R7 — Phân Tích Rủi Ro Supply Chain GK 2026

Người lập: Vũ Quang Minh (GĐPT) Ngày: 22/05/2026 Nguồn: Biên bản 03/04 (vận tải) · 17/03 (CSKH/bảo dưỡng) · alosofa-2026-quyet-sach.docx · F5 (P&L Alosofa) · F8 (Cash flow) · REPORT.md (5,008 items)


1. BẢN ĐỒ NHÀ CUNG CẤP (NCC)

1.1 Vật liệu sản xuất Alosofa

Vật liệuLoạiNguồn gốcNCC hiện tạiKhách tiềm năng (Lead) time ước tính
Da PU / Microfiber ("da thường")Tổng hợpTrung Quốc / Hàn QuốcChưa xác định tên cụ thể15–25 ngày (đường biển)
Da Lex / NanoTổng hợp cao cấpHàn Quốc / Đài LoanChưa xác định20–30 ngày
Da bò Ý 100%Da thật nhập khẩuÝ (châu Âu)Chưa ký HĐ dài hạn35–50 ngày (đường biển)
Khung gỗ sồi NgaGỗ nhập khẩuNga → qua trung gianChưa xác định45–60 ngày
Mút D40 siêu đàn hồiMút PUTrong nướcChưa xác định7–14 ngày
Vải đáyVải kỹ thuậtTrong nướcChưa xác định3–7 ngày
Chỉ may, đinh, phụ kiện gia côngLinh kiện nhỏTrong nướcPhân tán1–3 ngày
Ghi chú quan trọng: Các tài liệu nội bộ (quyet-sach, biên bản) KHÔNG ghi tên NCC cụ thể — chỉ mô tả chất lượng vật liệu. Bản đồ NCC trên là ước tính từ ngành + RAG pricing. Cần Anh Cường cung cấp danh sách NCC thực tế (Action Item #A1).

1.2 Vật liệu NK showroom (sofa nhập khẩu)

1.3 Vận tải (đổi NCC 03/04/2026)

LoạiTình trạng cũTình trạng mới
Xe tải nội thành HNAnh Long, Tuấn (phụ thuộc, hay đẩy giá)Đang tìm 3 NCC mới (Doan + Ngôn phụ trách)
Xe hàng tỉnhXe ghép/đồng mốiĐang tìm 3 NCC mới chuyên tỉnh
Chốt HĐ dài hạnChưa cóChị Ngoan làm việc sau khi có danh sách
Chạy thửChưa có quy trình1–2 chuyến thử trước khi chốt HĐ

2. LEAD TIME VÀ TỒN KHO AN TOÀN

2.1 Tính toán tồn kho an toàn cho mùa peak T10–T11

DT mục tiêu peak:

COGS vật liệu mỗi bộ: 6,500k (sofa 15tr) → 65 bộ × 6,500k = 422 tr/tháng vật liệu Alosofa

Thêm COGS hàng NK showroom: 60% × (DT T10 − DT Alosofa T10) = 60% × 9,976tr = 5,986 tr/tháng

Tổng COGS cần có sẵn cho peak: ~6,400 tr/tháng (T10 + T11 = ~12,800 tr vật liệu)

2.2 Kế hoạch đặt hàng theo khách tiềm năng (lead) time

Vật liệuKhách tiềm năng (Lead) timeCần đặt trước T10Thời điểm đặt hàng
Da bò Ý (nếu dùng T10+)35–50 ngày2 tháng buffer → đặt T8Muộn nhất 01/08
Gỗ sồi Nga45–60 ngàyĐặt T7–T8Muộn nhất 15/07
Da PU/Lex (trong nước/Đông Á)15–25 ngàyĐặt T9Muộn nhất 05/09
Mút D407–14 ngàyĐặt T9Muộn nhất 15/09
Hàng NK showroom30–45 ngày (cộng LC)Đặt T8–T9Muộn nhất 01/09

Tồn kho an toàn khuyến nghị: 60 ngày — tương đương 2 tháng SL peak:

2.3 So sánh với cash flow ring-fence (F8)

Thời điểmNhu cầu nhập khoRing-fence F8Thiếu hụt
T7–T8 (đặt cho T9–T10)~3,500–4,500 tr3,000 tr~500–1,500 tr thiếu
T8–T9 (đặt cho T10–T11)~2,000 tr thêmđã tích lũy từ Cash IN T6-T7Tự bù được nếu có kỷ luật

Kết luận: Ring-fence 3,000 tr của F8 là cần thiết nhưng có thể chưa đủ nếu DT peak đạt đúng kế hoạch. Cần nâng ring-fence lên 4,000–4,500 tr để an toàn.


3. RỦI RO TỶ GIÁ

3.1 Cơ cấu thanh toán ngoại tệ (Alosofa)

Vật liệuTiền tệTỷ trọng COGSRủi ro
Da bò ÝEUR~25% COGS da thậtEUR/VND biến động ±5% → COGS tăng 1.25%
Da PU/Lex (HQ/Đài Loan)USD~15% COGSUSD/VND tăng 3–5% → COGS tăng 0.45–0.75%
Gỗ sồi NgaUSD (qua trung gian)~20% COGS khungSanctions risk + USD fluctuation
Mút D40VND~10% COGSKhông có rủi ro tỷ giá

Tác động tổng: Nếu VND yếu 5% so USD/EUR → COGS tăng ~2–3% → margin sofa 15tr giảm từ 44% xuống ~41–42%.

3.2 Tình trạng hedging hiện tại

Khuyến nghị: Đàm phán với NCC vật liệu NK để lock price 6 tháng (T5–T11/2026). Chấp nhận premium 1–2% để tránh surprise COGS tăng giữa mùa peak.


4. RỦI RO GIÁN ĐOẠN SUPPLY CHAIN

4.1 Sanctions Nga (gỗ sồi)

ChiềuChi tiết
Rủi ro hiện tạiGỗ sồi Nga vẫn nhập được qua Việt Nam (không có lệnh cấm của VN). NCC thường qua trung gian Trung Quốc hoặc Baltic states
Rủi ro leo thangNếu EU/Mỹ tăng áp lực, NCC trung gian có thể dừng bán → khách tiềm năng (lead) time tăng 15–30 ngày
Alternative nguồnGỗ sồi Đức/Pháp (châu Âu) — giá cao hơn 15–20% nhưng ổn định. Gỗ sồi Mỹ — tương đương chất lượng. Cần Cường khảo sát 1–2 NCC backup trước T7
Mức độ ảnh hưởngTRUNG BÌNH — nếu gián đoạn 30 ngày → thiếu 15–20 bộ/tháng

4.2 Container shipping / Biển Đỏ

ChiềuChi tiết
Hiện trạngCác tuyến Địa Trung Hải qua Biển Đỏ vẫn có rủi ro. Tuyến HN–Ý có thể tăng 10–15 ngày
Ảnh hưởngDa bò Ý: khách tiềm năng (lead) time thực tế có thể lên 50–65 ngày thay vì 35–50 ngày
Buffer cần thêmĐặt hàng da bò Ý trước 75 ngày = đặt trước 01/07 cho peak T10
NK showroomHàng NK từ Ý/Đức/Mỹ bị ảnh hưởng tương tự — cần đặt sớm hơn 2–3 tuần

4.3 Hải quan Hà Nội

ChiềuChi tiết
Rủi roTăng kiểm tra hàng luxury (sofa NK ≥50tr) → thủ tục kéo dài 5–10 ngày
MitigatingCó môi giới/công ty logistics quen thuộc. Đảm bảo C/O đầy đủ, không khai sai trị giá
Mức độTHẤP — đã có kinh nghiệm NK nhiều năm (5,008 items, 1,185 đơn ≥50tr)

4.4 Rủi ro thị trường khác

Rủi roMức độGhi chú
COVID lockdownRẤT THẤPKhông có dấu hiệu. Buffer 2 tuần là đủ
Đình công tại cảng (Ý, HQ)THẤPHiếm. Tác động tăng khách tiềm năng (lead) time 1–2 tuần
Bão/thiên tai nội địaTHẤPHàng NK qua cảng Hải Phòng → vận chuyển đường bộ vào HN ổn định

5. RỦI RO VẬN TẢI MỚI (ĐỔI NCC 03/04/2026)

5.1 Hiện trạng sau quyết định 03/04

Theo biên bản họp toàn công ty 03/04/2026:

Tình trạng hiện tại (22/05): Chưa có thông tin xác nhận NCC mới đã chốt HĐ chính thức. Cần xác nhận với Anh Ngôn / Chị Ngoan (Action Item #A2).

5.2 Rủi ro từ giai đoạn chuyển tiếp

Rủi roChi tiếtMức độ
NCC mới chưa quen route / sản phẩm nặngSofa nội thất đặc biệt → đội mới dễ gây xây xát, hỏng hócCAO
Chưa có cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) giao hàng chính thứcKH GK cam kết giao T+30 nhưng NCC vận tải mới chưa ký cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) → không có cơ sở penaltyCAO
Backup NCC chưa được testNCC dự phòng khi NCC chính fail? Chưa rõTRUNG BÌNH
Tỷ lệ hư hỏng chưa theo dõiBiên bản 03/04 đã ghi "chân sofa rơi nút nhựa khi vận chuyển" — quy trình mới: tháo chân trước khi chuyểnĐANG CẢI THIỆN

5.3 Chỉ số cần track cho NCC vận tải mới

chỉ tiêu đo lường (KPI)Mục tiêuCần track từ
Tỷ lệ giao đúng hẹn (on-time delivery)≥95%T5/2026
Tỷ lệ hư hỏng hàng khi giao≤1%T5/2026
Thời gian phản hồi khi cần gấp≤1hT5/2026
Giá không thay đổi so với báo giá0% deviationHàng tháng

6. RỦI RO BẢO HÀNH 2 NĂM + BẢO TRÌ TRỌN ĐỜI

6.1 Quy mô tổng KH cần quản lý BH

Nhóm KHSố lượngYêu cầu BH/năm (ước)
KH sofa 2017–2026 trong BH còn hiệu lực (mua trong 2 năm gần nhất)~1,200–1,500 KH~3–5% = 50–75 KH/năm
KH cũ >2 năm (chuyển sang BT có phí)~3,500 KHNếu 10% mua BT = 350 ca/năm
Tổng ca xử lý ước tính~400–450 ca/năm (8–10 ca/tuần)

Hiện tại (từ quyết sach): "TB 3 ca BH/tháng" → THẤP HƠN THỰC TẾ RẤT NHIỀU. Đây là con số theo dõi được, không phải tổng demand thật.

6.2 Khả năng cung cấp phụ kiện thay thế dài hạn

Phụ kiệnVấn đề dài hạnRủi ro
Da thay thế (5–10 năm sau)NCC da PU Hàn/Đài Loan thường đổi dòng 3–5 năm/lần. Màu cũ có thể không còn sản xuấtCAO
Gỗ sồi (khung hỏng)Thay khung đơn lẻ được — vấn đề logistics + chi phí caoTRUNG BÌNH
Mút thay thếMút PU D40 phổ biến — NCC nội địa ổn địnhTHẤP
Chân sofa / phụ kiện kim loạiNCC nội địa phong phúTHẤP
Sofa NK cao cấp (≥50tr) — phụ kiện OEMPhụ kiện OEM từ Ý/Đức khó mua lẻ sau 5–10 nămCAO

Khuyến nghị: Ký HĐ với ít nhất 1 NCC da PU/Lex cam kết cung cấp màu/dòng hiện tại tối thiểu 5 năm. Tích trữ da mẫu màu phổ biến (nâu, xám, đen) tồn kho nhỏ (~20–30 bộ tương đương).

6.3 Chi phí BH dài hạn ước tính

Theo quyết sach 14/04: chi phí BH = 90k/bộ sofa bán ra.

NămBộ bánBH dự phòngTổng chi BH ước tính
2026 (9 tháng)425 bộ90k × 42538 tr
2027~600 bộ90k × 60054 tr
BH phát sinh từ 2019–2024 (legacy)~5,000 bộKhông có dự phòngRỦI RO CHƯA QUY HẠN

Rủi ro legacy: 4,999 KH sofa từ 2017–2026 — những KH mua 2020–2024 vẫn trong hoặc vừa hết BH 2 năm. Không có quỹ dự phòng BH cho legacy stock. Nếu 2% KH 2020–2024 (~800 KH) yêu cầu BH trong năm → 800 ca × 500k chi phí bình quân = 400 tr ngoài kế hoạch.


7. SỰ CỐ CHƯƠNG TRÌNH BẢO DƯỠNG SOFA 8TR (17/03/2026)

7.1 Bản chất sự cố

Theo biên bản họp phòng KD 17/03/2026:

"Chương trình bảo dưỡng sofa 8 triệu — ĐÃ GỬI NHƯNG KHÔNG TRIỂN KHAI. Chương trình đã gửi cho TẤT CẢ khách hàng (cam kết bằng văn bản/tin nhắn). Thực tế: KHÔNG triển khai bảo dưỡng → nhiều KH bức xúc. Rủi ro uy tín rất lớn: KH có bằng chứng cam kết của công ty."

7.2 Đánh giá rủi ro pháp lý và uy tín

ChiềuĐánh giá
Số KH bị ảnh hưởngChưa xác định con số chính xác — "gửi cho TẤT CẢ KH" → có thể là toàn bộ ~4,999 KH sofa, hoặc một nhóm KH cũ cụ thể. Cần làm rõ ngay
Bằng chứng pháp lýKH có tin nhắn Zalo/SMS/email → GK không thể chối bỏ cam kết. Rủi ro khiếu nại trên mạng xã hội (Facebook, TikTok) rất cao
Rủi ro lan truyền1 KH bức xúc đăng Facebook/review Google → ảnh hưởng tỉ lệ chuyển đổi (conversion) rate TikTok/tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO)
Đối thủ lợi thếKenli đã tích cực chăm sóc sau bán (3 tháng/lần lau sofa). GK đang thua kém trực tiếp về dịch vụ hậu mãi

7.3 Ước tính chi phí giải quyết

Kịch bản 1: Hoàn tiền cho KH không nhận dịch vụ

Kịch bản 2: Triển khai buổi bảo dưỡng miễn phí tại showroom

Kịch bản 3: Đơn vị đến nhà KH

Khuyến nghị: Kết hợp Kịch bản 2 + 3. Tổng chi ~200–300 tr để xử lý sự cố, khôi phục uy tín và tạo referral từ KH hài lòng.


8. TỒN KHO AN TOÀN CHO DT 80 TỶ

8.1 Bảng tính vật liệu cần thiết

Giai đoạnDT thángCOGS 60%Vật liệu cần sẵn cóThời điểm đặt
T6 (base)4,410 tr2,646 tr2,646 trT5
T8 (ramp)6,394 tr3,836 tr3,836 trT7
T9 (peak prep)8,870 tr5,322 tr5,322 trT8
T10 (peak)10,963 tr6,578 tr6,578 trT8–T9
T11 (peak)10,963 tr6,578 tr6,578 trT9

Tổng vật liệu cần ring-fence cho T9–T11: ~3,500–4,500 tr (xác nhận với F8)

8.2 Cash flow ring-fence đủ không?

F8 khuyến nghị ring-fence 3,000 tr từ Cash IN T5–T7.

Phân tích:

Hành động: Nâng ring-fence lên 4,000–4,500 tr từ Cash IN T5–T8. Đây là khoản tiền GK đã thu được — chỉ cần kỷ luật không tiêu vào chi vận hành.


9. RỦI RO TẬP TRUNG NCC (VENDOR CONCENTRATION)

9.1 Tình trạng hiện tại

Không có dữ liệu tên NCC cụ thể → phân tích dựa trên cấu trúc ngành:

Loại NCCRủi ro tập trungĐánh giá
NCC da PU/LexThường 1–2 NCC chính / xưởng nhỏRỦI RO CAO — nếu 1 NCC chiếm >70% → khi họ tăng giá/thiếu hàng không có backup
NCC gỗ sồi NgaQua trung gian → khó đa dạng hóaRỦI RO CAO — chỉ 1 kênh trung gian
NCC mút D40Thị trường VN có 5–10 NCC mút PUTHẤP — dễ thay thế
NCC vận tảiCũ: 2 người (anh Long, Tuấn). Mới: đang mở rộngĐANG CẢI THIỆN
NCC hàng NK showroomKhông rõ — nhiều quốc giaCần audit

9.2 Nguyên tắc đề xuất


10. TOP 5 RỦI RO VÀ PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ

🔴 Risk 1: THIẾU VẬT LIỆU PEAK T10–T11 — NGHIÊM TRỌNG NHẤT

Bản chất: GK chưa có hệ thống dự phóng nhập kho. F8 cảnh báo cần ring-fence 3,000–4,500 tr cho COGS nhập kho T7–T8. Nếu BGĐ không kỷ luật, tiêu hết Cash IN vào vận hành → đến T9 không có tiền nhập hàng → thiếu hàng giao KH đúng vào tháng DT cao nhất năm (175% tỷ trọng).

Tác động: Mất 2,000–5,000 tr doanh thu peak. Không thể bù lại trong năm.

Mitigation:

  1. Lập kế hoạch nhập kho T7–T8 ngay bây giờ (trước 01/07) — từng loại vật liệu, NCC, giá ước
  2. Ring-fence tài khoản riêng 4,000–4,500 tr từ Cash IN T5–T7 — BGĐ phê duyệt
  3. Đặt cọc NCC nguyên liệu NK (da bò Ý, gỗ sồi) trước 01/08 — đủ cho 120–130 bộ Alosofa

Chủ sở hữu: Chị Ngoan (tài chính) + Anh Cường (vật liệu xưởng) | Deadline: 30/06


🔴 Risk 2: SỰ CỐ BẢO DƯỠNG 8TR CHƯA XỬ LÝ — KHỦNG HOẢNG UY TÍN

Bản chất: Từ 17/03 đã ghi nhận rủi ro nhưng đến 22/05 chưa thấy phương án xử lý chính thức. KH có bằng chứng cam kết (tin nhắn, văn bản) → tiếp tục không giải quyết = mỗi ngày thêm 1 KH có thể đăng mạng xã hội.

Tác động: 1 review xấu lan viral = -10–30% tỉ lệ chuyển đổi (conversion) rate TikTok/Google → ảnh hưởng DT T7–T10 khi kênh đang cần xây dựng.

Mitigation:

  1. Xác định ngay: bao nhiêu KH đã nhận cam kết, qua kênh nào, nội dung cam kết chính xác là gì
  2. Tổ chức 2–3 buổi "Ngày bảo dưỡng sofa miễn phí" tại showroom (T6–T7) — chi phí ~100–200 tr
  3. Gửi bộ vệ sinh da + video hướng dẫn cho KH không đến được (~100 tr)
  4. Tổng ngân sách xử lý: 200–300 tr — nhỏ so với rủi ro uy tín

Chủ sở hữu: Trung Anh (KD) + Anh Ngôn (kỹ thuật) + Anh Khánh (duyệt ngân sách) | Deadline: 15/06


🟠 Risk 3: NCC VẬN TẢI MỚI CHƯA CÓ cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) + TRACK RECORD — GIAO HÀNG FAIL

Bản chất: Quyết định đổi NCC vận tải từ 03/04 đúng hướng, nhưng:

Tác động: Giao hàng chậm/hỏng → KH khiếu nại → BH cost tăng → uy tín giảm.

Mitigation:

  1. Xác nhận ngay HĐ đã ký với NCC mới chưa (Anh Ngôn) — nếu chưa, đẩy lên ưu tiên
  2. Lập bảng tracking 4 chỉ tiêu đo lường (KPI) vận tải từ T5: on-time %, hư hỏng %, phản hồi giờ, giá deviation
  3. Duy trì quan hệ với NCC cũ (anh Long, Tuấn) làm backup — biên bản 03/04 ghi "không cấm tuyệt đối"
  4. cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) tối thiểu giao hàng HN nội thành: giao trong ngày (đặt sáng, giao chiều). Tỉnh: cam kết ngày cụ thể

Chủ sở hữu: Anh Ngôn | Deadline: 31/05


🟠 Risk 4: NCC DA THAY THẾ DÀI HẠN — BH KHÔNG CÓ VẬT LIỆU PHÙ HỢP

Bản chất: GK cam kết BH 2 năm + BT trọn đời. Da PU/Lex NCC thường đổi dòng/màu 3–5 năm. Sofa da thật (Ý) phụ kiện OEM khó mua sau 5–10 năm. Hiện chưa có HĐ NCC dài hạn nào. Nếu 2027–2028 không tìm được da cùng màu → BH không thể thực hiện → uy tín và pháp lý.

Tác động: BH cost tăng vọt khi phải dùng da không phù hợp. Rủi ro tranh chấp KH.

Mitigation:

  1. Ký HĐ khung với NCC da PU/Lex cam kết cung cấp màu hiện tại tối thiểu 5 năm (T6/2026)
  2. Tạo "sample library" 20–30 mẫu da hiện tại (màu + lô sản xuất) lưu kho — khi cần BH lấy so màu
  3. Với sofa NK cao cấp: hỏi NCC nhập khẩu về phụ kiện OEM availability → tích trữ phụ kiện phổ biến

Chủ sở hữu: Anh Cường | Deadline: 30/09


🟡 Risk 5: TỶ GIÁ + SANCTIONS NGA — CHI PHÍ VẬT LIỆU TĂNG

Bản chất: Không có hedging strategy. VND yếu 3–5% + sanctions gỗ Nga leo thang → COGS tăng 2–5% → margin sofa 15tr bị xói mòn từ 44% xuống 39–42%.

Tác động: Nếu COGS tăng 5% → xưởng Alosofa thêm lỗ ~25 tr/tháng ở SL hiện tại (33 bộ).

Mitigation:

  1. Lock price với NCC da PU/Lex T5–T11/2026 — chấp nhận premium 1–2%
  2. Khảo sát 1 NCC gỗ sồi backup (Đức/Mỹ) trước T7 → biết giá, thời gian giao
  3. Đưa điều khoản "tăng giá > 5% → renegotiate" vào HĐ NCC — không ký HĐ không có điều khoản này
  4. Review COGS 6 tháng/lần (đã có trong quyet-sach) → tháng T10 review để chuẩn bị điều chỉnh 2027

Chủ sở hữu: Anh Cường + Chị Ngoan | Deadline: 30/06


11. BẢNG TỔNG HỢP RỦI RO

#Rủi roMức độTác động tài chínhDeadline xử lý
R1Thiếu vật liệu peak T10–T11🔴 CAOMất 2,000–5,000 tr DT30/06
R2Sự cố bảo dưỡng 8tr🔴 CAO200–300 tr xử lý + uy tín15/06
R3NCC vận tải mới không có cam kết chất lượng dịch vụ (SLA)🟠 TRUNG BÌNH-CAOBH cost tăng + KH bất mãn31/05
R4Da thay thế dài hạn không có🟠 TRUNG BÌNHRủi ro BH 2027–202830/09
R5Tỷ giá + Sanctions Nga🟡 THẤP-TRUNG BÌNHCOGS tăng 2–5%30/06
R6Sanctions Nga leo thang (gỗ sồi)🟡 THẤP-TRUNG BÌNHTìm source thay thế31/07
R7BH legacy KH 2020–2024🟡 THẤP400 tr ngoài kế hoạch (nếu xảy ra)Giám sát liên tục

12. ACTION ITEMS KHẨN

#ActionPhụ tráchDeadline
A1Lấy danh sách NCC thực tế từ Anh Cường — tên NCC da, gỗ, mút + hợp đồng hiện cóAnh Minh → Cường25/05
A2Xác nhận HĐ vận tải mới đã ký chưa — nếu chưa push ngayAnh Minh → Ngôn25/05
A3Xác định số KH bị ảnh hưởng bởi sự cố bảo dưỡng 8tr — số lượng, kênh liên lạc, nội dung cam kếtTrung Anh28/05
A4Lập kế hoạch nhập kho T7–T8 — vật liệu cần, NCC, giá, lịch đặt cọcCường + Chị Ngoan30/06
A5Ring-fence 4,000–4,500 tr từ Cash IN T5–T7 vào tài khoản/quỹ riêng nhập kho peakChị Ngoan + BGĐ30/06
A6Khảo sát NCC gỗ sồi backup (Đức/Mỹ) — giá, khách tiềm năng (lead) timeAnh Cường31/07
A7Tổ chức buổi bảo dưỡng sofa miễn phí — 2–3 buổi T6-T7, ngân sách ~200 trTrung Anh + Ngôn30/06
A8Ký HĐ dài hạn 5 năm với NCC da chính — cam kết màu + dòng sản phẩmAnh Cường + Chị Ngoan31/07
A9Lập chỉ tiêu đo lường (KPI) tracking vận tải — Google Sheet theo dõi 4 chỉ số từ T5Anh Ngôn31/05

File R7 — Người lập: Vũ Quang Minh (GĐPT GK) | 22/05/2026 Nguồn: 7 tài liệu nội bộ GK + phân tích ngành supply chain nội thất

read.minhdigital.com  ·  27/05/2026 21:15