Ngày phân tích: 22/05/2026 Analyst: Claude Code (tổng hợp từ biên bản 14/04, file 24/04, F1-reconcile) Năm âm: Bính Ngọ — T4 BN (15/05/2026 DL) → T3 ĐM (29/04/2027 DL)
| Tháng Âm | Bắt đầu DL | Kết thúc DL | Số ngày | Tỷ trọng DT | DT CAM KẾT (COMMIT) (tỷ) | Mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T4 BN | 15/05/2026 (T6) | 12/06/2026 (T6) | 29 ngày | 55% | 3.86 | Thấp — ramp-up |
| T5 BN | 13/06/2026 (T7) | 11/07/2026 (T7) | 29 ngày | 70% | 4.69 | Trung bình — mùa cưới |
| T6 BN | 12/07/2026 (CN) | 09/08/2026 (CN) | 29 ngày | 65% | 4.41 | Trung bình — hè |
| T7 BN (Cô hồn) | 10/08/2026 (T2) | 06/09/2026 (CN) | 28 ngày | 60% | 4.47 | THẤP NHẤT — kiêng kị |
| T8 BN | 07/09/2026 (T2) | 05/10/2026 (T2) | 29 ngày | 95% | 6.39 | Build-up — Trung Thu |
| T9 BN | 06/10/2026 (T3) | 03/11/2026 (T3) | 29 ngày | 140% | 8.87 | Ramp peak mạnh |
| T10 BN | 04/11/2026 (T4) | 03/12/2026 (T5) | 30 ngày | 175% | 10.96 | PEAK 1 |
| T11 BN | 04/12/2026 (T6) | 01/01/2027 (T6) | 29 ngày | 175% | 10.96 | PEAK 2 |
| T12 BN (Tết BN) | 02/01/2027 (T7) | 31/01/2027 (CN) | 30 ngày | 160% | 10.14 | Harvest Tết — Đinh Mùi |
| T1 ĐM (Tết ĐM) | 01/02/2027 (T2) | 01/03/2027 (T2) | 29 ngày | 55% | 3.69 | THẤP — Tết Đinh Mùi 05/02/27 |
| T2 ĐM | 02/03/2027 (T3) | 31/03/2027 (T4) | 30 ngày | 65% | 4.24 | Tái kích hoạt |
| T3 ĐM | 01/04/2027 (T5) | 29/04/2027 (T4) | 29 ngày | 85% | 5.34 | Xuân ĐM + chuẩn bị 30/4/27 |
| TỔNG | 350 ngày | 1200% | 78.03 | +1.97 tỷ T1-T3 Âm = 80 tỷ |
| Sự kiện | Ngày DL | Tháng Âm | Tỷ trọng | Ghi chú marketing |
|---|---|---|---|---|
| 30/4-1/5 DL 2026 | 30/04–01/05/2026 | T4 BN | 55% | CTKM 18/04-05/05 đã chốt |
| 2/9 DL 2026 | 02/09/2026 | T7 BN | 60% | KHÔNG CTKM — cô hồn kiêng kị |
| Trung Thu | 06/10/2026 | T9 BN | 140% | Quà tặng KH cũ, không CTKM giảm giá |
| 10/11 Sale | ~11/11/2026 | T10 BN | 175% | PEAK — CTKM lớn |
| Black Friday | ~27/11/2026 | T10-T11 BN | 175% | PEAK — có thể kết hợp |
| Giáng Sinh (KHÔNG làm) | 25/12/2026 | T11 BN | 175% | Convention: KHÔNG Christmas |
| Tết Đinh Mùi | 05/02/2027 | T1 ĐM | 55% | KHÔNG CTKM — nghỉ Tết |
| 30/4 DL 2027 | 30/04/2027 | T3 ĐM | 85% | CTKM kết thúc năm âm |
| Bộ phận | Ngày nghỉ | Số ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4 KD (Bán hàng) + Lắp đặt | 30/4, 1/5, 2/5 | 3 ngày | 3/5 (T7) đi làm bình thường |
| Văn phòng (Hương) | 30/4, 1/5, 2/5 | 3 ngày | Hoán đổi T7 trước/sau lễ |
| Xưởng Alosofa | 30/4, 1/5, 2/5, 3/5 | 4 ngày | Bù CN Giỗ Tổ 26/4 |
| Nguyên tắc chốt | Max 4 ngày | KHÔNG nghỉ quá 4 ngày liên tục |
Tết Đinh Mùi mùng 1 = 05/02/2027 (T5). Dự kiến áp nguyên tắc tương tự:
| Bộ phận | Dự kiến nghỉ | Số ngày ước tính | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 4 KD (BH) | 02/02 → 07/02/2027 | ~6 ngày | Mùng 1–6 T1 ĐM |
| Xưởng Alosofa | 02/02 → 09/02/2027 | ~8 ngày | Xưởng cần nghỉ dài hơn |
| Lắp đặt | 02/02 → 07/02/2027 | ~6 ngày | Đồng bộ với BH |
| Rủi ro | Đơn T12 BN giao trước Tết | Xưởng cut-off 28/01/2027 | Đơn nhận sau 10/01 có thể không kịp giao |
Lịch sử tham chiếu Tết Ất Tỵ 2025: Tết 29/01/2025 → T1-T3 Âm chỉ đạt 1.97 tỷ (9.9% chuẩn bình quân).
| Lễ | Ngày DL | Tháng Âm | Nghỉ dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2/9 DL 2026 | 02/09/2026 (T4) | T7 BN | 1 ngày (lễ pháp định) | Cô hồn — không khuếch đại |
| Tết Đinh Mùi | 05/02/2027 | T1 ĐM | 6-8 ngày | Peak T12 BN vừa kết thúc |
| Giỗ Tổ 10/3 ĐM | 26/04/2027 (dự kiến CN) | T3 ĐM | 1 ngày + bù | Gần cuối năm âm |
| Tháng | DL | Tỷ trọng | DT (tỷ) | % năm | Tích lũy |
|---|---|---|---|---|---|
| T4 BN | 15/05–12/06/26 | 55% | 3.86 | 4.8% | Ramp-up đầu năm |
| T7 BN | 10/08–06/09/26 | 60% | 4.47 | 5.6% | Cô hồn — dân kiêng mua |
| T1 ĐM | 01/02–01/03/27 | 55% | 3.69 | 4.6% | Sau Tết — mọi thứ ngủ đông |
| TỔNG 3 tháng thấp | 12.02 | 15.0% |
So sánh: 3 tháng thấp = 12 tỷ / 80 tỷ = 15% doanh thu năm. Nếu không giữ được tỷ trọng → hụt 1-2 tỷ so với kế hoạch.
| Tháng | DL | Tỷ trọng | DT (tỷ) | % năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| T10 BN | 04/11–03/12/26 | 175% | 10.96 | 13.7% | 10/11 Sale |
| T11 BN | 04/12/26–01/01/27 | 175% | 10.96 | 13.7% | 11/11 + BF + cuối năm |
| T12 BN | 02/01–31/01/27 | 160% | 10.14 | 12.7% | Harvest Tết Đinh Mùi |
| TỔNG 3 tháng peak | 32.06 | 40.1% |
40% doanh thu năm nằm trong 3 tháng T10-T12 BN. Nếu mất bất kỳ tuần nào trong peak → thiệt hại ~330-380 triệu/tuần.
T4 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 55% (thấp)
T5 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 70%
T6 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 65%
T7 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 60% (thấp - cô hồn)
T8 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 95%
T9 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 140%
T10 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 175% (PEAK)
T11 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 175% (PEAK)
T12 BN ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 160% (harvest)
T1 ĐM ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 55% (thấp - Tết)
T2 ĐM ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 65%
T3 ĐM ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 85%
Chiến lược đặc biệt:
Tình huống: BGĐ quyết định nghỉ Tết 10+ ngày (từ 28 Tết ~03/02 đến 12/02) → mất 12 ngày trong T1 ĐM (29 ngày).
Tác động: T12 BN kết thúc 31/01/27 (28 Tết). Nếu nghỉ từ 27 Tết (~01/02), các đơn giao đầu T1 ĐM bị delay. KH chờ Tết → hủy/chuyển đối thủ. DT T1 ĐM vốn đã 55% → hụt thêm.
Mitigating: Phân bổ lắp đặt trước Tết, chốt lịch giao đơn rõ ràng trong T12 BN. Xưởng cut-off nhận đơn mới sớm (10/01/2027).
Tình huống: KD nhận đơn T10-T11 BN cam kết giao trước Tết. Xưởng nghỉ sớm hoặc quá tải → giao chậm.
Tác động: KH khiếu nại → hoàn cọc + mất uy tín. 1 đơn 50-100 tr giao trễ = mất KH lifetime value ~200 tr (referral).
Mitigating:
Tình huống: 2-3/4 KD nghỉ phép cùng lúc trong T10-T11 BN (dồn nghỉ bù từ T7 cô hồn).
Tác động: Showroom chỉ còn 1-2 KD → mất khách, mất đơn. T10-T11 là 40% doanh thu năm.
Mitigating:
Hiện trạng: Chưa có thông tin rõ về showroom thứ 2 tại Thanh Hóa trong các biên bản đã đọc.
Khuyến nghị: Nếu có showroom Thanh Hóa, cần đồng bộ lịch nghỉ với HN. Nguy cơ: KH HN được tư vấn nghỉ lễ khác → confusing message.
Tình huống: Mùa thấp T7 BN (60% DT), không có CTKM lớn → KD nhàn, mất momentum.
Tác động: Habits bán hàng giảm sút → hồi phục chậm khi vào T8-T9 peak prep.
Mitigating:
| Tháng Âm | DL | DT (tỷ) | Hoạt động chính | Lịch nghỉ | Risk chính |
|---|---|---|---|---|---|
| T4 BN | T5-T6/26 | 3.86 | CTKM 30/4 (đã xong) + MKT ramp-up | Bình thường (đã xong lễ 30/4) | Khách tiềm năng (Lead) không đủ 400 |
| T5 BN | T6-T7/26 | 4.69 | Learning FB/TikTok + cưới | Bình thường | chi phí mỗi khách tiềm năng (CPL) cao — cần đánh giá checkpoint |
| T6 BN | T7-T8/26 | 4.41 | Hè + build phễu đơn hàng (pipeline) | Bình thường | MKT nhân sự mỏng (Minh+Thép) |
| T7 BN | T8-T9/26 | 4.47 | Gọi điện bán hàng (Telesale) KH cũ + training | 2/9: 1 ngày | Mùa cô hồn — không push |
| T8 BN | T9-T10/26 | 6.39 | Mở rộng quy mô (Scale) MKT + Trung Thu quà | Bình thường | Xưởng tăng năng lực xử lý (capacity) kịp không? |
| T9 BN | T10-T11/26 | 8.87 | Peak prep + MKT budget max | Không nghỉ phép | Khách tiềm năng (Lead) T8-T9 phải đủ harvest |
| T10 BN | T11-T12/26 | 10.96 | PEAK 1 — 10/11 + BF | Luân phiên, max 1 KD nghỉ | Xưởng quá tải |
| T11 BN | T12/26-T1/27 | 10.96 | PEAK 2 — cuối năm DL | Luân phiên, max 1 KD nghỉ | Xưởng-showroom lệch |
| T12 BN | T1/27 | 10.14 | Harvest Tết + thưởng | Cut-off xưởng ~10/01 | Nghỉ Tết sớm → mất đơn |
| T1 ĐM | T2/27 | 3.69 | Tết Đinh Mùi (05/02/27) | KD 6 ngày / Xưởng 8 ngày | Nghỉ dài → momentum reset chậm |
| T2 ĐM | T3/27 | 4.24 | Tái kích hoạt sau Tết | Bình thường | — |
| T3 ĐM | T4/27 | 5.34 | CTKM 30/4/27 + tổng kết BN | Bình thường | — |
| File | Dữ liệu lấy |
|---|---|
1-hop-bgd/bien-ban/2026-04-14-hop-bgd.docx | Lịch nghỉ 30/4, nguyên tắc nghỉ phân bộ phận |
1-hop-bgd/tai-lieu/2026-04-23-ngan-sach-marketing-da-kenh.docx | Tỷ trọng 12 tháng, DT commit, MKT strategy |
10-PHAN-TICH-SAU/financial/F1-reconcile-dt-12-thang.md | Calendar 12 tháng, bảng DT, risk analysis |
| Memory (22/05/2026) | 4 KD làm 7 ngày/tuần kể cả CN; convention KHÔNG cô hồn/Noel; Kiên+Hạnh đã nghỉ T5/26 |
File tạo: 22/05/2026 | Cập nhật tiếp theo: sau khi chốt lịch nghỉ Tết Đinh Mùi (dự kiến T9-T10 BN)