Người lập: Vũ Quang Minh (GĐPT) Ngày: 22/05/2026 Nguồn: Biên bản 03/04 (vận tải) · 17/03 (CSKH/bảo dưỡng) · alosofa-2026-quyet-sach.docx · F5 (P&L Alosofa) · F8 (Cash flow) · REPORT.md (5,008 items)
| Vật liệu | Loại | Nguồn gốc | NCC hiện tại | Khách tiềm năng (Lead) time ước tính |
|---|---|---|---|---|
| Da PU / Microfiber ("da thường") | Tổng hợp | Trung Quốc / Hàn Quốc | Chưa xác định tên cụ thể | 15–25 ngày (đường biển) |
| Da Lex / Nano | Tổng hợp cao cấp | Hàn Quốc / Đài Loan | Chưa xác định | 20–30 ngày |
| Da bò Ý 100% | Da thật nhập khẩu | Ý (châu Âu) | Chưa ký HĐ dài hạn | 35–50 ngày (đường biển) |
| Khung gỗ sồi Nga | Gỗ nhập khẩu | Nga → qua trung gian | Chưa xác định | 45–60 ngày |
| Mút D40 siêu đàn hồi | Mút PU | Trong nước | Chưa xác định | 7–14 ngày |
| Vải đáy | Vải kỹ thuật | Trong nước | Chưa xác định | 3–7 ngày |
| Chỉ may, đinh, phụ kiện gia công | Linh kiện nhỏ | Trong nước | Phân tán | 1–3 ngày |
Ghi chú quan trọng: Các tài liệu nội bộ (quyet-sach, biên bản) KHÔNG ghi tên NCC cụ thể — chỉ mô tả chất lượng vật liệu. Bản đồ NCC trên là ước tính từ ngành + RAG pricing. Cần Anh Cường cung cấp danh sách NCC thực tế (Action Item #A1).
| Loại | Tình trạng cũ | Tình trạng mới |
|---|---|---|
| Xe tải nội thành HN | Anh Long, Tuấn (phụ thuộc, hay đẩy giá) | Đang tìm 3 NCC mới (Doan + Ngôn phụ trách) |
| Xe hàng tỉnh | Xe ghép/đồng mối | Đang tìm 3 NCC mới chuyên tỉnh |
| Chốt HĐ dài hạn | Chưa có | Chị Ngoan làm việc sau khi có danh sách |
| Chạy thử | Chưa có quy trình | 1–2 chuyến thử trước khi chốt HĐ |
DT mục tiêu peak:
COGS vật liệu mỗi bộ: 6,500k (sofa 15tr) → 65 bộ × 6,500k = 422 tr/tháng vật liệu Alosofa
Thêm COGS hàng NK showroom: 60% × (DT T10 − DT Alosofa T10) = 60% × 9,976tr = 5,986 tr/tháng
Tổng COGS cần có sẵn cho peak: ~6,400 tr/tháng (T10 + T11 = ~12,800 tr vật liệu)
| Vật liệu | Khách tiềm năng (Lead) time | Cần đặt trước T10 | Thời điểm đặt hàng |
|---|---|---|---|
| Da bò Ý (nếu dùng T10+) | 35–50 ngày | 2 tháng buffer → đặt T8 | Muộn nhất 01/08 |
| Gỗ sồi Nga | 45–60 ngày | Đặt T7–T8 | Muộn nhất 15/07 |
| Da PU/Lex (trong nước/Đông Á) | 15–25 ngày | Đặt T9 | Muộn nhất 05/09 |
| Mút D40 | 7–14 ngày | Đặt T9 | Muộn nhất 15/09 |
| Hàng NK showroom | 30–45 ngày (cộng LC) | Đặt T8–T9 | Muộn nhất 01/09 |
Tồn kho an toàn khuyến nghị: 60 ngày — tương đương 2 tháng SL peak:
| Thời điểm | Nhu cầu nhập kho | Ring-fence F8 | Thiếu hụt |
|---|---|---|---|
| T7–T8 (đặt cho T9–T10) | ~3,500–4,500 tr | 3,000 tr | ~500–1,500 tr thiếu |
| T8–T9 (đặt cho T10–T11) | ~2,000 tr thêm | đã tích lũy từ Cash IN T6-T7 | Tự bù được nếu có kỷ luật |
Kết luận: Ring-fence 3,000 tr của F8 là cần thiết nhưng có thể chưa đủ nếu DT peak đạt đúng kế hoạch. Cần nâng ring-fence lên 4,000–4,500 tr để an toàn.
| Vật liệu | Tiền tệ | Tỷ trọng COGS | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Da bò Ý | EUR | ~25% COGS da thật | EUR/VND biến động ±5% → COGS tăng 1.25% |
| Da PU/Lex (HQ/Đài Loan) | USD | ~15% COGS | USD/VND tăng 3–5% → COGS tăng 0.45–0.75% |
| Gỗ sồi Nga | USD (qua trung gian) | ~20% COGS khung | Sanctions risk + USD fluctuation |
| Mút D40 | VND | ~10% COGS | Không có rủi ro tỷ giá |
Tác động tổng: Nếu VND yếu 5% so USD/EUR → COGS tăng ~2–3% → margin sofa 15tr giảm từ 44% xuống ~41–42%.
Khuyến nghị: Đàm phán với NCC vật liệu NK để lock price 6 tháng (T5–T11/2026). Chấp nhận premium 1–2% để tránh surprise COGS tăng giữa mùa peak.
| Chiều | Chi tiết |
|---|---|
| Rủi ro hiện tại | Gỗ sồi Nga vẫn nhập được qua Việt Nam (không có lệnh cấm của VN). NCC thường qua trung gian Trung Quốc hoặc Baltic states |
| Rủi ro leo thang | Nếu EU/Mỹ tăng áp lực, NCC trung gian có thể dừng bán → khách tiềm năng (lead) time tăng 15–30 ngày |
| Alternative nguồn | Gỗ sồi Đức/Pháp (châu Âu) — giá cao hơn 15–20% nhưng ổn định. Gỗ sồi Mỹ — tương đương chất lượng. Cần Cường khảo sát 1–2 NCC backup trước T7 |
| Mức độ ảnh hưởng | TRUNG BÌNH — nếu gián đoạn 30 ngày → thiếu 15–20 bộ/tháng |
| Chiều | Chi tiết |
|---|---|
| Hiện trạng | Các tuyến Địa Trung Hải qua Biển Đỏ vẫn có rủi ro. Tuyến HN–Ý có thể tăng 10–15 ngày |
| Ảnh hưởng | Da bò Ý: khách tiềm năng (lead) time thực tế có thể lên 50–65 ngày thay vì 35–50 ngày |
| Buffer cần thêm | Đặt hàng da bò Ý trước 75 ngày = đặt trước 01/07 cho peak T10 |
| NK showroom | Hàng NK từ Ý/Đức/Mỹ bị ảnh hưởng tương tự — cần đặt sớm hơn 2–3 tuần |
| Chiều | Chi tiết |
|---|---|
| Rủi ro | Tăng kiểm tra hàng luxury (sofa NK ≥50tr) → thủ tục kéo dài 5–10 ngày |
| Mitigating | Có môi giới/công ty logistics quen thuộc. Đảm bảo C/O đầy đủ, không khai sai trị giá |
| Mức độ | THẤP — đã có kinh nghiệm NK nhiều năm (5,008 items, 1,185 đơn ≥50tr) |
| Rủi ro | Mức độ | Ghi chú |
|---|---|---|
| COVID lockdown | RẤT THẤP | Không có dấu hiệu. Buffer 2 tuần là đủ |
| Đình công tại cảng (Ý, HQ) | THẤP | Hiếm. Tác động tăng khách tiềm năng (lead) time 1–2 tuần |
| Bão/thiên tai nội địa | THẤP | Hàng NK qua cảng Hải Phòng → vận chuyển đường bộ vào HN ổn định |
Theo biên bản họp toàn công ty 03/04/2026:
Tình trạng hiện tại (22/05): Chưa có thông tin xác nhận NCC mới đã chốt HĐ chính thức. Cần xác nhận với Anh Ngôn / Chị Ngoan (Action Item #A2).
| Rủi ro | Chi tiết | Mức độ |
|---|---|---|
| NCC mới chưa quen route / sản phẩm nặng | Sofa nội thất đặc biệt → đội mới dễ gây xây xát, hỏng hóc | CAO |
| Chưa có cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) giao hàng chính thức | KH GK cam kết giao T+30 nhưng NCC vận tải mới chưa ký cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) → không có cơ sở penalty | CAO |
| Backup NCC chưa được test | NCC dự phòng khi NCC chính fail? Chưa rõ | TRUNG BÌNH |
| Tỷ lệ hư hỏng chưa theo dõi | Biên bản 03/04 đã ghi "chân sofa rơi nút nhựa khi vận chuyển" — quy trình mới: tháo chân trước khi chuyển | ĐANG CẢI THIỆN |
| chỉ tiêu đo lường (KPI) | Mục tiêu | Cần track từ |
|---|---|---|
| Tỷ lệ giao đúng hẹn (on-time delivery) | ≥95% | T5/2026 |
| Tỷ lệ hư hỏng hàng khi giao | ≤1% | T5/2026 |
| Thời gian phản hồi khi cần gấp | ≤1h | T5/2026 |
| Giá không thay đổi so với báo giá | 0% deviation | Hàng tháng |
| Nhóm KH | Số lượng | Yêu cầu BH/năm (ước) |
|---|---|---|
| KH sofa 2017–2026 trong BH còn hiệu lực (mua trong 2 năm gần nhất) | ~1,200–1,500 KH | ~3–5% = 50–75 KH/năm |
| KH cũ >2 năm (chuyển sang BT có phí) | ~3,500 KH | Nếu 10% mua BT = 350 ca/năm |
| Tổng ca xử lý ước tính | — | ~400–450 ca/năm (8–10 ca/tuần) |
Hiện tại (từ quyết sach): "TB 3 ca BH/tháng" → THẤP HƠN THỰC TẾ RẤT NHIỀU. Đây là con số theo dõi được, không phải tổng demand thật.
| Phụ kiện | Vấn đề dài hạn | Rủi ro |
|---|---|---|
| Da thay thế (5–10 năm sau) | NCC da PU Hàn/Đài Loan thường đổi dòng 3–5 năm/lần. Màu cũ có thể không còn sản xuất | CAO |
| Gỗ sồi (khung hỏng) | Thay khung đơn lẻ được — vấn đề logistics + chi phí cao | TRUNG BÌNH |
| Mút thay thế | Mút PU D40 phổ biến — NCC nội địa ổn định | THẤP |
| Chân sofa / phụ kiện kim loại | NCC nội địa phong phú | THẤP |
| Sofa NK cao cấp (≥50tr) — phụ kiện OEM | Phụ kiện OEM từ Ý/Đức khó mua lẻ sau 5–10 năm | CAO |
Khuyến nghị: Ký HĐ với ít nhất 1 NCC da PU/Lex cam kết cung cấp màu/dòng hiện tại tối thiểu 5 năm. Tích trữ da mẫu màu phổ biến (nâu, xám, đen) tồn kho nhỏ (~20–30 bộ tương đương).
Theo quyết sach 14/04: chi phí BH = 90k/bộ sofa bán ra.
| Năm | Bộ bán | BH dự phòng | Tổng chi BH ước tính |
|---|---|---|---|
| 2026 (9 tháng) | 425 bộ | 90k × 425 | 38 tr |
| 2027 | ~600 bộ | 90k × 600 | 54 tr |
| BH phát sinh từ 2019–2024 (legacy) | ~5,000 bộ | Không có dự phòng | RỦI RO CHƯA QUY HẠN |
Rủi ro legacy: 4,999 KH sofa từ 2017–2026 — những KH mua 2020–2024 vẫn trong hoặc vừa hết BH 2 năm. Không có quỹ dự phòng BH cho legacy stock. Nếu 2% KH 2020–2024 (~800 KH) yêu cầu BH trong năm → 800 ca × 500k chi phí bình quân = 400 tr ngoài kế hoạch.
Theo biên bản họp phòng KD 17/03/2026:
"Chương trình bảo dưỡng sofa 8 triệu — ĐÃ GỬI NHƯNG KHÔNG TRIỂN KHAI. Chương trình đã gửi cho TẤT CẢ khách hàng (cam kết bằng văn bản/tin nhắn). Thực tế: KHÔNG triển khai bảo dưỡng → nhiều KH bức xúc. Rủi ro uy tín rất lớn: KH có bằng chứng cam kết của công ty."
| Chiều | Đánh giá |
|---|---|
| Số KH bị ảnh hưởng | Chưa xác định con số chính xác — "gửi cho TẤT CẢ KH" → có thể là toàn bộ ~4,999 KH sofa, hoặc một nhóm KH cũ cụ thể. Cần làm rõ ngay |
| Bằng chứng pháp lý | KH có tin nhắn Zalo/SMS/email → GK không thể chối bỏ cam kết. Rủi ro khiếu nại trên mạng xã hội (Facebook, TikTok) rất cao |
| Rủi ro lan truyền | 1 KH bức xúc đăng Facebook/review Google → ảnh hưởng tỉ lệ chuyển đổi (conversion) rate TikTok/tối ưu tìm kiếm tự nhiên (SEO) |
| Đối thủ lợi thế | Kenli đã tích cực chăm sóc sau bán (3 tháng/lần lau sofa). GK đang thua kém trực tiếp về dịch vụ hậu mãi |
Kịch bản 1: Hoàn tiền cho KH không nhận dịch vụ
Kịch bản 2: Triển khai buổi bảo dưỡng miễn phí tại showroom
Kịch bản 3: Đơn vị đến nhà KH
Khuyến nghị: Kết hợp Kịch bản 2 + 3. Tổng chi ~200–300 tr để xử lý sự cố, khôi phục uy tín và tạo referral từ KH hài lòng.
| Giai đoạn | DT tháng | COGS 60% | Vật liệu cần sẵn có | Thời điểm đặt |
|---|---|---|---|---|
| T6 (base) | 4,410 tr | 2,646 tr | 2,646 tr | T5 |
| T8 (ramp) | 6,394 tr | 3,836 tr | 3,836 tr | T7 |
| T9 (peak prep) | 8,870 tr | 5,322 tr | 5,322 tr | T8 |
| T10 (peak) | 10,963 tr | 6,578 tr | 6,578 tr | T8–T9 |
| T11 (peak) | 10,963 tr | 6,578 tr | 6,578 tr | T9 |
Tổng vật liệu cần ring-fence cho T9–T11: ~3,500–4,500 tr (xác nhận với F8)
F8 khuyến nghị ring-fence 3,000 tr từ Cash IN T5–T7.
Phân tích:
Hành động: Nâng ring-fence lên 4,000–4,500 tr từ Cash IN T5–T8. Đây là khoản tiền GK đã thu được — chỉ cần kỷ luật không tiêu vào chi vận hành.
Không có dữ liệu tên NCC cụ thể → phân tích dựa trên cấu trúc ngành:
| Loại NCC | Rủi ro tập trung | Đánh giá |
|---|---|---|
| NCC da PU/Lex | Thường 1–2 NCC chính / xưởng nhỏ | RỦI RO CAO — nếu 1 NCC chiếm >70% → khi họ tăng giá/thiếu hàng không có backup |
| NCC gỗ sồi Nga | Qua trung gian → khó đa dạng hóa | RỦI RO CAO — chỉ 1 kênh trung gian |
| NCC mút D40 | Thị trường VN có 5–10 NCC mút PU | THẤP — dễ thay thế |
| NCC vận tải | Cũ: 2 người (anh Long, Tuấn). Mới: đang mở rộng | ĐANG CẢI THIỆN |
| NCC hàng NK showroom | Không rõ — nhiều quốc gia | Cần audit |
Bản chất: GK chưa có hệ thống dự phóng nhập kho. F8 cảnh báo cần ring-fence 3,000–4,500 tr cho COGS nhập kho T7–T8. Nếu BGĐ không kỷ luật, tiêu hết Cash IN vào vận hành → đến T9 không có tiền nhập hàng → thiếu hàng giao KH đúng vào tháng DT cao nhất năm (175% tỷ trọng).
Tác động: Mất 2,000–5,000 tr doanh thu peak. Không thể bù lại trong năm.
Mitigation:
Chủ sở hữu: Chị Ngoan (tài chính) + Anh Cường (vật liệu xưởng) | Deadline: 30/06
Bản chất: Từ 17/03 đã ghi nhận rủi ro nhưng đến 22/05 chưa thấy phương án xử lý chính thức. KH có bằng chứng cam kết (tin nhắn, văn bản) → tiếp tục không giải quyết = mỗi ngày thêm 1 KH có thể đăng mạng xã hội.
Tác động: 1 review xấu lan viral = -10–30% tỉ lệ chuyển đổi (conversion) rate TikTok/Google → ảnh hưởng DT T7–T10 khi kênh đang cần xây dựng.
Mitigation:
Chủ sở hữu: Trung Anh (KD) + Anh Ngôn (kỹ thuật) + Anh Khánh (duyệt ngân sách) | Deadline: 15/06
Bản chất: Quyết định đổi NCC vận tải từ 03/04 đúng hướng, nhưng:
Tác động: Giao hàng chậm/hỏng → KH khiếu nại → BH cost tăng → uy tín giảm.
Mitigation:
Chủ sở hữu: Anh Ngôn | Deadline: 31/05
Bản chất: GK cam kết BH 2 năm + BT trọn đời. Da PU/Lex NCC thường đổi dòng/màu 3–5 năm. Sofa da thật (Ý) phụ kiện OEM khó mua sau 5–10 năm. Hiện chưa có HĐ NCC dài hạn nào. Nếu 2027–2028 không tìm được da cùng màu → BH không thể thực hiện → uy tín và pháp lý.
Tác động: BH cost tăng vọt khi phải dùng da không phù hợp. Rủi ro tranh chấp KH.
Mitigation:
Chủ sở hữu: Anh Cường | Deadline: 30/09
Bản chất: Không có hedging strategy. VND yếu 3–5% + sanctions gỗ Nga leo thang → COGS tăng 2–5% → margin sofa 15tr bị xói mòn từ 44% xuống 39–42%.
Tác động: Nếu COGS tăng 5% → xưởng Alosofa thêm lỗ ~25 tr/tháng ở SL hiện tại (33 bộ).
Mitigation:
Chủ sở hữu: Anh Cường + Chị Ngoan | Deadline: 30/06
| # | Rủi ro | Mức độ | Tác động tài chính | Deadline xử lý |
|---|---|---|---|---|
| R1 | Thiếu vật liệu peak T10–T11 | 🔴 CAO | Mất 2,000–5,000 tr DT | 30/06 |
| R2 | Sự cố bảo dưỡng 8tr | 🔴 CAO | 200–300 tr xử lý + uy tín | 15/06 |
| R3 | NCC vận tải mới không có cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) | 🟠 TRUNG BÌNH-CAO | BH cost tăng + KH bất mãn | 31/05 |
| R4 | Da thay thế dài hạn không có | 🟠 TRUNG BÌNH | Rủi ro BH 2027–2028 | 30/09 |
| R5 | Tỷ giá + Sanctions Nga | 🟡 THẤP-TRUNG BÌNH | COGS tăng 2–5% | 30/06 |
| R6 | Sanctions Nga leo thang (gỗ sồi) | 🟡 THẤP-TRUNG BÌNH | Tìm source thay thế | 31/07 |
| R7 | BH legacy KH 2020–2024 | 🟡 THẤP | 400 tr ngoài kế hoạch (nếu xảy ra) | Giám sát liên tục |
| # | Action | Phụ trách | Deadline |
|---|---|---|---|
| A1 | Lấy danh sách NCC thực tế từ Anh Cường — tên NCC da, gỗ, mút + hợp đồng hiện có | Anh Minh → Cường | 25/05 |
| A2 | Xác nhận HĐ vận tải mới đã ký chưa — nếu chưa push ngay | Anh Minh → Ngôn | 25/05 |
| A3 | Xác định số KH bị ảnh hưởng bởi sự cố bảo dưỡng 8tr — số lượng, kênh liên lạc, nội dung cam kết | Trung Anh | 28/05 |
| A4 | Lập kế hoạch nhập kho T7–T8 — vật liệu cần, NCC, giá, lịch đặt cọc | Cường + Chị Ngoan | 30/06 |
| A5 | Ring-fence 4,000–4,500 tr từ Cash IN T5–T7 vào tài khoản/quỹ riêng nhập kho peak | Chị Ngoan + BGĐ | 30/06 |
| A6 | Khảo sát NCC gỗ sồi backup (Đức/Mỹ) — giá, khách tiềm năng (lead) time | Anh Cường | 31/07 |
| A7 | Tổ chức buổi bảo dưỡng sofa miễn phí — 2–3 buổi T6-T7, ngân sách ~200 tr | Trung Anh + Ngôn | 30/06 |
| A8 | Ký HĐ dài hạn 5 năm với NCC da chính — cam kết màu + dòng sản phẩm | Anh Cường + Chị Ngoan | 31/07 |
| A9 | Lập chỉ tiêu đo lường (KPI) tracking vận tải — Google Sheet theo dõi 4 chỉ số từ T5 | Anh Ngôn | 31/05 |
File R7 — Người lập: Vũ Quang Minh (GĐPT GK) | 22/05/2026 Nguồn: 7 tài liệu nội bộ GK + phân tích ngành supply chain nội thất