K2 — chỉ tiêu đo lường (KPI) Scorecard: Minh Anh + KD2 Dự Án Căn Hộ & Biệt Thự

Phạm vi: Phòng KD Dự án — T4 Âm Bính Ngọ → T3 Âm Đinh Mùi (15/05/2026 → 04/05/2027) Nguồn: chỉ tiêu đo lường (KPI) 29 tỷ (21/05), lãi lỗ (P&L) v3 (21/05), F7 (22/05), R5 (22/05), Quy chế lương QLKDTT V2 (20/05), MKT plan (14/05) Lập: 22/05/2026 — Vũ Quang Minh (GĐPT)

I. TỔNG QUAN chỉ tiêu đo lường (KPI) — 2 KD DỰ ÁN

Chỉ sốKD Dự án 1 (Minh Anh)KD Dự án 2 (chưa tuyển)Tổng Phòng
chỉ tiêu đo lường (KPI) DT năm14.5 tỷ14.5 tỷ29 tỷ
chỉ tiêu đo lường (KPI) DT/tháng (đều)1.208 tỷ1.208 tỷ2.416 tỷ
chỉ tiêu đo lường (KPI)/quý (gộp gánh)3.625 tỷ3.625 tỷ7.25 tỷ
Năm tài chínhT4 Âm BN (15/05/26) → T3 Âm ĐM (04/05/27)Khởi động T7 BN (10/08/26)12 tháng
Hòa vốn cá nhân~2.86 tỷ DT (50% HV phòng)~2.86 tỷ DT~5.72 tỷ phòng
Lương 100% chỉ tiêu đo lường (KPI)20tr (lương KD) + 3tr PC QL + 2tr PC KD = 20tr thực nhậnTương tự

II. chỉ tiêu đo lường (KPI) MINH ANH — PHÂN BỔ 12 THÁNG

2.1 Phân bổ DT theo thực tế (không chia đều — theo ramp-up)

Lưu ý: Quy chế chỉ tiêu đo lường (KPI) chia đều 1.208 tỷ/tháng. Bảng dưới là target thực tế theo năng lực và phễu đơn hàng (pipeline). Đánh giá lương theo cơ chế gộp quý (3.625 tỷ/quý).
Tháng ÂmDLDT Target Minh Anh% chỉ tiêu đo lường (KPI) thángPhaseTrọng tâm
T4 BN (khởi động)15/05–12/06300 tr25%Ramp-upTiếp nhận vào hệ thống (Onboard), gọi Lumière, đơn bán sẵn đầu tiên
T5 BN13/06–11/07500 tr41%Ramp-upCổng kiểm tra (Gate) 2 (13/07): ≥6 bán sẵn + 2 liền tường
T6 BN12/07–09/08700 tr58%Ramp-upTiếp nhận vào hệ thống (Onboard) KD2, tăng bán sẵn + liền tường
Q2 BN cộng dồn15/05–09/081.5 tỷ41% quýKiểm thử
T7 BN10/08–08/091.5 tỷ124%Mở rộngKD2 độc lập 50%, Minh Anh focus thi công
T8 BN09/09–08/102.0 tỷ166%Mở rộngSola Park xây thương hiệu, đơn thi công Q2
T9 BN09/10–06/112.5 tỷ207%Mở rộngPhễu đơn hàng (Pipeline) thi công mạnh
Q3 BN cộng dồn10/08–06/116.0 tỷ165% quýMở rộng
T10 BN07/11–06/123.0 tỷ248%Đỉnh điểmĐơn thi công Q3 về số, Sola Park
T11 BN07/12–04/013.5 tỷ290%Đỉnh điểmCuối năm 2026 — sprint
T12 BN (Tết)05/01–03/023.0 tỷ248%Thu hoạchGộp gánh quý
Q4 BN cộng dồn07/11–03/029.5 tỷ262% quýĐỉnh điểm
T1 ĐM04/02–05/034.0 tỷ331%Sola Park peakSola Park bàn giao Q1/2027
T2 ĐM06/03–04/044.0 tỷ331%HarvestKH cũ quay lại + CTV referral
T3 ĐM (kết)05/04–04/054.5 tỷ372%Chốt chỉ tiêu đo lường (KPI) nămGộp gánh năm + sprint cuối
Q1 ĐM cộng dồn04/02–04/0512.5 tỷ345% quýHarvest
TỔNG NĂM15/05/26→04/05/2714.5 tỷ100% chỉ tiêu đo lường (KPI)
Cơ chế gộp gánh: Nếu T4+T5 BN chỉ đạt 800 tr (không đủ), nhưng T6 BN gộp đạt 3.625 tỷ quý → vẫn được tính lương đầy đủ + truy lĩnh chênh lệch.

2.2 chỉ tiêu đo lường (KPI) hoạt động hàng tuần (Weekly Activity KPIs)

MetricQ1 (T4–T6 BN)Q2 (T7–T9 BN)Q3–Q4 (T10–T3 ĐM)
# Cuộc gọi gọi điện bán hàng (telesale) (warm)25–40 cuộc/tuần40–60 cuộc/tuần50–70 cuộc/tuần
# KTS / CĐT gặp mặt trực tiếp2–4 lượt/tuần4–6 lượt/tuần5–8 lượt/tuần
# Site visit (đến căn KH)3–5 lần/tuần5–8 lần/tuần6–10 lần/tuần
# Báo giá gửi (3 mảng)4–6 báo giá/tuần6–10 báo giá/tuần8–15 báo giá/tuần
# Cọc / ký HĐ0–1 bán sẵn/tuần1–2 mix/tuần2–4 mix/tuần
# Inbox mới (telesale + ads)8–15 inbox/tuần15–25 inbox/tuần20–35 inbox/tuần

2.3 chỉ tiêu đo lường (KPI) đầu ra hàng tháng (Monthly Output KPIs)

MetricQ1 target/thángQ2 target/thángQ3–Q4 target/tháng
DT chốt (triệu đồng)300–700 tr1.5–2.5 tỷ3.0–4.5 tỷ
# Đơn bán sẵn ký3–8 đơn10–20 đơn20–35 đơn
# Đơn liền tường ký0–2 đơn2–5 đơn4–10 đơn
# Đơn thi công cọc0–1 đơn1–3 đơn3–6 đơn
Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) KTS → đơn thi côngN/A (chưa pipeline)5–8%6–10%
Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) warm khách tiềm năng (lead) → tư vấn40–50%50–60%55–65%
Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion) tư vấn gặp mặt → cọc35–45%45–55%50–60%
Phễu đơn hàng (Pipeline) value (tổng đơn đang theo dõi)2–5 tỷ8–15 tỷ15–25 tỷ
WIP (đơn thi công đang triển khai)0–22–53–8 (tối đa 10)
NPS KH (sau bàn giao)Bắt đầu đo≥ 4.0/5≥ 4.2/5

III. chỉ tiêu đo lường (KPI) KD2 — ONBOARD PLAN 90 NGÀY

3.1 Profile tuyển dụng

Yêu cầuChi tiết
Nền tảngBĐS hoặc KTS hoặc Interior Designer — kinh nghiệm 3–5 năm
Kỹ năng bắt buộcĐọc được bản vẽ mặt bằng + báo giá thi công. Tự đi thị trường. Gọi điện bán hàng (Telesale) bán hàng cho người tiêu dùng (B2C) được.
Kỹ năng cộng điểmCó network KTS / môi giới BĐS / chủ đầu tư căn hộ Hà Nội. Biết phần mềm 3D cơ bản.
Tính cáchChịu đi thị trường (Lumière, Sola Park, Cổ Loa), không ngại site visit. Tự chủ target.
Giới tínhƯu tiên nữ (đặc thù tư vấn nội thất KH nữ 60–70%)
Deadline offerTrước 08/08/2026 DL (01/07 Âm BN) — tiếp nhận vào hệ thống (onboard) kịp Q3 DA
Kênh tuyểnHeadhunter BĐS/nội thất (ưu tiên) + LinkedIn + mạng nội bộ KTS

3.2 Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) Plan 90 ngày KD2

Giai đoạn 1 — Shadow (Tuần 1–4, tháng đầu)

TuầnHoạt độngchỉ tiêu đo lường (KPI) kiểm tra
Tuần 1Đọc toàn bộ v3 + chỉ tiêu đo lường (KPI) file + MKT plan + quy chế lương V2. Tour showroom 3 khu vực. Học 3 mảng SP với Doan (bán sẵn 1 ngày, liền tường 1 ngày, thi công 1 ngày).Thuộc 3 gói giá Lumière (Cơ bản/TC/CC) cho 6 loại căn
Tuần 2Shadow Minh Anh: 3 cuộc gọi điện bán hàng (telesale) bán sẵn + 2 site visit Lumière + 1 cuộc tư vấn liền tường tại căn.Viết lại 3 cuộc gọi đã nghe (script thực tế của mình)
Tuần 3Shadow Minh Anh: 2 cuộc tư vấn thi công (1 tại showroom, 1 tại căn). Tự gọi 15 KH Lumière warm từ tệp data đã ủ.≥ 2 inbox nóng, ≥ 1 hẹn tư vấn tự tạo
Tuần 4Tự xử lý 100% inbox mới (Minh Anh observe). Gửi ≥ 3 báo giá bán sẵn. Thử lên báo giá liền tường sơ bộ với Doan.≥ 1 đơn bán sẵn ký. Nếu không → cảnh báo sớm.

Checkpoint tháng 1: Nếu không có ≥ 1 đơn bán sẵn trong 4 tuần → họp 1-1 Minh với KD2, đánh giá fit trước khi vào giai đoạn 2.

Giai đoạn 2 — Độc lập 50% (Tuần 5–8, tháng 2)

TuầnHoạt độngchỉ tiêu đo lường (KPI) kiểm tra
Tuần 5–6KD2 tự handle 50% inbox bán sẵn mới. Minh Anh handle thi công + liền tường lớn. Gom 4–5 site visit/ngày cụm Lumière cùng Minh Anh.3–5 đơn bán sẵn/2 tuần
Tuần 7–8KD2 tự báo giá liền tường (cùng Doan review). Tham gia 1 cuộc tư vấn thi công cùng Minh Anh. Bắt đầu xây 10 CTV đầu tiên (KTS / môi giới BĐS quen).≥ 2 đơn liền tường phễu đơn hàng (pipeline), ≥ 1 đơn thi công khách tiềm năng (lead) VIP

Checkpoint tháng 2: DT KD2 ≥ 500 tr → đủ điều kiện vào giai đoạn 3.

Giai đoạn 3 — Độc lập 100% (Tuần 9–12, tháng 3)

TuầnHoạt độngchỉ tiêu đo lường (KPI) kiểm tra
Tuần 9–10KD2 độc lập 100% bán sẵn + liền tường. Minh Anh chỉ support thi công lớn. Gọi ≥ 30 cuộc gọi điện bán hàng (telesale)/tuần tự lập lịch.DT ≥ 700 tr/tháng
Tuần 11–12KD2 tự ký HĐ bán sẵn + liền tường (không cần Minh Anh review). Có ≥ 1 đơn thi công đang báo giá độc lập.DT ≥ 1 tỷ/tháng = đạt 83% chỉ tiêu đo lường (KPI) tháng

Cổng kiểm tra (Gate) 90 ngày: KD2 đạt ≥ 2.5 tỷ trong 3 tháng đầu → đạt 69% chỉ tiêu đo lường (KPI) quý → tính lương bậc 70–100% (17 tr).

3.3 Compensation KD2

Giai đoạn% chỉ tiêu đo lường (KPI) hoàn thànhLương cơ bảnPC QLPC KDTổng thực nhận
Tháng 1–3 (thử việc)< 50%7 tr3 tr2 tr12 tr
Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) đạt 50–70%≥ 50–70%10 tr3 tr2 tr15 tr
Ổn định 70–100%70–100%12 tr3 tr2 tr17 tr
Đạt 100% chỉ tiêu đo lường (KPI)100%15 tr3 tr2 tr20 tr
Vượt chỉ tiêu đo lường (KPI) > 100%> 100%14 tr + HH %3 tr2 tr19 tr + HH

Hoa hồng vượt chỉ tiêu đo lường (KPI) (theo quy chế QLKDTT V2):

Thưởng đặc biệt đơn lớn:

Thưởng năm (theo quy chế):

Thưởng Tết (T12 BN): Tương đương 1 tháng lương cơ bản nếu đạt ≥ 70% chỉ tiêu đo lường (KPI) năm tính đến T12 BN.


IV. PHÂN CHIA 3 DỰ ÁN PHỄU ĐƠN HÀNG (PIPELINE)

4.1 Phân chia mảng trách nhiệm

MảngDT nămgiá trị đơn hàng trung bình (AOV)Số đơnNgười chínhLý do
Thi công căn hộ trọn gói15 tỷ150 tr~100 đơnMinh AnhSenior cần hiểu bản vẽ + đàm phán HĐ lớn
Liền tường (tủ bếp/tủ áo/vách TV)7.5 tỷ70–250 tr30–107 đơnMinh Anh khách tiềm năng (lead) → KD2 từ tháng 3Doan support dự toán, KD2 sau 90 ngày độc lập
Bán sẵn (sofa NK + Alosofa)7.5 tỷ45 tr~167 đơnKD2 chính từ tháng 3, Minh Anh Q1Volume cao, chu kỳ ngắn — phù hợp KD2 tiếp nhận vào hệ thống (onboard)

4.2 Phân chia 3 dự án địa lý

Dự ánUrgencyNgười phụ tráchThời điểm kích hoạtGhi chú
Lumière Evergreen (A1+A2+A3)Cửa sổ vàng T5–T7/26Minh Anh CHÍNH + KD2 từ tháng 3NGAY (đang peak)2,294 căn, bàn giao rồi — phải khai thác NGAY
The Sola Park (G1–G6)8 tháng nữa bàn giaoKD2 xây thương hiệu từ T7 BN + Minh AnhT7 BN (10/08/26)4,527 căn, Q1/2027 bàn giao — cần ủ tệp 6 tháng trước
Vinhomes Cổ Loa biệt thựDài hạn 2027+Minh Anh độc quyềnQ3 DA (T11 BN)giá trị đơn hàng trung bình (AOV) > 1 tỷ, cần Senior relationship — KD2 không phù hợp giai đoạn đầu

4.3 Phân chia khi có dự án phễu đơn hàng (pipeline) bán hàng cho doanh nghiệp (B2B) lớn

Dự án bán hàng cho doanh nghiệp (B2B)DT ước tínhNgười dẫnSupport
Xuân Hưng GĐ2–31–2 tỷMinh Anh + Anh KhánhDoan dự toán
Sơn Hà Hải Vân ĐN0.5–1 tỷMinh AnhDoan
Quang Thành KS1–2 tỷMinh AnhDoan + KTS ngoài
Viet's Power0.5–1 tỷMinh Anh / KD2 (sau 90 ngày)Doan
Nguyên tắc: Đơn thi công > 500 tr luôn cần Minh Anh ký khách tiềm năng (lead). KD2 có thể co-pilot từ tháng 4 trở đi.

V. chỉ tiêu đo lường (KPI) DOAN — KIÊM 30% TIME DỰ ÁN

5.1 Phân bổ thời gian Doan

Vai tròGiờ/tuần hiện tạiDA: Giờ thêm/tuầnTổng
Quản lý Xưởng Alosofa (chính)40–45h40–45h
Dự toán 3 mảng (15–21 mẫu ban đầu — làm 1 lần)Q1: 10–15h, sau đó 2–3h/tuần maintain
Thiết kế 3D (JEGA)3–5h/tuần
Gọi điện bán hàng (Telesale) liền tường + tư vấn tại căn5–8h/tuần
On-site thi công (từ Q2 khi có đơn)5–8h/tuần
Tổng thực tế DA15–26h/tuần55–71h
Cảnh báo: 55–71h/tuần vượt ngưỡng an toàn (40h). Khi đơn thi công > 3/tháng (Q2 DA), phải tuyển KTS ngoài theo job (3–5 tr/bản vẽ). Không để Doan kiêm on-site thi công khi xưởng đang chạy full.

5.2 chỉ tiêu đo lường (KPI) Doan (phần DA 30%)

MetricQ1 (15/05–09/08)Q2 (10/08–06/11)Q3–Q4
Dự toán mẫu hoàn thiện (làm 1 lần)15–21 mẫu × 3 gói LumièreUpdate giá vật tưMở thêm Sola Park
# Báo giá liền tường gửi2–5/tháng5–10/tháng8–15/tháng
# 3D render gửi KH1–2/tháng3–5/tháng5–8/tháng
cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) dự toán (từ brief → gửi báo giá)≤ 48h≤ 36h≤ 24h
cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) 3D render≤ 5 ngày/dự án≤ 4 ngày≤ 3 ngày
KH approval rate (dự toán → ký HĐ)Bắt đầu đo≥ 30%≥ 40%
Site visit on-call≤ 48h response≤ 24h≤ 24h
Đơn liền tường tự xử lý (Doan lead)0–2 đơn/tháng2–5 đơn/thángChuyển dần về KD2

VI. LƯƠNG SANDBOX — KẾ HOẠCH THU NHẬP

6.1 Minh Anh — Kịch bản lương theo chỉ tiêu đo lường (KPI)

Kịch bản% chỉ tiêu đo lường (KPI)DT thángLương cơ bảnPC QL + PC KDHH vượt chỉ tiêu đo lường (KPI)Tổng thực nhận
Tháng ramp-up (Q1)25–58%300–700 tr7–10 tr5 tr012–15 tr
Tháng ổn định (Q2)70–100%1.5–2.5 tỷ12–15 tr5 tr017–20 tr
Tháng peak (Q3–Q4)120–250%3–4.5 tỷ14 tr5 tr14–37.5 tr33–56 tr
Lương Tết (T12 BN)1 tháng LCB+15 tr

Ví dụ tháng T2 ĐM (DT 4 tỷ = 331% KPI):

6.2 KD2 — Kịch bản lương 6 tháng đầu

ThángPhase% chỉ tiêu đo lường (KPI) ướcTổng thực nhận
Tháng 1 (onboard)Shadow< 50%12 tr
Tháng 2 (50% độc lập)Học việc40–60%12–15 tr
Tháng 3 (độc lập)100%60–85%15–17 tr
Tháng 4–6 (ổn định)Bình thường80–120%17–22 tr

Thu nhập trung bình KD2 năm đầu: 15–18 tr/tháng (thực nhận, đã bao gồm PC QL 3 tr + PC KD 2 tr).


VII. PHỄU ĐƠN HÀNG (PIPELINE) TRACKING SYSTEM

7.1 Khách tiềm năng (Lead) Source

NguồnKênhNgười phụ tráchTỷ lệ ước từng nguồn
Gọi điện bán hàng (Telesale) data muaGọi ấm tệp cư dân Lumière/SolaMinh Anh + KD240% khách tiềm năng (lead)
Ads online (FB/Zalo/Google)Chạy campaign MIỄN PHÍ thiết kếMinh GĐPT30% khách tiềm năng (lead)
CTV KTS referral200 CTV networkMinh Anh + KD215% khách tiềm năng (lead)
Khách vào trực tiếp (Walk-in) showroomKhách tự ghé showroom Tố HữuĐội KD showroom → chuyển DA10% khách tiềm năng (lead)
Catalog / tờ rơi LumièreShip qua môi giớiMinh GĐPT5% khách tiềm năng (lead)

7.2 Phễu đơn hàng (Pipeline) Stages + cam kết chất lượng dịch vụ (SLA)

StageĐịnh nghĩacam kết chất lượng dịch vụ (SLA)Người triggerGhi chú
Khách tiềm năng (Lead) mớiInbox / form / gọi vàoResponse ≤ 30 phút giờ HCMinh Anh / KD2Gắn nhãn GetFly ngay
BriefingĐã chat/gọi, hiểu nhu cầu, qualify≤ 3 ngày từ Khách tiềm năng (Lead)Minh Anh / KD2Log: loại căn, mảng SP, ngân sách sơ bộ
QuoteBáo giá gửi (sơ bộ hoặc chính thức)≤ 48h từ Briefing (bán sẵn) / ≤ 5 ngày (thi công)Minh Anh / KD2 + DoanDoan review liền tường + thi công
NegotiateKH đang thương lượng giá / vật liệuTối đa 14 ngày / 30 ngày (thi công)Minh AnhKhông để negotiate quá 2 tuần bán sẵn
CọcKH đặt cọc 30–40%Trong 3 ngày sau khi KH đồng ýKế toán + KDThi công: cọc 40% khuyến nghị (F7)
ProductionĐang SX / thi công5–7 ngày (bán sẵn) / 30 ngày (liền tường) / 30–60 ngày (thi công)DoanCập nhật tiến độ GetFly/ERPNext 2 ngày/lần
Bàn giaoGiao hàng / nghiệm thu thi côngPer HĐMinh Anh / KD2 + DoanXin video phản hồi ngay sau bàn giao

7.3 WIP Limit

MảngWIP tối đa / ngườiTổng WIP phòngLý do
Thi công5 đơn/người (tính cả đang báo giá)10 đơnDoan năng lực xử lý (capacity) 3–5 bản vẽ/tháng
Liền tường10 đơn/người20 đơnDoan dự toán: cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) 24–48h
Bán sẵnKhông giới hạn (chu kỳ ngắn)Catalog sẵn — không bottleneck Doan
Tổng Phễu đơn hàng (Pipeline) (tất cả stages)≤ 30 đơn/người≤ 60 đơnQuá 60 đơn → chất lượng tư vấn giảm

7.4 Bảng theo dõi (Dashboard) tuần (T2 sáng — 15 phút)

PIPELINE REVIEW T2 (Minh Anh + KD2 + Doan + Minh GĐPT)
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mảng       │ Lead mới │ Báo giá │ Cọc tuần │ DT tuần │
│ Bán sẵn   │          │         │          │         │
│ Liền tường │          │         │          │         │
│ Thi công  │          │         │          │         │
│ TỔNG      │          │         │          │         │
├─────────────────────────────────────────────────────┤
│ WIP thi công đang triển khai: ___ / 10 đơn max     │
│ Pipeline value tổng: ___ tỷ                        │
│ Đơn nguy cơ rớt (> 14 ngày negotiate): ___         │
│ Cần Doan support gấp: ___                          │
└─────────────────────────────────────────────────────┘

VIII. CADENCE HỌP

HọpTần suấtNgười tham dựThời gianNội dung
Daily standupT2–T6, 8:30–8:45Minh Anh + KD2 + Doan + Minh GĐPT15 phútPhễu đơn hàng (Pipeline) hôm nay, blocker, cần ai support
Weekly reviewThứ 6, 8:00–9:00Minh Anh + Minh GĐPT1 giờBảng theo dõi (Dashboard) tuần, rà soát đơn chậm, điều chỉnh kế hoạch
Monthly BGĐCuối mỗi tháng ÂmMinh Anh + KD2 + Minh + Anh Khánh + Chị Ngoan1–1.5 giờDT tháng vs chỉ tiêu đo lường (KPI), phễu đơn hàng (pipeline) quý, vấn đề vốn + Doan
Quarterly mục tiêu & kết quả then chốt (OKR)Cuối mỗi quýFull team DA + BGĐ2 giờmục tiêu & kết quả then chốt (OKR) quý kế tiếp, điều chỉnh strategy, tuyển dụng
Cổng kiểm tra (Gate) reviewCổng kiểm tra (Gate) 2 (13/07), Cổng kiểm tra (Gate) 3 (13/08)Full team DA + BGĐ2 giờGo/No-go mở rộng quy mô (scale) Q2, quyết định offer KD2

IX. RỦI RO VÀ PHÒNG NGỪA

R1 — Minh Anh Burnout (Rủi ro CAO NHẤT)

Vấn đề: F7 phân tích: xử lý 374 đơn/năm = 307–522h/tháng vs năng lực xử lý (capacity) 208h. Minh Anh KHÔNG thể đơn thân xử lý toàn bộ.

Dấu hiệu cảnh báo sớm:

Phương án giảm tải:

Giải phápKích hoạt khiHành động
Dừng nhận khách tiềm năng (lead) bán sẵn mớiInbox > 30/ngàyForward sang KD2 hoặc KD showroom kiêm tạm
Doan gọi điện thay liền tườngMinh Anh > 8 site visit/tuầnDoan handle 100% gọi điện bán hàng (telesale) liền tường
Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard) KD2 sớm hơn kế hoạchCổng kiểm tra (Gate) 1 (30 ngày) đạt > 80%Không chờ Cổng kiểm tra (Gate) 2, đăng tuyển ngay T5 BN
Thuê gọi điện bán hàng (telesale) junior tạmInbox > 40/ngày trong 1 tuần6–8 tr/tháng, chỉ xử lý bán sẵn

Cơ chế theo dõi: Minh Anh báo cáo số giờ làm thực tế mỗi thứ 6 trong weekly review. Nếu > 55h/tuần liên tiếp 2 tuần → trigger phương án giảm tải.

R2 — Doan Nghỉ / Quá Tải (Single Point of Failure)

Tác động: Xưởng Alosofa đứng + không có dự toán → không bán được thi công + liền tường.

Phòng ngừa:

R3 — KD2 Không Kịp Tuyển Trước T8/2026

Tác động: Minh Anh tiếp tục đơn thân xử lý Q2 DA (6 tỷ DT) → burnout + miss target.

Timeline tuyển dụng bắt buộc:

MốcDeadlineHành động nếu trượt
Đăng tuyển + brief headhunter15/06/2026Đăng ngay — không chờ Cổng kiểm tra (Gate) 2
Vòng 1 phỏng vấn (headhunter lọc)30/06/2026Ủy quyền Trung Anh phỏng vấn vòng 1
Vòng 2 (Minh GĐPT + Minh Anh)15/07/2026BGĐ ưu tiên lịch
Offer + ký HĐLĐ08/08/2026Nếu trượt → phương án B: chuyển tạm 1 KD showroom sang DA
Tiếp nhận vào hệ thống (Onboard)10/08/2026

Phương án B (nếu không tuyển kịp): Chuyển tạm Ngọc Trang (KD Showroom) sang DA từ T7 BN (10/08/26), sau đó tuyển KD showroom mới Q3.


X. SCORECARD TỔNG HỢP — 1 TRANG

Minh Anh — Monthly Scorecard

SCORECARD THÁNG: ___/___  │  Tên: Minh Anh  │  Role: KD Dự án 1

─── DT & KPI ─────────────────────────────────────────────────
DT tháng:          ___ tr  │  KPI tháng: 1.208 tỷ  │  %: ___%
DT cộng dồn:       ___ tỷ  │  KPI quý:   3.625 tỷ  │  %: ___%
DT cộng dồn năm:   ___ tỷ  │  KPI năm:  14.500 tỷ  │  %: ___%

─── ACTIVITY ──────────────────────────────────────────────────
Cuộc gọi telesale:    ___  │  Target: ___  │  Đạt: Y/N
Site visit:           ___  │  Target: ___  │  Đạt: Y/N
Báo giá gửi:         ___  │  Target: ___  │  Đạt: Y/N

─── OUTPUT ────────────────────────────────────────────────────
Đơn bán sẵn:         ___  │  Đơn liền tường: ___  │  Thi công cọc: ___
Pipeline value:      ___ tỷ  │  WIP thi công: ___ / 10 max

─── CONVERSION ────────────────────────────────────────────────
Lead nóng → Tư vấn:  ___%  │  Target: 50%+
Tư vấn → Gặp mặt:   ___%  │  Target: 45%+
Gặp mặt → Cọc:      ___%  │  Target: 50%+

─── LƯƠNG THÁNG NÀY ───────────────────────────────────────────
% KPI: ___%  │  Lương cơ bản: ___ tr  │  HH vượt: ___ tr
PC QL: 3 tr  │  PC KD: 2 tr  │  TỔNG THỰC NHẬN: ___ tr

─── RISK FLAGS ────────────────────────────────────────────────
[ ] Giờ làm/tuần > 55h → trigger giảm tải
[ ] Đơn negotiate quá 14 ngày: ___
[ ] Inbox tồn đọng > 2h: Y/N
[ ] Doan đang quá tải: Y/N

Tài liệu nội bộ — Phòng KD Dự án Nội Thất Gia Khánh Lập: 22/05/2026 — Vũ Quang Minh (GĐPT) Cập nhật tiếp: sau Cổng kiểm tra (Gate) 2 (13/07/2026) khi có data thực DA 60 ngày

read.minhdigital.com  ·  27/05/2026 21:15