẵn | Không giới hạn (chu kỳ ngắn) | — | Catalog sẵn — không bottleneck Doan |
| Tổng Phễu đơn hàng (Pipeline) (tất cả stages) | ≤ 30 đơn/người | ≤ 60 đơn | Quá 60 đơn → chất lượng tư vấn giảm |
7.4 Bảng theo dõi (Dashboard) tuần (T2 sáng — 15 phút)
PIPELINE REVIEW T2 (Minh Anh + KD2 + Doan + Minh GĐPT)
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mảng │ Lead mới │ Báo giá │ Cọc tuần │ DT tuần │
│ Bán sẵn │ │ │ │ │
│ Liền tường │ │ │ │ │
│ Thi công │ │ │ │ │
│ TỔNG │ │ │ │ │
├─────────────────────────────────────────────────────┤
│ WIP thi công đang triển khai: ___ / 10 đơn max │
│ Pipeline value tổng: ___ tỷ │
│ Đơn nguy cơ rớt (> 14 ngày negotiate): ___ │
│ Cần Doan support gấp: ___ │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
VIII. CADENCE HỌP
| Họp | Tần suất | Người tham dự | Thời gian | Nội dung |
| Daily standup | T2–T6, 8:30–8:45 | Minh Anh + KD2 + Doan + Minh GĐPT | 15 phút | Phễu đơn hàng (Pipeline) hôm nay, blocker, cần ai support |
| Weekly review | Thứ 6, 8:00–9:00 | Minh Anh + Minh GĐPT | 1 giờ | Bảng theo dõi (Dashboard) tuần, rà soát đơn chậm, điều chỉnh kế hoạch |
| Monthly BGĐ | Cuối mỗi tháng Âm | Minh Anh + KD2 + Minh + Anh Khánh + Chị Ngoan | 1–1.5 giờ | DT tháng vs chỉ tiêu đo lường (KPI), phễu đơn hàng (pipeline) quý, vấn đề vốn + Doan |
| Quarterly mục tiêu & kết quả then chốt (OKR) | Cuối mỗi quý | Full team DA + BGĐ | 2 giờ | mục tiêu & kết quả then chốt (OKR) quý kế tiếp, điều chỉnh strategy, tuyển dụng |
| Cổng kiểm tra (Gate) review | Cổng kiểm tra (Gate) 2 (13/07), Cổng kiểm tra (Gate) 3 (13/08) | Full team DA + BGĐ | 2 giờ | Go/No-go mở rộng quy mô (scale) Q2, quyết định offer KD2 |
IX. RỦI RO VÀ PHÒNG NGỪA
R1 — Minh Anh Burnout (Rủi ro CAO NHẤT)
Vấn đề: F7 phân tích: xử lý 374 đơn/năm = 307–522h/tháng vs năng lực xử lý (capacity) 208h. Minh Anh KHÔNG thể đơn thân xử lý toàn bộ.
Dấu hiệu cảnh báo sớm:
- Response time inbox > 1 giờ liên tục 3 ngày
- Tuần > 6 site visit (vượt khả năng đi lại)
- Số báo giá bị "treo" (gửi > 7 ngày chưa theo dõi) > 10 báo giá
Phương án giảm tải:
| Giải pháp | Kích hoạt khi | Hành động |
| Dừng nhận khách tiềm năng (lead) bán sẵn mới | Inbox > 30/ngày | Forward sang KD2 hoặc KD showroom kiêm tạm |
| Doan gọi điện thay liền tường | Minh Anh > 8 site visit/tuần | Doan handle 100% gọi điện bán hàng (telesale) liền tường |
| Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) KD2 sớm hơn kế hoạch | Cổng kiểm tra (Gate) 1 (30 ngày) đạt > 80% | Không chờ Cổng kiểm tra (Gate) 2, đăng tuyển ngay T5 BN |
| Thuê gọi điện bán hàng (telesale) junior tạm | Inbox > 40/ngày trong 1 tuần | 6–8 tr/tháng, chỉ xử lý bán sẵn |
Cơ chế theo dõi: Minh Anh báo cáo số giờ làm thực tế mỗi thứ 6 trong weekly review. Nếu > 55h/tuần liên tiếp 2 tuần → trigger phương án giảm tải.
R2 — Doan Nghỉ / Quá Tải (Single Point of Failure)
Tác động: Xưởng Alosofa đứng + không có dự toán → không bán được thi công + liền tường.
Phòng ngừa:
- Q1: Doan đào tạo 1 thợ Xưởng biết dùng phần mềm JEGA cơ bản (không cần 3D phức tạp) → phương án B dự toán
- Q2: Khi đơn thi công > 3/tháng → thuê KTS ngoài theo job (3–5 tr/bản vẽ)
- Không để Doan kiêm on-site thi công khi xưởng đang chạy full công suất
R3 — KD2 Không Kịp Tuyển Trước T8/2026
Tác động: Minh Anh tiếp tục đơn thân xử lý Q2 DA (6 tỷ DT) → burnout + miss target.
Timeline tuyển dụng bắt buộc:
| Mốc | Deadline | Hành động nếu trượt |
| Đăng tuyển + brief headhunter | 15/06/2026 | Đăng ngay — không chờ Cổng kiểm tra (Gate) 2 |
| Vòng 1 phỏng vấn (headhunter lọc) | 30/06/2026 | Ủy quyền Trung Anh phỏng vấn vòng 1 |
| Vòng 2 (Minh GĐPT + Minh Anh) | 15/07/2026 | BGĐ ưu tiên lịch |
| Offer + ký HĐLĐ | 08/08/2026 | Nếu trượt → phương án B: chuyển tạm 1 KD showroom sang DA |
| Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) | 10/08/2026 | — |
Phương án B (nếu không tuyển kịp): Chuyển tạm Ngọc Trang (KD Showroom) sang DA từ T7 BN (10/08/26), sau đó tuyển KD showroom mới Q3.
X. SCORECARD TỔNG HỢP — 1 TRANG
Minh Anh — Monthly Scorecard
SCORECARD THÁNG: ___/___ │ Tên: Minh Anh │ Role: KD Dự án 1
─── DT & KPI ─────────────────────────────────────────────────
DT tháng: ___ tr │ KPI tháng: 1.208 tỷ │ %: ___%
DT cộng dồn: ___ tỷ │ KPI quý: 3.625 tỷ │ %: ___%
DT cộng dồn năm: ___ tỷ │ KPI năm: 14.500 tỷ │ %: ___%
─── ACTIVITY ──────────────────────────────────────────────────
Cuộc gọi telesale: ___ │ Target: ___ │ Đạt: Y/N
Site visit: ___ │ Target: ___ │ Đạt: Y/N
Báo giá gửi: ___ │ Target: ___ │ Đạt: Y/N
─── OUTPUT ────────────────────────────────────────────────────
Đơn bán sẵn: ___ │ Đơn liền tường: ___ │ Thi công cọc: ___
Pipeline value: ___ tỷ │ WIP thi công: ___ / 10 max
─── CONVERSION ────────────────────────────────────────────────
Lead nóng → Tư vấn: ___% │ Target: 50%+
Tư vấn → Gặp mặt: ___% │ Target: 45%+
Gặp mặt → Cọc: ___% │ Target: 50%+
─── LƯƠNG THÁNG NÀY ───────────────────────────────────────────
% KPI: ___% │ Lương cơ bản: ___ tr │ HH vượt: ___ tr
PC QL: 3 tr │ PC KD: 2 tr │ TỔNG THỰC NHẬN: ___ tr
─── RISK FLAGS ────────────────────────────────────────────────
[ ] Giờ làm/tuần > 55h → trigger giảm tải
[ ] Đơn negotiate quá 14 ngày: ___
[ ] Inbox tồn đọng > 2h: Y/N
[ ] Doan đang quá tải: Y/N
Tài liệu nội bộ — Phòng KD Dự án Nội Thất Gia Khánh Lập: 22/05/2026 — Vũ Quang Minh (GĐPT) Cập nhật tiếp: sau Cổng kiểm tra (Gate) 2 (13/07/2026) khi có data thực DA 60 ngày
read.minhdigital.com · 27/05/2026 21:15